Mỹ nhập khẩu HS04 - Sữa, trứng, mật ong từ Mexico

Mỹ nhập khẩu HS04 - Sữa, trứng, mật ong từ Mexico kỳ 05-2026 đạt 17,86 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Mexico54.179,6350.691,9951.202,844.310,7342.517,6542.371,8844.391,6148.491,3144.582,7545.189,66
HS04 - Sữa, trứng, mật ong17,8619,7716,9213,5711,7616,5515,8117,0814,4919,74

Mỹ nhập khẩu HS04 - Sữa, trứng, mật ong từ Mexico theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202615,97−27,75%19,7711,7611,7656,11%13,5735,45%16,9225,72%19,7731,98%17,8654,33%·······
202522,11+14,46%39,114,4926,79+61,58%21,02+34,06%22,78+10,22%29,07+10,14%39,1+64,11%21,23+1,83%21,690,31%19,74+19,77%14,49+11,32%17,0818,92%15,814,09%16,5513,04%
202419,32+6,2%26,3913,0116,58+3,94%15,682,62%20,66+18,43%26,39+26,64%23,83+18,64%20,854,7%21,76+19,08%16,480,36%13,0115,06%21,07+7,23%16,4915,73%19,03+14,38%
202318,19−0,46%21,8815,3215,95+22,64%16,1+22,87%17,452,04%20,84+27,09%20,099,01%21,88+22,18%18,2712,89%16,5430,23%15,3230,1%19,65+4,32%19,56+45,51%16,6417,27%
202218,27+63,97%23,711313+86,31%13,11+67,34%17,81+57,97%16,4+26,27%22,07+87,05%17,91+27,29%20,97+95,63%23,71+125,76%21,92+116,98%18,84+66,69%13,44+18,54%20,11+35,62%
202111,14−13,94%14,836,986,9827,44%7,8332,05%11,2725,64%12,9919,25%11,88,93%14,0726,32%10,7219,25%10,51,17%10,127,9%11,30,61%11,346,27%14,83+54,97%
202012,95+10,18%19,099,579,62+0,83%11,53+20,23%15,16+78,09%16,08+13,93%12,9613,42%19,09+35,78%13,28+7,17%10,62+8,56%14,01+15,54%11,3725,28%12,1+29,42%9,5715,95%
201911,75+14,18%15,228,519,54+18,88%9,59+54,36%8,51+10,95%14,122,4%14,9624,27%14,0611,71%12,39+1,2%9,795,68%12,12+87,58%15,22+51,57%9,35+64,49%11,39+71,05%
201810,29+15,97%19,765,688,02+33,45%6,216,24%7,67+0,37%14,46+55,79%19,76+107%15,93+52,01%12,24+25,34%10,38+4,53%6,46+29,17%10,04+1,12%5,6843,63%6,6645,48%
20178,88−5,84%12,2156,0121,09%6,6221,75%7,6529,88%9,282,95%9,5519,2%10,4820,88%9,77+8,18%9,9322,95%541,68%9,93+31,61%10,08+42,7%12,21+90,68%
20169,43+1,67%13,246,47,624,35%8,47+23,39%10,9+20,75%9,5715,62%11,818,96%13,24+10,88%9,0335,53%12,88+28,59%8,58+27,85%7,54+11,55%7,07+3,76%6,46,42%
20159,27−0,05%146,717,974,87%6,86+7,83%9,03+77,38%11,34+29,06%12,98+22,27%11,958,42%14+17,83%10,02+0,42%6,7122,94%6,7635,21%6,8133,47%6,8412,34%
20149,28+12,11%13,045,098,37+8,6%6,3611,6%5,0935,72%8,78+22,12%10,61+1,76%13,04+63,78%11,89+83,36%9,98+27,74%8,7115,62%10,44+11,63%10,24+27,7%7,8112,33%
20138,28+3,75%10,436,487,71+71,12%7,2+27,65%7,92+40,07%7,19+23,55%10,43+39,79%7,968,7%6,4824,86%7,8136,04%10,325,22%9,358,84%8,0220,76%8,91+53,32%
20127,98+21,73%12,214,514,51+31,52%5,64+57,91%5,655,12%5,825,73%7,46+4,48%8,72+13,99%8,63+36,84%12,21+6,52%10,89+54,92%10,26+28,69%10,12+81,61%5,818,76%
20116,55+5,31%11,463,433,430,35%3,5716,53%5,96+77,78%6,18+2,78%7,1423,78%7,6515,5%6,313,41%11,46+25,91%7,035,19%7,97+27,1%5,57+15,56%6,37+49,05%
20106,22·9,373,353,444,283,356,019,379,067,289,17,416,274,824,27

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế