Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Romania

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Romania kỳ 05-2026 đạt 0,11 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Romania0,110,110,120,120,10,120,120,110,120,14
Paraguay0,020,010,020,020,030,040,020,020,010,01

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Romania theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,11−0 đ%0,120,10,1+0,01 đ%0,12+0,02 đ%0,12+0,03 đ%0,110,01 đ%0,110,01 đ%·······
20250,11−0,01 đ%0,140,090,090,03 đ%0,10,03 đ%0,090,03 đ%0,130,02 đ%0,110,02 đ%0,13+0,01 đ%0,12+0 đ%0,14+0,01 đ%0,12+0,02 đ%0,11+0,01 đ%0,12+0,03 đ%0,12+0 đ%
20240,12−0,01 đ%0,140,10,120,01 đ%0,130,02 đ%0,12+0 đ%0,14+0,01 đ%0,14+0 đ%0,12+0 đ%0,120,02 đ%0,130,01 đ%0,10,02 đ%0,110,02 đ%0,10,03 đ%0,110 đ%
20230,13+0,01 đ%0,150,120,13+0,04 đ%0,15+0,06 đ%0,12+0,01 đ%0,13+0,02 đ%0,14+0,03 đ%0,120 đ%0,14+0,02 đ%0,13+0 đ%0,12+0 đ%0,120 đ%0,130,01 đ%0,120,01 đ%
20220,12+0,01 đ%0,140,080,09+0,01 đ%0,080,02 đ%0,11+0,01 đ%0,11+0 đ%0,10,01 đ%0,13+0,02 đ%0,120,02 đ%0,13+0,04 đ%0,12+0,01 đ%0,13+0,04 đ%0,14+0,05 đ%0,13+0,03 đ%
20210,1+0,01 đ%0,130,080,080,01 đ%0,1+0,01 đ%0,10 đ%0,11+0,03 đ%0,12+0,02 đ%0,11+0,01 đ%0,13+0,05 đ%0,090 đ%0,11+0,02 đ%0,09+0 đ%0,09+0,01 đ%0,1+0 đ%
20200,09−0 đ%0,110,080,09+0 đ%0,090,01 đ%0,10 đ%0,080,02 đ%0,1+0 đ%0,11+0,02 đ%0,090,02 đ%0,090 đ%0,090 đ%0,080,01 đ%0,090 đ%0,1+0 đ%
20190,1−0,01 đ%0,10,090,090,01 đ%0,10 đ%0,10,01 đ%0,10 đ%0,10 đ%0,090,01 đ%0,1+0,02 đ%0,10,02 đ%0,090,02 đ%0,090,01 đ%0,090,01 đ%0,09+0 đ%
20180,1+0,01 đ%0,120,090,1+0,01 đ%0,11+0,02 đ%0,11+0,02 đ%0,1+0 đ%0,1+0 đ%0,1+0 đ%0,090,01 đ%0,12+0,02 đ%0,11+0,02 đ%0,10,01 đ%0,1+0,01 đ%0,09+0,01 đ%
20170,09+0 đ%0,110,080,09+0 đ%0,090 đ%0,090,01 đ%0,1+0,01 đ%0,1+0,01 đ%0,1+0,01 đ%0,1+0,01 đ%0,10 đ%0,10 đ%0,11+0,02 đ%0,09+0 đ%0,08+0 đ%
20160,09−0,01 đ%0,110,080,090,01 đ%0,09+0,01 đ%0,11+0,02 đ%0,090,01 đ%0,080,02 đ%0,090,01 đ%0,080,02 đ%0,10,01 đ%0,1+0,01 đ%0,090,01 đ%0,080,01 đ%0,080 đ%
20150,1+0,01 đ%0,110,080,1+0,02 đ%0,08+0 đ%0,090,01 đ%0,1+0,01 đ%0,1+0,02 đ%0,090,01 đ%0,10 đ%0,11+0,01 đ%0,090 đ%0,1+0,02 đ%0,09+0 đ%0,09+0 đ%
20140,09+0,01 đ%0,110,080,080 đ%0,08+0,02 đ%0,11+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,1+0,03 đ%0,1+0,04 đ%0,1+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,080 đ%0,09+0,01 đ%0,08+0,01 đ%
20130,08+0 đ%0,090,060,08+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,09+0,03 đ%0,08+0,01 đ%0,070,01 đ%0,07+0 đ%0,07+0 đ%0,070 đ%0,080 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,070,01 đ%
20120,07+0,01 đ%0,080,050,07+0,01 đ%0,050,01 đ%0,06+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,07+0 đ%0,070 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,080 đ%0,08+0 đ%0,08+0,02 đ%
20110,06+0,01 đ%0,080,050,06+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,050 đ%0,06+0,02 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,08+0,03 đ%0,07+0,01 đ%0,060,01 đ%
20100,05·0,070,040,040,050,050,040,050,050,060,060,060,040,070,06

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế