Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Jordan

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Jordan kỳ 05-2026 đạt 0,07 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Jordan0,070,080,080,080,090,080,080,090,120,1
Romania0,110,110,120,120,10,120,120,110,120,14

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Jordan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,08−0,01 đ%0,090,070,09+0,01 đ%0,080,03 đ%0,080 đ%0,08+0 đ%0,070 đ%·······
20250,09−0,01 đ%0,120,070,080 đ%0,10,01 đ%0,080,03 đ%0,080,02 đ%0,070,02 đ%0,090,01 đ%0,10,01 đ%0,10,02 đ%0,12+0,02 đ%0,090,03 đ%0,080 đ%0,080,02 đ%
20240,1+0,01 đ%0,120,080,090,02 đ%0,11+0,01 đ%0,11+0 đ%0,1+0,03 đ%0,1+0,01 đ%0,1+0,02 đ%0,11+0,01 đ%0,11+0 đ%0,110,01 đ%0,12+0,03 đ%0,08+0,01 đ%0,09+0,01 đ%
20230,09+0 đ%0,110,070,11+0,02 đ%0,1+0 đ%0,11+0,03 đ%0,080 đ%0,090,02 đ%0,08+0,01 đ%0,1+0,01 đ%0,11+0,01 đ%0,11+0 đ%0,090,03 đ%0,070 đ%0,08+0,01 đ%
20220,09−0 đ%0,120,080,090 đ%0,09+0,01 đ%0,080,02 đ%0,08+0 đ%0,11+0,03 đ%0,080,01 đ%0,090,01 đ%0,10,03 đ%0,11+0,02 đ%0,12+0,01 đ%0,080,03 đ%0,080,02 đ%
20210,1+0,02 đ%0,130,080,09+0 đ%0,080,03 đ%0,1+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,09+0,04 đ%0,1+0,02 đ%0,13+0,03 đ%0,090,01 đ%0,11+0,02 đ%0,11+0,06 đ%0,09+0,03 đ%
20200,08−0,01 đ%0,110,050,090 đ%0,11+0,03 đ%0,1+0,01 đ%0,070 đ%0,050,02 đ%0,050,01 đ%0,080,03 đ%0,10 đ%0,11+0 đ%0,090,03 đ%0,050,02 đ%0,060,02 đ%
20190,09+0,02 đ%0,120,070,09+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,07+0 đ%0,070 đ%0,07+0,01 đ%0,11+0,03 đ%0,11+0,02 đ%0,1+0,02 đ%0,12+0,04 đ%0,07+0,01 đ%0,09+0,02 đ%
20180,07−0 đ%0,090,050,08+0 đ%0,070,01 đ%0,070 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0 đ%0,050,01 đ%0,08+0 đ%0,09+0 đ%0,090 đ%0,080,01 đ%0,06+0 đ%0,060 đ%
20170,07+0 đ%0,090,050,07+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,070 đ%0,060 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,080,01 đ%0,090,01 đ%0,090 đ%0,08+0,01 đ%0,050,01 đ%0,06+0 đ%
20160,07+0 đ%0,10,060,060 đ%0,07+0 đ%0,07+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,060 đ%0,06+0 đ%0,09+0 đ%0,1+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,070,01 đ%0,06+0,01 đ%0,060 đ%
20150,07+0,01 đ%0,080,050,07+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,06+0 đ%0,06+0,01 đ%0,060,01 đ%0,08+0,02 đ%0,08+0 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,050 đ%0,06+0 đ%
20140,06+0,01 đ%0,080,050,06+0,01 đ%0,05+0 đ%0,05+0 đ%0,06+0,01 đ%0,05+0 đ%0,06+0,01 đ%0,07+0 đ%0,08+0,02 đ%0,07+0,01 đ%0,06+0 đ%0,06+0 đ%0,06+0 đ%
20130,05+0 đ%0,060,040,050,01 đ%0,050 đ%0,05+0,01 đ%0,05+0 đ%0,04+0 đ%0,05+0 đ%0,06+0 đ%0,06+0 đ%0,060 đ%0,05+0,01 đ%0,050 đ%0,05+0,01 đ%
20120,05+0 đ%0,060,040,06+0,01 đ%0,05+0 đ%0,040 đ%0,05+0 đ%0,04+0 đ%0,040 đ%0,06+0 đ%0,060 đ%0,06+0 đ%0,050 đ%0,05+0,01 đ%0,05+0,01 đ%
20110,05−0 đ%0,060,040,050 đ%0,05+0 đ%0,040,01 đ%0,040,01 đ%0,040 đ%0,05+0 đ%0,06+0 đ%0,060 đ%0,05+0 đ%0,050 đ%0,040,01 đ%0,040 đ%
20100,05·0,060,040,050,050,050,050,040,050,060,060,050,060,050,04

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế