Tổng tiền lương bang Mississippi, Mỹ
Tổng tiền lương bang Mississippi, Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 70.277,17 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập theo bang (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập theo bang
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tiền lương - toàn quốc | 13.370.562 | 13.246.211 | 13.136.593 | 13.049.321 | 12.860.022 | 12.788.686 | 12.626.630 | 12.458.403 | 12.317.156 | 12.149.527 | |
| Mississippi | 70.277,17 | 69.624,97 | 68.746,78 | 68.456,89 | 67.304,9 | 66.327,69 | 65.644,23 | 65.285,95 | 64.199,88 | ||
| Missouri | 213.949,48 | 212.608,77 | 210.699,51 | 208.753,08 | 206.103,73 | 204.836,99 | 202.783,48 | 200.285,08 | 198.444,24 |
Hiểu về tổng tiền lương bang Mississippi, Mỹ
Đại lượng tài chính này đại diện cho tổng giá trị tiền lương, tiền công và các khoản thù lao lao động khác mà hệ thống doanh nghiệp, nông trại cùng cơ quan nhà nước tại bang Mississippi chi trả cho người lao động. Phạm vi ghi nhận bao gồm mọi khoản thu nhập từ vị trí việc làm chính thức, loại trừ các khoản thu từ đầu tư tài chính, quyền sở hữu tài sản hay kiều hối. Điểm tạo nên nét riêng của chỉ tiêu này là sự phản ánh sát thực mức độ phát triển của thị trường việc làm tại một khu vực có tỷ trọng nông nghiệp và công nghiệp chế biến truyền thống đáng kể.
Người phân tích cần đặc biệt lưu ý đến các đợt điều chỉnh hồi tố số liệu khi cơ quan tổng hợp nhận được báo cáo thuế đầy đủ hơn từ các tổ chức sử dụng lao động nhỏ lẻ. Khi đọc đồ thị, việc ưu tiên so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước sẽ giúp loại bỏ các biến động mang tính thời vụ rõ rệt trong các ngành nông nghiệp và xây dựng ngoài trời.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có tính các khoản thu từ hoạt động buôn bán cổ phiếu không?
- Không, số liệu chỉ phản ánh thù lao trả cho người lao động.
- Vì sao các doanh nghiệp quy mô nhỏ lại tạo độ trễ cho số liệu?
- Việc tổng hợp tờ khai thuế từ các cơ sở nhỏ thường mất nhiều thời gian hơn.
- Cách thức so sánh nào phù hợp nhất với các ngành phụ thuộc thời tiết?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp trung hòa các đợt biến động theo mùa vụ trong năm.