Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovakia

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovakia kỳ 05-2026 đạt 0,19 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Slovakia0,190,20,180,130,220,250,170,170,170,11
El Salvador0,060,060,070,090,070,060,060,070,080,06

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,19−0,01 đ%0,220,130,22+0,07 đ%0,130,05 đ%0,180,04 đ%0,2+0,03 đ%0,190,1 đ%·······
20250,19−0,06 đ%0,290,110,150,02 đ%0,180,05 đ%0,22+0 đ%0,170,16 đ%0,29+0,06 đ%0,230,04 đ%0,190,06 đ%0,110,1 đ%0,170,04 đ%0,170,05 đ%0,170,15 đ%0,250,08 đ%
20240,25−0,02 đ%0,330,180,180,05 đ%0,230,03 đ%0,220,05 đ%0,33+0,08 đ%0,230,04 đ%0,270,05 đ%0,250,11 đ%0,210,09 đ%0,210,05 đ%0,220,01 đ%0,33+0,12 đ%0,33+0,03 đ%
20230,27+0,07 đ%0,360,210,22+0,04 đ%0,27+0,15 đ%0,27+0,05 đ%0,25+0,09 đ%0,27+0,1 đ%0,32+0,13 đ%0,36+0,17 đ%0,3+0,1 đ%0,250,02 đ%0,230,01 đ%0,21+0,03 đ%0,3+0,01 đ%
20220,2+0,03 đ%0,290,110,190,02 đ%0,110,11 đ%0,230,04 đ%0,160,01 đ%0,170,04 đ%0,19+0,01 đ%0,190,04 đ%0,2+0,08 đ%0,27+0,15 đ%0,24+0,15 đ%0,18+0,06 đ%0,29+0,13 đ%
20210,17−0,03 đ%0,260,10,21+0,03 đ%0,23+0,03 đ%0,26+0,08 đ%0,170,02 đ%0,21+0,11 đ%0,18+0,04 đ%0,23+0,08 đ%0,120,07 đ%0,120,2 đ%0,10,18 đ%0,120,12 đ%0,160,19 đ%
20200,21+0 đ%0,350,10,180,13 đ%0,190,03 đ%0,180,11 đ%0,190,05 đ%0,10,13 đ%0,140,08 đ%0,150,11 đ%0,18+0,08 đ%0,32+0,15 đ%0,28+0,17 đ%0,25+0,07 đ%0,35+0,21 đ%
20190,21+0,04 đ%0,310,110,31+0,21 đ%0,23+0,14 đ%0,29+0,17 đ%0,24+0,11 đ%0,22+0,07 đ%0,23+0,09 đ%0,26+0,08 đ%0,11+0,01 đ%0,170,04 đ%0,110,13 đ%0,170,01 đ%0,140,17 đ%
20180,16+0,03 đ%0,310,080,10 đ%0,08+0 đ%0,120,02 đ%0,130,04 đ%0,16+0,02 đ%0,140 đ%0,18+0,06 đ%0,10,02 đ%0,21+0,09 đ%0,24+0,12 đ%0,19+0,04 đ%0,31+0,15 đ%
20170,13+0,01 đ%0,160,080,1+0,02 đ%0,08+0,01 đ%0,140,01 đ%0,16+0,05 đ%0,130 đ%0,14+0,02 đ%0,12+0 đ%0,12+0,04 đ%0,120,02 đ%0,12+0 đ%0,15+0,04 đ%0,16+0,02 đ%
20160,12+0,01 đ%0,150,060,09+0,02 đ%0,060,03 đ%0,15+0,03 đ%0,12+0,01 đ%0,13+0 đ%0,130,02 đ%0,120,05 đ%0,080 đ%0,14+0,08 đ%0,12+0,04 đ%0,11+0,02 đ%0,14+0,05 đ%
20150,1+0,01 đ%0,170,060,060,03 đ%0,09+0,01 đ%0,12+0,03 đ%0,1+0 đ%0,13+0,04 đ%0,15+0,03 đ%0,17+0,07 đ%0,08+0 đ%0,060,01 đ%0,080,01 đ%0,090 đ%0,08+0,01 đ%
20140,09+0,01 đ%0,120,070,1+0,04 đ%0,08+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,1+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,12+0,03 đ%0,090 đ%0,08+0,02 đ%0,070 đ%0,09+0,01 đ%0,090 đ%0,070,01 đ%
20130,08−0 đ%0,10,060,060 đ%0,06+0,01 đ%0,080 đ%0,080,01 đ%0,08+0,01 đ%0,09+0,02 đ%0,10,01 đ%0,070,02 đ%0,070,02 đ%0,070,02 đ%0,1+0,03 đ%0,08+0,01 đ%
20120,08+0,01 đ%0,110,050,06+0,01 đ%0,05+0 đ%0,09+0,02 đ%0,08+0,01 đ%0,070,01 đ%0,07+0 đ%0,11+0,03 đ%0,09+0,04 đ%0,09+0,02 đ%0,09+0,03 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%
20110,06+0,01 đ%0,080,050,05+0,02 đ%0,050,01 đ%0,070,02 đ%0,07+0,02 đ%0,08+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,08+0,03 đ%0,05+0,01 đ%0,070 đ%0,070 đ%0,06+0 đ%0,060,01 đ%
20100,06·0,090,040,040,050,090,050,050,040,040,040,070,070,060,07

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế