Thương mại hàng xuất khẩu

Thương mại hàng xuất khẩu kỳ 06-2026 đạt 182,63 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ thương mại164,93164,69168,59166,29165,05165161,7158,98159,68160,72
Thương mại hàng xuất khẩu182,63186,75191,34188,21186,48188,05183,77178,17173,78176,95

Thương mại hàng xuất khẩu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026187,24+6,01%191,34182,63188,05+7,17%186,48+7,12%188,21+6,49%191,34+10,05%186,75+6,28%182,63+3,5%······
2025176,63+4,4%183,77173,78175,46+5,83%174,09+5,58%176,74+7,37%173,86+3,88%175,72+5,74%176,46+4,38%180,25+7,79%174,31+2,43%176,95+2,81%173,780,91%178,17+2,25%183,77+6,14%
2024169,18+4,61%175,37164,61165,8+3,55%164,9+3,71%164,61+3,13%167,37+3,96%166,19+2,59%169,05+6,5%167,22+1,44%170,17+3,59%172,12+7,38%175,37+7,75%174,24+4,65%173,15+7,1%
2023161,73+3,01%166,5158,74160,12+7,62%159+4,81%159,61+2,72%160,99+2,7%162+2,77%158,74+0,87%164,85+3,85%164,27+3,92%160,28+0,82%162,76+2,63%166,5+3,09%161,68+0,64%
2022157,01+14,19%161,5148,78148,78+15,07%151,7+16,51%155,38+18,88%156,76+17,95%157,64+16,85%157,37+16,14%158,73+14,35%158,08+10,82%158,97+12,84%158,59+11,08%161,5+11,99%160,65+9,2%
2021137,5+9,44%147,12129,3129,3+3,11%130,2+5,6%130,7+5,83%132,9+7,52%134,9+9,14%135,5+8,31%138,82+10,61%142,65+12,85%140,88+12,17%142,77+11,8%144,22+12,58%147,12+13,35%
2020125,63+0,94%129,8123,3125,4+2,87%123,3+0,9%123,50,32%123,61,36%123,61,36%125,1+0,24%125,50,16%126,4+0,16%125,6+0,72%127,7+2,57%128,1+3,31%129,8+3,76%
2019124,47+4%126,2121,9121,9+4,64%122,2+4,44%123,9+4,91%125,3+5,03%125,3+4,5%124,8+3,57%125,7+3,97%126,2+5,25%124,7+4,35%124,5+2,05%124+2,31%125,1+3,13%
2018119,68+3,41%122116,5116,5+2,64%117+3,36%118,1+3,69%119,3+3,38%119,9+3,18%120,5+4,33%120,9+4,49%119,9+2,92%119,5+2,14%122+3,74%121,2+3,15%121,3+3,94%
2017115,73+2,34%117,6113,2113,50,26%113,20,88%113,9+0,26%115,4+2,21%116,2+2,29%115,5+1,4%115,7+2,3%116,5+4,11%117+4,84%117,6+4,63%117,5+4,44%116,7+2,82%
2016113,08+1,31%114,2111,6113,8+0,44%114,2+2,42%113,6+1,61%112,9+1,07%113,6+1,52%113,9+2,06%113,1+0,89%111,9+1,45%111,6+0,63%112,4+1,17%112,5+1,26%113,5+1,25%
2015111,62+0,95%113,3110,3113,3+3,56%111,5+1,64%111,8+2,1%111,7+1,92%111,9+1,45%111,6+0,9%112,1+0,63%110,30,18%110,9+0,36%111,10,63%111,10,63%112,1+0,36%
2014110,57+1,66%111,8109,4109,4+0,46%109,7+2,14%109,5+1,11%109,6+0,92%110,3+2,6%110,6+2,41%111,4+2,2%110,5+1,19%110,5+0,55%111,8+2,01%111,8+1,91%111,7+2,48%
2013108,76+2,24%109,9107,4108,9+4,01%107,4+2,19%108,3+1,88%108,6+3,04%107,5+1,61%108+2,27%109+2,25%109,2+3,02%109,9+2,9%109,6+1,86%109,7+1,48%109+0,46%
2012106,37+3,55%108,5104,7104,7+3,97%105,1+4,06%106,3+4,11%105,4+2,83%105,8+2,32%105,6+2,33%106,6+3,6%106+1,92%106,8+3,09%107,6+4,36%108,1+5,16%108,5+4,93%
2011102,73+1,99%104100,7100,70,59%101+0,4%102,1+0,49%102,5+1,38%103,4+2,58%103,2+2,08%102,9+3,42%104+3,59%103,6+2,78%103,1+2,59%102,8+2,29%103,4+2,89%
2010100,72+0,57%101,699,5101,3100,6101,6101,1100,8101,199,5100,4100,8100,5100,5+0,5%100,5+0,2%
2009100,15·100,3100··········100100,3

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế