Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt từ Campuchia
Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt từ Campuchia kỳ 03-2022 đạt 0,03 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2021 đến 03-2022. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | 332.919,9 | 317.408 | 311.856,11 | 300.455,48 | 302.285,63 | 253.555,34 | 260.537,13 | 281.970,77 | 261.024,77 | 274.999,25 | |
| Campuchia | 1.620,31 | 1.401,16 | 1.305,86 | 1.437,71 | 1.454,59 | 1.257,09 | 1.538,74 | 1.382,81 | 1.192,04 | 1.390,8 | |
| HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ |
Hiểu về mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt từ Campuchia
Danh mục này tổng hợp giá trị nhập khẩu các loại thịt và phụ phẩm dạng ăn được sau khi giết mổ từ quốc gia láng giềng khu vực Đông Dương. Phạm vi loại trừ động vật còn sống cũng như các sản phẩm chế biến sâu có pha trộn nguyên liệu phi thịt khác.
Khi đọc biểu đồ, cần chú ý tới năng lực bảo quản lạnh và hệ thống kho vận hậu kỳ vì sản phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn vận chuyển khắt khe. Thông tin số liệu được phát hành định kỳ hàng tháng và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các bản tin tổng hợp quý.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm thịt chế biến có được tính chung vào nhóm này không?
- Không, nhóm này chỉ ghi nhận thịt tươi, đông lạnh hoặc ướp muối chưa qua chế biến phức tạp.
- Yêu cầu bảo quản ảnh hưởng thế nào đến lượng nhập khẩu hàng tháng?
- Hệ thống chuỗi cung ứng lạnh đòi hỏi sự đồng bộ để đảm bảo hàng hóa thông quan thuận lợi mà không bị hư hỏng.
- Nguồn số liệu của chỉ tiêu này được công bố theo tần suất nào?
- Dữ liệu được cập nhật công khai theo từng tháng.