Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Nicaragua

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Nicaragua kỳ 05-2026 đạt 0,13 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Nicaragua0,130,140,170,180,160,140,150,150,170,18
Slovakia0,190,20,180,130,220,250,170,170,170,11

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Nicaragua theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,15+0,01 đ%0,180,130,16+0,06 đ%0,18+0,07 đ%0,17+0,04 đ%0,140,02 đ%0,130,02 đ%·······
20250,15+0,01 đ%0,180,10,10,02 đ%0,110,05 đ%0,130,02 đ%0,16+0,01 đ%0,15+0 đ%0,17+0,03 đ%0,15+0,02 đ%0,18+0,02 đ%0,17+0,03 đ%0,15+0 đ%0,15+0,03 đ%0,14+0,01 đ%
20240,14−0,01 đ%0,150,120,130,04 đ%0,150,02 đ%0,150,04 đ%0,150,01 đ%0,150,01 đ%0,140,02 đ%0,140,02 đ%0,15+0,01 đ%0,140 đ%0,15+0,02 đ%0,120 đ%0,13+0 đ%
20230,15−0,02 đ%0,190,120,17+0 đ%0,17+0 đ%0,19+0,02 đ%0,160,01 đ%0,160 đ%0,160,01 đ%0,160,02 đ%0,150,07 đ%0,140,05 đ%0,130,05 đ%0,120,05 đ%0,130,03 đ%
20220,18+0,01 đ%0,220,160,16+0,02 đ%0,17+0 đ%0,160 đ%0,17+0,01 đ%0,160,01 đ%0,17+0,01 đ%0,180,01 đ%0,22+0,03 đ%0,2+0,03 đ%0,18+0,03 đ%0,18+0,02 đ%0,16+0 đ%
20210,16+0,01 đ%0,190,140,140,01 đ%0,170 đ%0,170,01 đ%0,16+0,02 đ%0,17+0,04 đ%0,16+0,02 đ%0,19+0,04 đ%0,19+0,03 đ%0,17+0 đ%0,150,01 đ%0,16+0,02 đ%0,16+0,02 đ%
20200,15−0 đ%0,180,130,15+0,02 đ%0,17+0,02 đ%0,18+0,03 đ%0,130,01 đ%0,130,03 đ%0,150,01 đ%0,150,01 đ%0,16+0 đ%0,160 đ%0,160 đ%0,140,02 đ%0,140,01 đ%
20190,15+0,02 đ%0,170,130,13+0 đ%0,150,01 đ%0,15+0 đ%0,15+0,01 đ%0,15+0 đ%0,16+0,04 đ%0,17+0,03 đ%0,16+0,01 đ%0,16+0,02 đ%0,16+0,03 đ%0,16+0,04 đ%0,16+0,02 đ%
20180,14−0 đ%0,160,110,12+0 đ%0,160 đ%0,150,01 đ%0,140,01 đ%0,15+0,01 đ%0,110,03 đ%0,14+0 đ%0,15+0,01 đ%0,14+0 đ%0,130 đ%0,120,01 đ%0,13+0,02 đ%
20170,14−0,01 đ%0,160,110,120,01 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,150 đ%0,140,02 đ%0,150,02 đ%0,140,02 đ%0,150,02 đ%0,140,02 đ%0,130 đ%0,130,01 đ%0,110,01 đ%
20160,15+0,01 đ%0,170,130,13+0,01 đ%0,16+0,01 đ%0,16+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,16+0,02 đ%0,16+0,02 đ%0,15+0 đ%0,17+0,02 đ%0,16+0,01 đ%0,140,01 đ%0,140 đ%0,130,01 đ%
20150,14+0,01 đ%0,150,120,12+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,14+0,02 đ%0,14+0,01 đ%0,14+0,02 đ%0,14+0,01 đ%0,15+0,02 đ%0,150 đ%0,15+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,14+0,01 đ%0,130 đ%
20140,13+0,01 đ%0,150,110,11+0 đ%0,14+0,01 đ%0,120 đ%0,13+0,01 đ%0,120,01 đ%0,13+0,02 đ%0,13+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,14+0,01 đ%0,14+0,02 đ%0,14+0,02 đ%0,14+0 đ%
20130,12+0 đ%0,140,110,110 đ%0,130 đ%0,13+0 đ%0,120 đ%0,13+0,01 đ%0,110 đ%0,13+0,01 đ%0,14+0,01 đ%0,13+0,01 đ%0,110,01 đ%0,11+0 đ%0,13+0,02 đ%
20120,12+0 đ%0,130,110,11+0,02 đ%0,13+0,01 đ%0,130,01 đ%0,130,01 đ%0,12+0,01 đ%0,120 đ%0,120 đ%0,130,01 đ%0,12+0 đ%0,130 đ%0,11+0,01 đ%0,11+0,03 đ%
20110,12+0,01 đ%0,140,090,09+0,01 đ%0,12+0 đ%0,13+0,02 đ%0,14+0,03 đ%0,11+0,01 đ%0,12+0,02 đ%0,12+0 đ%0,13+0,03 đ%0,12+0,02 đ%0,13+0,02 đ%0,1+0,01 đ%0,090,02 đ%
20100,1·0,120,080,080,110,110,110,10,10,120,10,10,110,10,1

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế