Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovenia

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovenia kỳ 05-2026 đạt 0,09 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Slovenia0,090,120,050,060,040,050,040,050,140,05
Ukraine0,050,060,040,050,020,020,040,040,040,04

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,07−0,02 đ%0,120,040,040,12 đ%0,060,08 đ%0,050,11 đ%0,12+0,04 đ%0,09+0,02 đ%·······
20250,09−0,1 đ%0,160,040,160,05 đ%0,14+0,05 đ%0,160,02 đ%0,080,12 đ%0,070,13 đ%0,060,15 đ%0,060,16 đ%0,050,11 đ%0,140,08 đ%0,050,13 đ%0,040,12 đ%0,050,2 đ%
20240,19+0,06 đ%0,260,090,21+0,08 đ%0,09+0,03 đ%0,18+0 đ%0,2+0,11 đ%0,2+0,09 đ%0,21+0,07 đ%0,22+0,09 đ%0,16+0,05 đ%0,22+0,09 đ%0,19+0,13 đ%0,160,05 đ%0,26+0,1 đ%
20230,13+0,03 đ%0,210,060,13+0,02 đ%0,060,03 đ%0,18+0,12 đ%0,09+0,01 đ%0,110 đ%0,14+0,06 đ%0,13+0 đ%0,11+0,05 đ%0,13+0,05 đ%0,060,05 đ%0,21+0,12 đ%0,16+0,05 đ%
20220,09+0,04 đ%0,130,060,11+0,06 đ%0,08+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,08+0,04 đ%0,12+0,07 đ%0,09+0,03 đ%0,13+0,07 đ%0,06+0,01 đ%0,08+0,04 đ%0,11+0,02 đ%0,09+0,03 đ%0,11+0,05 đ%
20210,05+0 đ%0,090,040,04+0 đ%0,050,03 đ%0,04+0 đ%0,050,01 đ%0,050,05 đ%0,060,01 đ%0,06+0,02 đ%0,06+0,03 đ%0,04+0,01 đ%0,09+0,05 đ%0,060 đ%0,06+0,02 đ%
20200,05+0,01 đ%0,10,030,04+0 đ%0,08+0,05 đ%0,040 đ%0,06+0,02 đ%0,1+0,06 đ%0,07+0,03 đ%0,030,01 đ%0,030 đ%0,030 đ%0,040,01 đ%0,06+0,03 đ%0,040,01 đ%
20190,04+0 đ%0,050,030,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0 đ%0,030 đ%0,04+0 đ%0,040 đ%0,03+0 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,05+0,02 đ%
20180,03+0 đ%0,040,030,030 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%0,04+0 đ%0,03+0 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0 đ%0,04+0 đ%0,03+0 đ%0,04+0 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%
20170,03−0 đ%0,040,030,030,01 đ%0,03+0 đ%0,030,01 đ%0,030 đ%0,030,01 đ%0,030 đ%0,040 đ%0,04+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%
20160,03+0 đ%0,040,030,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,04+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,030 đ%
20150,03+0 đ%0,030,030,03+0 đ%0,030 đ%0,030 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,030 đ%0,030,01 đ%0,03+0 đ%
20140,03+0 đ%0,040,020,03+0 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0,01 đ%0,030 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0 đ%0,020 đ%0,03+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%
20130,03+0 đ%0,030,020,020 đ%0,020,01 đ%0,02+0 đ%0,03+0 đ%0,030 đ%0,020 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%
20120,02+0 đ%0,030,020,020 đ%0,03+0,01 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,020 đ%0,020 đ%0,02+0 đ%0,020,01 đ%0,030 đ%
20110,02+0 đ%0,030,020,020 đ%0,020 đ%0,020,01 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,03+0 đ%0,03+0 đ%0,020 đ%0,02+0 đ%0,020 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0 đ%
20100,02·0,030,020,030,020,030,020,020,020,020,020,020,030,020,03

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế