Mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Campuchia theo nhóm hàng
Mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Campuchia theo nhóm hàng kỳ 07-2026 đạt 1.620,31 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campuchia98 | 1.620,31 | 1.401,16 | 1.305,86 | 1.437,71 | 1.454,59 | 1.257,09 | 1.538,74 | 1.382,81 | 1.192,04 | 1.390,8 | |
| HS01 - Động vật sống | 6,97 | 6,12 | 8,28 | 8,28 | |||||||
| HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ |
Hiểu về mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Campuchia theo nhóm hàng
Hạng mục này tổng hợp toàn bộ kim ngạch nhập khẩu các mặt hàng từ quốc gia Đông Nam Á này, bao gồm đa dạng các sản phẩm từ dệt may, giày dép đến nông sản và linh kiện điện tử. Phạm vi bao trùm mọi lô hàng thông quan qua hệ thống cửa khẩu, loại trừ các dịch vụ phi hàng hóa và hàng quá cảnh không tiêu thụ nội địa.
Khi theo dõi biểu đồ, cần lưu ý tác động mùa vụ từ các kỳ nghỉ lễ lớn trong năm làm chậm nhịp độ thông quan của tháng giáp Tết hoặc tháng đầu năm. Số liệu công bố theo tháng thường có độ trễ nhất định và trải qua vài lần rà soát trước khi có con số chuẩn xác cuối cùng cho cả năm.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bảng này?
- Hàng dệt may, giày dép và các sản phẩm gỗ thường đóng góp phần lớn vào tổng giá trị mua sắm.
- Tại sao số liệu tháng đầu năm hay sụt giảm?
- Thời điểm nghỉ Tết nguyên đán làm gián đoạn hoạt động sản xuất và vận tải, kéo kim ngạch đi xuống.
- Có cần quy đổi tiền tệ khi xem biểu đồ không?
- Không cần thiết vì đơn vị tính đã được quy chuẩn thống nhất bằng đồng đô la Mỹ.