Thẻ tín dụng - bình quân mọi tài khoản

Thẻ tín dụng - bình quân mọi tài khoản kỳ 05-2026 đạt 20,94 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-1994 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:46

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ

Chỉ tiêu05-202602-202611-202508-202505-202502-202511-202408-202405-202402-2024
Thẻ tín dụng - bình quân mọi tài khoản20,942120,9721,3921,1621,3721,4721,7621,5121,59
Thẻ tín dụng - tài khoản bị tính lãi22,1521,5222,322,8322,2521,9122,823,3722,7822,63
Vay mua ô tô mới - 60 tháng7,147,537,247,647,678,047,828,48,28,22

Thẻ tín dụng - bình quân mọi tài khoản theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,97−0,25 đ%2120,94·210,37 đ%··20,940,22 đ%·······
202521,22−0,36 đ%21,3920,97·21,370,22 đ%··21,160,35 đ%··21,390,37 đ%··20,970,5 đ%·
202421,58+0,68 đ%21,7621,47·21,59+1,5 đ%··21,51+0,67 đ%··21,76+0,57 đ%··21,47+0 đ%·
202320,9+4,64 đ%21,4720,09·20,09+5,53 đ%··20,84+5,71 đ%··21,19+4,92 đ%··21,47+2,4 đ%·
202216,26+1,66 đ%19,0714,56·14,560,19 đ%··15,13+0,52 đ%··16,27+1,73 đ%··19,07+4,56 đ%·
202114,6−0,11 đ%14,7514,51·14,750,34 đ%··14,61+0,09 đ%··14,540,04 đ%··14,510,14 đ%·
202014,71−0,34 đ%15,0914,52·15,09+0 đ%··14,520,61 đ%··14,580,52 đ%··14,650,22 đ%·
201915,05+0,83 đ%15,1314,87·15,09+1,46 đ%··15,13+0,99 đ%··15,1+0,72 đ%··14,87+0,14 đ%·
201814,22+1,33 đ%14,7313,63·13,63+1,09 đ%··14,14+1,37 đ%··14,38+1,3 đ%··14,73+1,57 đ%·
201712,89+0,54 đ%13,1612,54·12,54+0,23 đ%··12,77+0,61 đ%··13,08+0,57 đ%··13,16+0,75 đ%·
201612,35+0,26 đ%12,5112,16·12,31+0,33 đ%··12,16+0,12 đ%··12,51+0,41 đ%··12,41+0,19 đ%·
201512,08+0,22 đ%12,2211,98·11,98+0,15 đ%··12,04+0,21 đ%··12,1+0,28 đ%··12,22+0,23 đ%·
201411,87−0,04 đ%11,9911,82·11,830,11 đ%··11,830,12 đ%··11,820,06 đ%··11,99+0,14 đ%·
201311,91−0,15 đ%11,9511,85·11,940,4 đ%··11,950,11 đ%··11,880,07 đ%··11,850,03 đ%·
201212,06−0,69 đ%12,3411,88·12,341,1 đ%··12,060,83 đ%··11,950,33 đ%··11,880,48 đ%·
201112,74−1,04 đ%13,4412,28·13,440,82 đ%··12,890,95 đ%··12,281,31 đ%··12,361,08 đ%·
201013,78+0,38 đ%14,2613,44·14,26+1,29 đ%··13,84+0,52 đ%··13,590,12 đ%··13,440,16 đ%·
200913,4+1,32 đ%13,7112,97·12,97+0,5 đ%··13,32+1,44 đ%··13,71+1,77 đ%··13,6+1,57 đ%·
200812,08−1,22 đ%12,4711,88·12,470,94 đ%··11,881,58 đ%··11,941,65 đ%··12,030,72 đ%·
200713,3+0,09 đ%13,5912,75·13,41+0,11 đ%··13,46+0,3 đ%··13,59+0,53 đ%··12,750,56 đ%·
200613,21+0,7 đ%13,3113,06·13,3+1,09 đ%··13,16+0,39 đ%··13,06+0,58 đ%··13,31+0,73 đ%·
200512,51−0,21 đ%12,7712,21·12,210,46 đ%··12,77+0,08 đ%··12,480,54 đ%··12,58+0,07 đ%·
200412,72+0,42 đ%13,0212,51·12,67+0,41 đ%··12,69+0,57 đ%··13,02+0,55 đ%··12,51+0,16 đ%·
200312,3−1,1 đ%12,4712,12·12,261,36 đ%··12,121,41 đ%··12,470,89 đ%··12,350,76 đ%·
200213,41−1,47 đ%13,6213,11·13,622,01 đ%··13,531,53 đ%··13,361,23 đ%··13,111,1 đ%·
200114,87−0,91 đ%15,6314,21·15,63+0,08 đ%··15,060,54 đ%··14,591,39 đ%··14,211,78 đ%·
200015,78+0,59 đ%15,9915,55·15,55+0,16 đ%··15,6+0,41 đ%··15,98+0,91 đ%··15,99+0,87 đ%·
199915,19−0,51 đ%15,3915,07·15,390,29 đ%··15,190,46 đ%··15,070,75 đ%··15,120,55 đ%·
199815,71−0,09 đ%15,8215,65·15,680,2 đ%··15,650,09 đ%··15,82+0,02 đ%··15,670,09 đ%·
199715,8+0,16 đ%15,8815,74·15,88+0,08 đ%··15,74+0,3 đ%··15,8+0,14 đ%··15,76+0,14 đ%·
199615,63−0,36 đ%15,815,44·15,80,3 đ%··15,440,7 đ%··15,660,26 đ%··15,620,19 đ%·
199515,99+0,3 đ%16,1415,81·16,1··16,14··15,92··15,81+0,12 đ%·
199415,69·15,6915,69··········15,69·

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất cho vay bán lẻ của ngân hàng Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế