Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Venezuela

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Venezuela kỳ 05-2026 đạt 0,49 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Venezuela0,490,450,340,170,160,110,120,10,050,03
Guyana0,260,190,170,180,180,160,150,170,080,23

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Venezuela theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,32+0,22 đ%0,490,160,160,04 đ%0,17+0,01 đ%0,34+0,19 đ%0,45+0,31 đ%0,49+0,38 đ%·······
20250,11−0,08 đ%0,20,010,2+0,07 đ%0,16+0,02 đ%0,15+0 đ%0,140,04 đ%0,110,09 đ%0,080,11 đ%0,010,22 đ%0,030,18 đ%0,050,09 đ%0,10,11 đ%0,120,06 đ%0,110,11 đ%
20240,18+0,07 đ%0,230,130,13+0,08 đ%0,14+0,08 đ%0,15+0,06 đ%0,18+0,06 đ%0,2+0,07 đ%0,19+0,09 đ%0,23+0,1 đ%0,22+0,09 đ%0,15+0,01 đ%0,22+0,07 đ%0,17+0,02 đ%0,22+0,07 đ%
20230,12+0,1 đ%0,150,050,05+0,03 đ%0,06+0,04 đ%0,09+0,08 đ%0,12+0,11 đ%0,13+0,12 đ%0,1+0,09 đ%0,13+0,12 đ%0,13+0,12 đ%0,14+0,13 đ%0,14+0,13 đ%0,15+0,14 đ%0,15+0,14 đ%
20220,01+0 đ%0,010,010,01+0,01 đ%0,01+0,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010 đ%
20210,01+0 đ%0,02000 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,01+0 đ%0,010,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,01+0,01 đ%
20200,01−0,07 đ%0,020,010,010,48 đ%0,010,21 đ%0,010,07 đ%0,010,08 đ%0,010,02 đ%0,02+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010,01 đ%
20190,08−0,44 đ%0,490,010,49+0,04 đ%0,220,18 đ%0,080,39 đ%0,080,45 đ%0,020,4 đ%0,010,58 đ%0,010,57 đ%0,010,54 đ%0,010,63 đ%0,010,56 đ%0,010,51 đ%0,010,5 đ%
20180,52−0,01 đ%0,640,40,440,26 đ%0,40,24 đ%0,460,17 đ%0,530,07 đ%0,420,19 đ%0,59+0,13 đ%0,58+0,06 đ%0,55+0,08 đ%0,64+0,16 đ%0,57+0,13 đ%0,52+0,06 đ%0,51+0,15 đ%
20170,53+0,04 đ%0,70,360,7+0,3 đ%0,64+0,31 đ%0,64+0,24 đ%0,6+0,14 đ%0,61+0,18 đ%0,460,07 đ%0,510,1 đ%0,470,1 đ%0,480,05 đ%0,440,05 đ%0,460,13 đ%0,360,22 đ%
20160,5−0,2 đ%0,620,330,40,47 đ%0,330,36 đ%0,40,33 đ%0,460,37 đ%0,430,22 đ%0,530,21 đ%0,620,15 đ%0,570,07 đ%0,530,08 đ%0,490,12 đ%0,590,02 đ%0,59+0,04 đ%
20150,69−0,59 đ%0,870,550,870,76 đ%0,70,69 đ%0,730,56 đ%0,830,57 đ%0,650,63 đ%0,740,5 đ%0,770,74 đ%0,630,65 đ%0,610,65 đ%0,610,63 đ%0,610,26 đ%0,550,46 đ%
20141,28−0,13 đ%1,630,871,630,21 đ%1,39+0,11 đ%1,29+0,05 đ%1,390,08 đ%1,290,11 đ%1,250,02 đ%1,50,16 đ%1,280,03 đ%1,26+0,08 đ%1,240,21 đ%0,870,51 đ%1,010,4 đ%
20131,41−0,29 đ%1,841,181,84+0,09 đ%1,280,51 đ%1,240,82 đ%1,480,39 đ%1,40,07 đ%1,270,05 đ%1,66+0,22 đ%1,310,56 đ%1,180,52 đ%1,450,17 đ%1,390,44 đ%1,410,3 đ%
20121,7−0,26 đ%2,061,311,760,45 đ%1,780,02 đ%2,060,01 đ%1,870,28 đ%1,470,69 đ%1,310,96 đ%1,450,51 đ%1,870,21 đ%1,70,06 đ%1,620,15 đ%1,83+0,26 đ%1,710 đ%
20111,96+0,24 đ%2,271,582,21+0,58 đ%1,810,22 đ%2,07+0,11 đ%2,15+0,42 đ%2,16+0,19 đ%2,27+0,77 đ%1,95+0,35 đ%2,08+0,27 đ%1,76+0,06 đ%1,77+0,34 đ%1,580,02 đ%1,71+0,06 đ%
20101,72·2,021,431,632,021,961,731,971,511,61,811,71,431,591,65

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế