Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ Khu vực đồng Euro
Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ Khu vực đồng Euro kỳ 05-2026 đạt 45,48 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | 311.856,11 | 300.455,48 | 302.285,63 | 253.555,34 | 260.537,13 | 281.970,77 | 261.024,77 | 274.999,25 | 276.807,4 | 262.590,25 | |
| Khu vực đồng Euro | 43.158,01 | 43.092,76 | 42.585,03 | 33.137,41 | 33.479,29 | 42.146,05 | 41.446,07 | 39.464,3 | 50.771,13 | 36.963,36 | |
| HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ | 45,48 | 41,55 | 48,32 | 25,44 | 31,37 | 51,42 | 45,18 | 37,55 | 34,13 | 35,28 |
Hiểu về mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ Khu vực đồng Euro
Khoản mục này tổng hợp toàn bộ giá trị nhập khẩu các loại thịt tươi, đông lạnh, ướp muối, xông khói cùng các phụ phẩm ăn được từ động vật có nguồn gốc xuất xứ từ các quốc gia sử dụng đồng tiền chung châu Âu. Điểm khác biệt cốt lõi so với nhóm động vật sống nằm ở chỗ toàn bộ sản phẩm ở đây đã qua giết mổ và chế biến sơ cấp phục vụ trực tiếp cho ngành công nghiệp thực phẩm. Các sản phẩm không dùng làm thực phẩm hoặc phụ phẩm dùng cho chăn nuôi không thuộc phạm vi tính toán của tiêu chí này.
Người sử dụng cần lưu ý rằng dữ liệu được tổng hợp và phát hành theo chu kỳ hàng tháng, phản ánh đúng thời điểm hàng hóa thông quan qua biên giới. Các bản tin thống kê thường áp dụng cơ chế cập nhật hồi tố, nghĩa là số liệu của tháng gần nhất có thể được điều chỉnh khi có thêm thông tin tờ khai bổ sung. Khi đọc biểu đồ, việc quan sát tốc độ tăng trưởng theo năm sẽ hữu ích hơn so với việc so sánh đột biến giữa các tháng ngắn hạn vốn dễ chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu tiêu thụ thực phẩm theo mùa lễ hội.
Câu hỏi thường gặp
- Các sản phẩm phụ phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi có được tính vào đây không?
- Không, khoản mục này chỉ ghi nhận các loại phụ phẩm ăn được phục vụ trực tiếp cho nhu cầu tiêu dùng của con người.
- Số liệu kim ngạch này có phản ánh đúng thời điểm tiêu thụ tại thị trường nội địa không?
- Không, số liệu phản ánh thời điểm hàng hóa hoàn tất thủ tục nhập khẩu tại cửa khẩu chứ không phải thời điểm bán ra.
- Yếu tố nào thường gây ra biến động mạnh trong chuỗi số liệu theo tháng của nhóm này?
- Nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tăng cao vào các dịp lễ lớn trong năm thường làm thay đổi đáng kể giá trị nhập khẩu.