Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kazakhstan

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kazakhstan kỳ 05-2026 đạt 0,01 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Kazakhstan0,010,020,020,050,040,030,010,040,110,04
Jordan0,070,080,080,080,090,080,080,090,120,1

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Kazakhstan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,03−0,08 đ%0,050,010,040,23 đ%0,050,24 đ%0,020,32 đ%0,020,03 đ%0,010,06 đ%·······
20250,11+0,04 đ%0,330,010,27+0,21 đ%0,29+0,22 đ%0,33+0,28 đ%0,050,04 đ%0,070 đ%0,050,07 đ%0,050,02 đ%0,040,02 đ%0,11+0,04 đ%0,040,01 đ%0,010,05 đ%0,030,06 đ%
20240,07−0 đ%0,120,050,070,04 đ%0,07+0 đ%0,05+0,01 đ%0,080,02 đ%0,070,04 đ%0,12+0,08 đ%0,070,06 đ%0,06+0,02 đ%0,070,01 đ%0,06+0,02 đ%0,060 đ%0,09+0,03 đ%
20230,07−0,01 đ%0,130,030,10,04 đ%0,07+0,01 đ%0,04+0 đ%0,110 đ%0,11+0,04 đ%0,040,03 đ%0,130,01 đ%0,030,08 đ%0,08+0,06 đ%0,040,07 đ%0,060 đ%0,06+0 đ%
20220,08+0,02 đ%0,140,020,14+0,1 đ%0,06+0,02 đ%0,040,02 đ%0,11+0,06 đ%0,070,05 đ%0,070,02 đ%0,13+0,07 đ%0,11+0,07 đ%0,020,03 đ%0,11+0,07 đ%0,07+0,01 đ%0,060 đ%
20210,06+0,02 đ%0,130,040,040,01 đ%0,04+0,01 đ%0,06+0,02 đ%0,05+0,03 đ%0,13+0,11 đ%0,1+0,05 đ%0,06+0,01 đ%0,05+0,01 đ%0,05+0,03 đ%0,04+0,02 đ%0,050,02 đ%0,06+0,01 đ%
20200,04−0,01 đ%0,080,010,05+0,02 đ%0,030,01 đ%0,040,01 đ%0,020,06 đ%0,010,03 đ%0,040,01 đ%0,050,01 đ%0,030,04 đ%0,030,04 đ%0,02+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,05+0,03 đ%
20190,05−0,01 đ%0,080,010,030,01 đ%0,04+0,02 đ%0,05+0 đ%0,08+0,04 đ%0,050,02 đ%0,06+0,01 đ%0,060,02 đ%0,070,04 đ%0,060 đ%0,010,04 đ%0,05+0,01 đ%0,02+0 đ%
20180,05+0,02 đ%0,110,020,050,01 đ%0,020,03 đ%0,05+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,07+0,03 đ%0,04+0,01 đ%0,08+0,05 đ%0,11+0,09 đ%0,06+0,05 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0 đ%0,020 đ%
20170,03+0 đ%0,060,010,05+0 đ%0,06+0,03 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0,01 đ%0,040,02 đ%0,030,03 đ%0,04+0 đ%0,030,03 đ%0,01+0,01 đ%0,03+0,02 đ%0,04+0 đ%0,02+0 đ%
20160,03−0 đ%0,060,010,050,01 đ%0,03+0 đ%0,03+0,03 đ%0,020,05 đ%0,05+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,030,01 đ%0,05+0,01 đ%0,010,03 đ%0,010,02 đ%0,04+0,01 đ%0,020,03 đ%
20150,04−0,02 đ%0,0700,050,03 đ%0,020,05 đ%00,03 đ%0,07+0,03 đ%0,020,05 đ%0,040,02 đ%0,040,02 đ%0,040,02 đ%0,04+0,02 đ%0,040,04 đ%0,030,05 đ%0,050,02 đ%
20140,06−0 đ%0,080,010,08+0,04 đ%0,070,01 đ%0,030 đ%0,040,01 đ%0,07+0,03 đ%0,07+0,01 đ%0,060,02 đ%0,060,01 đ%0,010,09 đ%0,070,01 đ%0,080,01 đ%0,06+0,05 đ%
20130,06−0,01 đ%0,10,010,05+0,02 đ%0,08+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,050,03 đ%0,050 đ%0,060,09 đ%0,080,02 đ%0,070,02 đ%0,1+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,09+0,05 đ%0,010,03 đ%
20120,07−0,01 đ%0,150,030,030,03 đ%0,08+0,05 đ%0,030,02 đ%0,080,23 đ%0,050,02 đ%0,15+0,1 đ%0,1+0,08 đ%0,09+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,050,04 đ%0,04+0 đ%0,04+0,01 đ%
20110,08−0,02 đ%0,320,020,070,03 đ%0,030,11 đ%0,050,03 đ%0,32+0,15 đ%0,070,08 đ%0,050,08 đ%0,020,13 đ%0,07+0,02 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,07 đ%0,040,07 đ%0,040 đ%
20100,1·0,160,010,10,150,080,160,150,130,150,040,070,010,120,04

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế