Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Campuchia

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Campuchia kỳ 04-2026 đạt 6,12 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2010 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Campuchia1.305,861.437,711.454,591.257,091.538,741.382,811.192,041.390,81.789,41.771,14
HS01 - Động vật sống6,128,288,28

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Campuchia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,12−26,09%6,126,12···6,12········
20258,28+150,34%8,288,28··········8,288,28
20233,31−81,43%3,313,313,3185,42%···········
202217,81+147,15%26,646,4822,68+231,93%16,16+133,92%15,84+1.958%26,64+168,22%19,44+576,53%16,92+255,28%6,48+10,46%22,32+119,12%16,64+125,03%21,02+317,89%18,79+111,69%10,836,64%
20217,21+68,13%17,050,776,83+1.000,27%6,91+352,98%0,7745,74%9,93+144,38%2,87+15,68%4,76+52,06%5,8713,65%10,19+120,5%7,3911,78%5,03+45,57%8,87+2,65%17,05+170,74%
20204,29+129,26%8,650,620,6252,61%1,5315,87%1,42+7,18%4,06+260,56%2,480,92%3,13+142%6,79+166,89%4,62+114,05%8,38+443,22%3,46+36,69%8,65+504,92%6,3+120,4%
20191,87+79,44%2,861,131,31+78,02%1,81+58,98%1,32+35,31%1,1315,87%2,51+203,79%1,29+12,08%2,55+731,8%2,16+71,88%1,5416,38%2,53+325,66%1,4317,58%2,86+380,91%
20181,04+32,73%1,840,310,741,140,981,340,83+266,77%1,15+299,88%0,3164,54%1,261,84+63,2%0,591,73+19,97%0,5921,58%
20170,78+4,66%1,450,23····0,23+18,61%0,290,8648,82%·1,13+303,71%·1,45+400,57%0,76+162,32%
20160,75+10,4%2,130,190,291,310,292,130,19·1,69·0,28·0,290,29
20150,68−62,55%1,070,29·····1,0744,09%···0,29··
20141,81+116,68%2,221,3·2,22···1,91····1,3·
20130,84+82,2%1,640,10,1···0,116,67%·1,52··1,64+251,81%··
20120,46+38,87%0,840,12··0,550,620,1280%··0,1443%0,84+80,04%0,470,49·
20110,33−35,5%0,580,14····0,58+43,28%·0,1467,91%0,2464,91%0,47··0,23
20100,51·0,860,23·0,610,860,230,40,440,440,68·0,43··

16 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế