Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Guyana

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Guyana kỳ 05-2026 đạt 0,26 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Guyana0,260,190,170,180,180,160,150,170,080,23
Qatar0,010,020,060,090,080,080,030,030,040,06

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Guyana theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,2+0,05 đ%0,260,170,18+0,07 đ%0,18+0,14 đ%0,17+0,07 đ%0,190,06 đ%0,26+0,09 đ%·······
20250,15−0,01 đ%0,250,040,110,07 đ%0,040,15 đ%0,10,04 đ%0,25+0,07 đ%0,170,03 đ%0,180,09 đ%0,180,08 đ%0,23+0,08 đ%0,080,04 đ%0,17+0,04 đ%0,15+0,06 đ%0,16+0,07 đ%
20240,17+0,06 đ%0,270,090,18+0,09 đ%0,19+0,04 đ%0,14+0,04 đ%0,18+0,07 đ%0,19+0,13 đ%0,27+0,17 đ%0,26+0,19 đ%0,14+0,03 đ%0,12+0,02 đ%0,12+0,05 đ%0,090,05 đ%0,10,08 đ%
20230,11+0,02 đ%0,170,070,09+0 đ%0,15+0,05 đ%0,1+0,06 đ%0,11+0,06 đ%0,07+0,01 đ%0,10,1 đ%0,07+0,03 đ%0,110,05 đ%0,1+0,04 đ%0,07+0,03 đ%0,13+0,05 đ%0,17+0,06 đ%
20220,09+0,01 đ%0,210,040,09+0,05 đ%0,1+0 đ%0,040 đ%0,050,04 đ%0,060,04 đ%0,21+0,17 đ%0,050,03 đ%0,16+0,08 đ%0,060,1 đ%0,040,06 đ%0,080,03 đ%0,12+0,11 đ%
20210,08+0,05 đ%0,160,010,04+0,03 đ%0,1+0,05 đ%0,04+0 đ%0,09+0,06 đ%0,1+0,08 đ%0,04+0,04 đ%0,08+0,06 đ%0,08+0,02 đ%0,16+0,15 đ%0,1+0,07 đ%0,11+0,07 đ%0,010,07 đ%
20200,03+0,03 đ%0,070,010,01+0 đ%0,05+0,05 đ%0,04+0,04 đ%0,03+0,02 đ%0,02+0,01 đ%0,010 đ%0,01+0,01 đ%0,05+0,05 đ%0,01+0 đ%0,03+0,03 đ%0,05+0,04 đ%0,07+0,07 đ%
20190,01−0 đ%0,0100,010 đ%00,01 đ%00,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%00 đ%00 đ%
20180,01−0 đ%0,0200,010 đ%0,010 đ%0,02+0 đ%0,010 đ%0,020 đ%0,010 đ%0,02+0 đ%0,010 đ%00,01 đ%00,01 đ%0,010,01 đ%00,01 đ%
20170,01−0,01 đ%0,020,010,010,01 đ%0,020,01 đ%0,010,01 đ%0,020 đ%0,020,01 đ%0,020 đ%0,020,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,01+0 đ%0,010,01 đ%
20160,02+0 đ%0,030,010,02+0 đ%0,03+0,01 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,010,01 đ%0,020 đ%
20150,02−0 đ%0,030,010,02+0,01 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,020,01 đ%0,020 đ%0,020 đ%0,010,01 đ%0,02+0 đ%0,020,01 đ%0,020,01 đ%
20140,02+0 đ%0,030,010,010,01 đ%0,020,01 đ%0,020 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,02+0,01 đ%0,020 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0 đ%
20130,02−0 đ%0,030,010,03+0,01 đ%0,030 đ%0,02+0,01 đ%0,020 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,020,01 đ%0,02+0 đ%0,010,01 đ%0,020 đ%0,010,01 đ%0,020,01 đ%
20120,02+0 đ%0,030,020,02+0 đ%0,03+0,01 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%
20110,02+0 đ%0,030,010,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,010 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0 đ%0,02+0 đ%0,03+0,01 đ%0,020 đ%0,03+0,01 đ%
20100,02·0,020,010,010,010,020,020,010,020,010,020,020,020,020,01

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế