Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Ma-rốc

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Ma-rốc kỳ 05-2026 đạt 0,07 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Ma-rốc0,070,070,050,060,060,050,050,060,060,06
Nicaragua0,130,140,170,180,160,140,150,150,170,18

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Ma-rốc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,06+0,01 đ%0,070,050,06+0,01 đ%0,060 đ%0,05+0 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%·······
20250,05−0 đ%0,060,040,040,02 đ%0,060 đ%0,050,01 đ%0,060 đ%0,06+0,01 đ%0,050,03 đ%0,05+0,01 đ%0,060 đ%0,060 đ%0,06+0 đ%0,050 đ%0,05+0,01 đ%
20240,06+0 đ%0,080,050,060,01 đ%0,06+0 đ%0,060 đ%0,060 đ%0,05+0 đ%0,08+0,03 đ%0,05+0 đ%0,06+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,060 đ%0,05+0 đ%0,050 đ%
20230,06+0 đ%0,060,040,06+0,02 đ%0,06+0,01 đ%0,06+0,02 đ%0,06+0,01 đ%0,050,02 đ%0,05+0,01 đ%0,040,01 đ%0,05+0 đ%0,060,01 đ%0,06+0,01 đ%0,050,01 đ%0,05+0 đ%
20220,05+0,01 đ%0,060,040,04+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,050 đ%0,05+0 đ%0,06+0,02 đ%0,04+0 đ%0,05+0 đ%0,05+0 đ%0,06+0,03 đ%0,05+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,050,01 đ%
20210,04−0 đ%0,050,030,040,02 đ%0,050 đ%0,050,02 đ%0,050,03 đ%0,050,03 đ%0,04+0,01 đ%0,05+0,01 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0,01 đ%0,05+0,02 đ%0,05+0,02 đ%
20200,05−0,02 đ%0,080,030,060,07 đ%0,050,03 đ%0,07+0 đ%0,08+0,02 đ%0,07+0,04 đ%0,030,01 đ%0,040,03 đ%0,030,03 đ%0,030,02 đ%0,030,04 đ%0,030,02 đ%0,030,03 đ%
20190,06+0 đ%0,130,040,13+0,05 đ%0,08+0,01 đ%0,070,01 đ%0,060,02 đ%0,04+0 đ%0,050 đ%0,07+0,03 đ%0,060,01 đ%0,050 đ%0,060,01 đ%0,05+0,02 đ%0,060,02 đ%
20180,06+0,01 đ%0,080,030,07+0,02 đ%0,07+0,03 đ%0,070,01 đ%0,07+0,02 đ%0,030,01 đ%0,05+0,02 đ%0,040,02 đ%0,07+0,01 đ%0,060,02 đ%0,08+0,03 đ%0,040 đ%0,08+0,04 đ%
20170,05+0,01 đ%0,080,030,050 đ%0,040 đ%0,08+0 đ%0,06+0 đ%0,04+0,01 đ%0,030 đ%0,06+0,01 đ%0,07+0,02 đ%0,08+0,02 đ%0,05+0 đ%0,04+0,01 đ%0,040,01 đ%
20160,05+0 đ%0,080,030,06+0,01 đ%0,040,02 đ%0,080 đ%0,060 đ%0,030 đ%0,030 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0,01 đ%0,060,01 đ%0,05+0,02 đ%0,030 đ%0,05+0 đ%
20150,05+0 đ%0,080,030,04+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,06+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,030,02 đ%0,040 đ%0,070,01 đ%0,030 đ%0,030,01 đ%0,04+0,01 đ%
20140,04−0 đ%0,080,030,040,01 đ%0,040,02 đ%0,04+0,01 đ%0,060 đ%0,030,01 đ%0,03+0 đ%0,05+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,030,02 đ%0,04+0,01 đ%0,030,01 đ%
20130,04+0 đ%0,060,030,05+0 đ%0,06+0,02 đ%0,040,01 đ%0,06+0,02 đ%0,03+0 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%0,030,01 đ%0,06+0 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0 đ%0,040,02 đ%
20120,04−0 đ%0,060,030,05+0,01 đ%0,040,05 đ%0,040,01 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,030,04 đ%0,030,01 đ%0,04+0,01 đ%0,06+0 đ%0,030 đ%0,040 đ%0,05+0,02 đ%
20110,05+0,01 đ%0,090,030,040 đ%0,09+0,05 đ%0,05+0,02 đ%0,030,01 đ%0,030 đ%0,07+0,04 đ%0,04+0,02 đ%0,03+0,01 đ%0,06+0,02 đ%0,030 đ%0,040,02 đ%0,040 đ%
20100,04·0,060,020,040,030,030,040,030,030,020,030,040,040,060,04

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế