Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kuwait

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kuwait kỳ 05-2026 đạt 0,01 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Kuwait0,010,010,010,030,030,030,020,030,080,03
Slovenia0,090,120,050,060,040,050,040,050,140,05

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kuwait theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,02−0,02 đ%0,030,010,030,01 đ%0,030,08 đ%0,010,06 đ%0,010,01 đ%0,010,03 đ%·······
20250,04−0,01 đ%0,10,010,04+0,01 đ%0,1+0,07 đ%0,07+0,03 đ%0,010,04 đ%0,030,08 đ%0,020,07 đ%0,020,04 đ%0,030,02 đ%0,08+0,04 đ%0,030,02 đ%0,020,01 đ%0,030,01 đ%
20240,05−0 đ%0,110,020,020,02 đ%0,040,05 đ%0,04+0,01 đ%0,05+0,03 đ%0,11+0,06 đ%0,09+0,01 đ%0,060 đ%0,050,01 đ%0,040,02 đ%0,05+0,03 đ%0,030,01 đ%0,040,07 đ%
20230,06−0,01 đ%0,110,020,050,03 đ%0,09+0,06 đ%0,03+0 đ%0,020,07 đ%0,050,04 đ%0,08+0,01 đ%0,06+0 đ%0,06+0,02 đ%0,05+0,03 đ%0,020,07 đ%0,040,05 đ%0,11+0,03 đ%
20220,06+0,03 đ%0,090,020,07+0,07 đ%0,03+0 đ%0,03+0,02 đ%0,09+0,02 đ%0,09+0,06 đ%0,07+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,040,01 đ%0,020,04 đ%0,09+0,04 đ%0,09+0,04 đ%0,08+0,04 đ%
20210,04+0,01 đ%0,07000,06 đ%0,030,04 đ%0,010,02 đ%0,07+0,06 đ%0,03+0,02 đ%0,04+0,02 đ%0,030,04 đ%0,05+0,03 đ%0,06+0,03 đ%0,05+0,02 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0,03 đ%
20200,03−0,03 đ%0,0700,07+0,01 đ%0,060,03 đ%0,030,15 đ%00,08 đ%0,010,04 đ%0,010,02 đ%0,07+0,04 đ%0,010,03 đ%0,03+0,02 đ%0,03+0,02 đ%0,030,01 đ%0,010,06 đ%
20190,06−0,03 đ%0,1800,060,07 đ%0,090,04 đ%0,18+0,08 đ%0,090,02 đ%0,050,02 đ%0,030,09 đ%0,03+0,01 đ%0,040,04 đ%00,05 đ%00,07 đ%0,040,05 đ%0,07+0,05 đ%
20180,08−0,04 đ%0,130,020,13+0,01 đ%0,130,09 đ%0,10,05 đ%0,11+0,02 đ%0,070,07 đ%0,12+0,02 đ%0,020,13 đ%0,080,07 đ%0,050,05 đ%0,07+0,01 đ%0,090,03 đ%0,020,08 đ%
20170,13−0,02 đ%0,230,060,110,01 đ%0,23+0,03 đ%0,15+0,05 đ%0,090,03 đ%0,14+0,04 đ%0,10,1 đ%0,16+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,10,09 đ%0,060,08 đ%0,120,02 đ%0,110,1 đ%
20160,15−0,06 đ%0,210,10,120,27 đ%0,190,1 đ%0,10,06 đ%0,120,16 đ%0,110,08 đ%0,20,09 đ%0,150,06 đ%0,14+0,01 đ%0,19+0,05 đ%0,14+0,01 đ%0,14+0,04 đ%0,21+0,01 đ%
20150,21−0,28 đ%0,390,10,390,42 đ%0,30,41 đ%0,160,28 đ%0,280,31 đ%0,180,28 đ%0,290,22 đ%0,210,29 đ%0,130,38 đ%0,150,21 đ%0,130,28 đ%0,10,13 đ%0,20,14 đ%
20140,49−0,07 đ%0,810,240,81+0,15 đ%0,71+0,27 đ%0,440,14 đ%0,59+0,06 đ%0,470,03 đ%0,51+0,02 đ%0,5+0,01 đ%0,510,11 đ%0,360,22 đ%0,410,09 đ%0,240,45 đ%0,340,29 đ%
20130,56−0,01 đ%0,690,440,66+0 đ%0,44+0,13 đ%0,580,22 đ%0,530,31 đ%0,50,18 đ%0,49+0,11 đ%0,490,17 đ%0,61+0,15 đ%0,58+0,06 đ%0,50,1 đ%0,69+0,25 đ%0,62+0,13 đ%
20120,57+0,22 đ%0,840,310,66+0,45 đ%0,31+0,14 đ%0,8+0,52 đ%0,84+0,63 đ%0,68+0,27 đ%0,380,1 đ%0,65+0,26 đ%0,46+0,16 đ%0,52+0,15 đ%0,61+0,18 đ%0,43+0,1 đ%0,490,13 đ%
20110,35+0,07 đ%0,620,170,21+0,01 đ%0,170,01 đ%0,280,18 đ%0,210,15 đ%0,4+0,09 đ%0,48+0,15 đ%0,39+0,16 đ%0,3+0,04 đ%0,380,04 đ%0,43+0,3 đ%0,33+0,06 đ%0,62+0,39 đ%
20100,28·0,460,130,20,180,460,360,310,320,240,260,420,130,270,23

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế