Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Paraguay

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Paraguay kỳ 05-2026 đạt 0,02 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Paraguay0,020,010,020,020,030,040,020,020,010,01
Nga0,10,140,120,120,080,060,070,080,060,08

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Paraguay theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,02+0 đ%0,030,010,03+0,02 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,01+0 đ%0,020 đ%·······
20250,02+0,01 đ%0,040,010,02+0,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,04+0,02 đ%
20240,01+0 đ%0,020,010,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,01+0,01 đ%0,02+0,01 đ%
20230,01−0 đ%0,010,010,010,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,010 đ%
20220,01+0 đ%0,010,010,01+0,01 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%
20210,01+0 đ%0,0100,010 đ%0,010 đ%00 đ%0,010 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%
20200,01−0 đ%0,0100,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%
20190,01+0 đ%0,0100,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%
20180,01−0 đ%0,01000 đ%00 đ%00 đ%00 đ%00 đ%00 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%00 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%
20170,01−0 đ%0,0100,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%00 đ%0,010 đ%00 đ%00 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%00 đ%
20160,01−0 đ%0,010,010,010 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%0,010 đ%
20150,01−0 đ%0,0100,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%
20140,01−0 đ%0,0100,010 đ%00,01 đ%0,010,01 đ%00 đ%00 đ%0,010,01 đ%0,010,01 đ%0,01+0,01 đ%0,010 đ%0,010,01 đ%0,010 đ%0,010 đ%
20130,01+0 đ%0,0200,01+0,01 đ%0,01+0,01 đ%0,01+0,01 đ%00 đ%0,010 đ%0,02+0,02 đ%0,02+0,02 đ%0,010 đ%0,02+0 đ%0,01+0 đ%0,010 đ%0,010 đ%
20120,01+0 đ%0,0200,01+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,01+0 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%
20110+0 đ%0,01000 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%00 đ%00 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%0,01+0,01 đ%0,01+0 đ%0,01+0 đ%
20100·0,010000000000,01000

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế