Dữ Liệu Kinh Tế

Tổng tiền lương bang Montana, Mỹ

Tổng tiền lương bang Montana, Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 34.754,08 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập theo bang (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)Cập nhật cuối: 31-07-2026 13:19

Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập theo bang

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Tổng tiền lương - toàn quốc13.370.56213.246.21113.136.59313.049.32112.860.02212.788.68612.626.63012.458.40312.317.15612.149.527
Montana34.754,0834.451,0234.203,5434.000,8733.736,8733.647,9232.860,1232.289,3131.835,39
Nebraska72.113,8271.427,5570.676,5670.467,2969.887,8369.261,9368.768,1567.797,6167.155,78

Hiểu về tổng tiền lương bang Montana, Mỹ

Con số này phản ánh tổng cộng các khoản thu nhập từ tiền lương và tiền công mà người lao động nhận được khi làm việc tại khu vực địa lý của bang Montana. Phạm vi tính toán bao gồm mọi hình thức thù lao bằng tiền mặt hoặc hiện vật do người sử dụng lao động chi trả cho lực lượng lao động làm công ăn lương, loại trừ các khoản trợ cấp an sinh xã hội hoặc lợi nhuận từ kinh doanh hộ gia đình. Điểm khác biệt của thước đo này so với các khoản thu nhập chuyển giao là nó gắn chặt với hoạt động sản xuất và mức độ sử dụng lao động thực tế của các doanh nghiệp trên địa bàn.

Quá trình theo dõi đòi hỏi người xem phải chú ý đến tính chất cập nhật định kỳ theo quý của dữ liệu, kèm theo khả năng điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin kê khai thuế mới. Tránh so sánh trực tiếp giữa hai quý liên tiếp do sự khác biệt về nhịp độ kinh tế theo mùa, thay vào đó nên dùng góc nhìn so sánh cùng kỳ. Những biến động lớn về việc làm tại các ngành đặc thù như khai khoáng hay nông nghiệp địa phương thường tạo ra các bước nhảy vọt đáng kể cho chỉ tiêu này.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này có tính các khoản thu từ đầu tư chứng khoán hay bất động sản không?
Không, số liệu chỉ giới hạn trong các khoản thù lao lao động do người sử dụng lao động chi trả.
Tần suất công bố của dữ liệu này diễn ra như thế nào?
Số liệu được cập nhật và tổng hợp theo từng quý trong năm.
Vì sao không nên so sánh trực tiếp hai quý liền kề khi phân tích?
Sự chênh lệch có thể đến từ yếu tố mùa vụ hoặc các khoản thưởng định kỳ vào cuối năm thay vì xu hướng dài hạn.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế