Thẻ tín dụng - tài khoản bị tính lãi

Thẻ tín dụng - tài khoản bị tính lãi kỳ 05-2026 đạt 22,15 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-1994 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:46

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ

Chỉ tiêu05-202602-202611-202508-202505-202502-202511-202408-202405-202402-2024
Thẻ tín dụng - tài khoản bị tính lãi22,1521,5222,322,8322,2521,9122,823,3722,7822,63
Vay mua ô tô mới - 60 tháng7,147,537,247,647,678,047,828,48,28,22
Vay mua ô tô mới - 72 tháng6,977,537,57,87,738,167,678,768,328,41

Thẻ tín dụng - tài khoản bị tính lãi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202621,84−0,49 đ%22,1521,52·21,520,39 đ%··22,150,1 đ%·······
202522,32−0,57 đ%22,8321,91·21,910,72 đ%··22,250,53 đ%··22,830,54 đ%··22,30,5 đ%·
202422,9+0,75 đ%23,3722,63·22,63+1,71 đ%··22,78+0,62 đ%··23,37+0,6 đ%··22,8+0,05 đ%·
202322,15+4,24 đ%22,7720,92·20,92+4,75 đ%··22,16+5,51 đ%··22,77+4,34 đ%··22,75+2,35 đ%·
202217,91+1,47 đ%20,416,17·16,17+0,26 đ%··16,65+0,35 đ%··18,43+1,3 đ%··20,4+3,96 đ%·
202116,45+0,17 đ%17,1315,91·15,910,7 đ%··16,3+0,52 đ%··17,13+0,7 đ%··16,44+0,16 đ%·
202016,28−0,7 đ%16,6115,78·16,610,3 đ%··15,781,36 đ%··16,430,54 đ%··16,280,6 đ%·
201916,97+0,93 đ%17,1416,88·16,91+1,59 đ%··17,14+1,6 đ%··16,97+0,51 đ%··16,88+0,02 đ%·
201816,05+1,61 đ%16,8615,32·15,32+1,46 đ%··15,54+1,54 đ%··16,46+1,57 đ%··16,86+1,87 đ%·
201714,44+0,88 đ%14,9913,86·13,86+0,35 đ%··14+0,65 đ%··14,89+1,13 đ%··14,99+1,38 đ%·
201613,56−0,11 đ%13,7613,35·13,510,02 đ%··13,350,14 đ%··13,760,17 đ%··13,610,09 đ%·
201513,66+0,48 đ%13,9313,49·13,53+0,39 đ%··13,49+0,75 đ%··13,93+0,75 đ%··13,7+0,02 đ%·
201413,19+0,24 đ%13,6812,74·13,14+0,12 đ%··12,740,02 đ%··13,18+0,07 đ%··13,68+0,79 đ%·
201312,95−0,01 đ%13,1112,76·13,020,02 đ%··12,76+0 đ%··13,110,1 đ%··12,89+0,08 đ%·
201212,96−0,13 đ%13,2112,76·13,040,4 đ%··12,760,3 đ%··13,21+0,13 đ%··12,81+0,03 đ%·
201113,09−1,17 đ%13,4412,78·13,441,23 đ%··13,061,42 đ%··13,081,14 đ%··12,780,89 đ%·
201014,26−0,05 đ%14,6713,67·14,67+1,13 đ%··14,48+0,05 đ%··14,220,68 đ%··13,670,7 đ%·
200914,31+0,74 đ%14,913,54·13,540,23 đ%··14,43+0,92 đ%··14,9+1,26 đ%··14,37+1,01 đ%·
200813,57−1,11 đ%13,7713,36·13,770,87 đ%··13,510,96 đ%··13,641,6 đ%··13,361,02 đ%·
200714,68−0,04 đ%15,2414,38·14,64+0,26 đ%··14,470,3 đ%··15,24+0,57 đ%··14,380,71 đ%·
200614,73+0,18 đ%15,0914,38·14,38+0,25 đ%··14,770,04 đ%··14,670,08 đ%··15,09+0,6 đ%·
200514,55+1,33 đ%14,8114,13·14,13+1,71 đ%··14,81+1,88 đ%··14,75+1,15 đ%··14,49+0,57 đ%·
200413,22+0,49 đ%13,9212,42·12,42+0,46 đ%··12,93+0,04 đ%··13,6+0,47 đ%··13,92+0,99 đ%·
200312,73−0,38 đ%13,1311,96·11,961,04 đ%··12,890,47 đ%··13,130,16 đ%··12,93+0,15 đ%·
200213,11−1,36 đ%13,3612,78·131,63 đ%··13,361,29 đ%··13,291,38 đ%··12,781,12 đ%·
200114,46−0,46 đ%14,6713,9·14,63+0,33 đ%··14,650,11 đ%··14,670,7 đ%··13,91,36 đ%·
200014,92+0,11 đ%15,3714,3·14,30,43 đ%··14,760,18 đ%··15,37+0,57 đ%··15,26+0,48 đ%·
199914,81−0,84 đ%14,9414,73·14,730,61 đ%··14,940,76 đ%··14,81,04 đ%··14,780,95 đ%·
199815,65+0,05 đ%15,8415,34·15,34+0,19 đ%··15,70,02 đ%··15,84+0,05 đ%··15,730,01 đ%·
199715,6+0,12 đ%15,7915,15·15,150,27 đ%··15,72+0,39 đ%··15,79+0,13 đ%··15,74+0,22 đ%·
199615,48−0,31 đ%15,6615,33·15,42+0,14 đ%··15,330,93 đ%··15,660,24 đ%··15,520,22 đ%·
199515,8+0,03 đ%16,2615,28·15,28··16,26··15,9··15,740,03 đ%·
199415,77·15,7715,77··········15,77·

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế