Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Đức

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Đức kỳ 05-2026 đạt 4,3 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Đức4,34,614,483,774,015,415,134,354,294,24
Nhật Bản3,774,314,164,134,244,314,54,363,834,56

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,23−0,33 đ%4,613,774,010,28 đ%3,770,63 đ%4,480,09 đ%4,610,16 đ%4,30,49 đ%·······
20254,57−0,35 đ%5,414,174,290,62 đ%4,40,69 đ%4,570,94 đ%4,770,53 đ%4,790,28 đ%4,170,7 đ%4,380,59 đ%4,240,58 đ%4,290,28 đ%4,350,06 đ%5,13+0,43 đ%5,41+0,6 đ%
20244,92−0,26 đ%5,514,414,910,33 đ%5,090,34 đ%5,51+0,12 đ%5,310,06 đ%5,060,04 đ%4,870,07 đ%4,970,33 đ%4,820,4 đ%4,570,22 đ%4,410,64 đ%4,70,05 đ%4,810,73 đ%
20235,18+0,65 đ%5,544,745,24+1,1 đ%5,43+1,35 đ%5,39+1,01 đ%5,37+1,14 đ%5,11+0,79 đ%4,95+0,95 đ%5,3+0,99 đ%5,23+0,97 đ%4,79+0,13 đ%5,060,1 đ%4,740,46 đ%5,540,08 đ%
20224,53−0,24 đ%5,6244,141,12 đ%4,080,71 đ%4,380,49 đ%4,230,64 đ%4,320,53 đ%40,78 đ%4,310,45 đ%4,260,72 đ%4,66+0,14 đ%5,16+0,55 đ%5,2+0,66 đ%5,62+1,19 đ%
20214,77−0,15 đ%5,264,435,26+0,24 đ%4,790,31 đ%4,871,31 đ%4,870,3 đ%4,85+0,4 đ%4,78+0,48 đ%4,77+0,43 đ%4,98+0,12 đ%4,510,71 đ%4,610,13 đ%4,540,08 đ%4,430,66 đ%
20204,93−0,19 đ%6,184,35,020 đ%5,1+0,04 đ%6,18+0,69 đ%5,17+0,02 đ%4,450,51 đ%4,30,35 đ%4,330,87 đ%4,870,72 đ%5,23+0,19 đ%4,740,13 đ%4,620,4 đ%5,090,23 đ%
20195,11+0,15 đ%5,594,655,02+0,19 đ%5,060,29 đ%5,49+0,27 đ%5,160,07 đ%4,970,02 đ%4,650,12 đ%5,2+0,14 đ%5,59+0,78 đ%5,04+0,44 đ%4,87+0,19 đ%5,020,02 đ%5,31+0,32 đ%
20184,96−0,06 đ%5,344,64,83+0,18 đ%5,34+0,22 đ%5,22+0,03 đ%5,23+0,03 đ%4,99+0,27 đ%4,770,27 đ%5,060,01 đ%4,810,17 đ%4,60,56 đ%4,690,28 đ%5,04+0,15 đ%50,34 đ%
20175,03−0,2 đ%5,344,654,650,32 đ%5,120,04 đ%5,190,85 đ%5,190,47 đ%4,720,6 đ%5,04+0,05 đ%5,070,09 đ%4,970,28 đ%5,16+0,14 đ%4,96+0,15 đ%4,890,1 đ%5,34+0,06 đ%
20165,22−0,34 đ%6,044,824,960,18 đ%5,160,58 đ%6,04+0,56 đ%5,670,04 đ%5,320,15 đ%4,990,36 đ%5,160,37 đ%5,260,49 đ%5,020,12 đ%4,821,01 đ%4,990,6 đ%5,270,69 đ%
20155,56+0,29 đ%5,965,145,14+0,23 đ%5,74+0,52 đ%5,480,02 đ%5,7+0,2 đ%5,47+0,08 đ%5,35+0,45 đ%5,53+0,41 đ%5,75+0 đ%5,14+0,1 đ%5,83+0,66 đ%5,59+0,05 đ%5,96+0,76 đ%
20145,27+0,23 đ%5,754,914,91+0,74 đ%5,22+0,22 đ%5,49+0,15 đ%5,5+0,38 đ%5,4+0,5 đ%4,91+0,15 đ%5,12+0,07 đ%5,75+0,83 đ%5,040,19 đ%5,160,14 đ%5,54+0,04 đ%5,2+0,04 đ%
20135,04+0,24 đ%5,514,174,170,02 đ%5+0,39 đ%5,34+0,17 đ%5,13+0,45 đ%4,9+0,35 đ%4,76+0,34 đ%5,05+0,33 đ%4,920,07 đ%5,23+0,41 đ%5,31+0,44 đ%5,51+0,27 đ%5,170,14 đ%
20124,8+0,33 đ%5,314,194,19+0 đ%4,62+0,12 đ%5,17+0,3 đ%4,68+0,18 đ%4,54+0,38 đ%4,41+0,19 đ%4,73+0,48 đ%4,99+0,49 đ%4,82+0,5 đ%4,86+0,32 đ%5,23+0,58 đ%5,31+0,4 đ%
20114,47+0,17 đ%4,914,164,19+0,53 đ%4,49+0,2 đ%4,87+0,31 đ%4,5+0,14 đ%4,160,19 đ%4,22+0,18 đ%4,250,17 đ%4,5+0,13 đ%4,32+0,27 đ%4,54+0,02 đ%4,66+0,1 đ%4,91+0,51 đ%
20104,3·4,573,663,664,294,574,364,354,044,424,374,054,524,564,4

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế