Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm và năng lượng (lõi)

Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm và năng lượng (lõi) kỳ 06-2026 đạt 154,2 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhu cầu cuối cùng157,05157,35156,41154,69153,16152,15150,77150,58150,44150,1
Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm và năng lượng (lõi)154,2153,83153,8152,76152,11151,54149,94149,28149,36148,54
Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm, năng lượng và dịch vụ thương mại142,7142,32141,34140,66140,2139,54138,43138,3138,23137,02

Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm và năng lượng (lõi) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026153,04+3,53%154,2151,54151,54+3,71%152,11+3,84%152,76+3,95%153,8+4,89%153,83+4,58%154,2+4,67%······
2025147,83+3,29%149,94146,12146,12+3,93%146,49+3,73%146,95+3,79%146,63+3,07%147,09+3,2%147,31+2,68%148,28+3,55%147,91+2,9%148,54+2,98%149,36+2,97%149,28+3,22%149,94+3,43%
2024143,12+2,86%145,05140,6140,6+2,04%141,22+2,14%141,59+2,28%142,27+2,54%142,53+2,7%143,46+3,27%143,2+2,58%143,74+2,83%144,24+3,28%145,05+3,58%144,62+3,36%144,96+3,75%
2023139,14+2,89%140,03137,79137,79+5,02%138,27+4,63%138,43+3,34%138,75+3,11%138,78+2,79%138,92+2,54%139,61+2,73%139,79+2,51%139,67+2,33%140,03+2,16%139,92+1,94%139,72+1,79%
2022135,22+7,8%137,26131,2131,2+8,61%132,15+8,86%133,96+9,71%134,56+8,96%135,02+8,62%135,48+8,3%135,89+7,6%136,37+7,21%136,49+7,17%137,07+6,93%137,25+6,25%137,26+5,71%
2021125,44+5,63%129,84120,8120,8+1,94%121,4+2,62%122,1+3,04%123,5+4,57%124,3+5,34%125,1+5,84%126,29+6,39%127,19+7,06%127,35+7,02%128,18+6,99%129,18+8,01%129,84+8,66%
2020118,75+0,92%119,8118118,5+1,63%118,3+1,2%118,5+1,11%118,1+0,34%118+0,25%118,2+0,34%118,7+0,59%118,8+0,51%119+1,02%119,8+1,18%119,6+1,53%119,5+1,36%
2019117,67+2,08%118,4116,6116,6+2,55%116,9+2,45%117,2+2,27%117,7+2,53%117,7+2,44%117,8+2,17%118+2,16%118,2+2,34%117,8+1,99%118,4+1,63%117,8+1,2%117,9+1,29%
2018115,27+2,6%116,5113,7113,7+2,25%114,1+2,52%114,6+2,69%114,8+2,41%114,9+2,41%115,3+2,67%115,5+2,76%115,5+2,58%115,5+2,58%116,5+2,73%116,4+2,74%116,4+2,92%
2017112,34+1,93%113,4111,2111,2+1,37%111,3+1,27%111,6+1,55%112,1+1,91%112,2+2%112,3+1,81%112,4+1,9%112,6+2,18%112,6+2,18%113,4+2,44%113,3+2,35%113,1+2,17%
2016110,22+1,22%110,7109,7109,7+0,83%109,9+1,29%109,9+1,1%110+1,1%110+1,2%110,3+1,19%110,3+0,91%110,2+1,01%110,2+1,19%110,7+1,47%110,7+1,65%110,7+1,65%
2015108,89+0,77%109,3108,5108,8+1,68%108,5+1,02%108,7+0,83%108,8+1,02%108,7+0,74%109+1,11%109,3+0,83%109,1+0,65%108,9+0,74%109,1+0,18%108,9+0,28%108,9+0,18%
2014108,06+1,73%108,9107107+1,42%107,4+1,61%107,8+1,6%107,7+1,51%107,9+2,08%107,8+1,6%108,4+1,88%108,4+1,88%108,1+1,6%108,9+1,87%108,6+1,69%108,7+1,97%
2013106,22+1,48%106,9105,5105,5+1,74%105,7+1,44%106,1+1,53%106,1+1,34%105,7+0,86%106,1+1,34%106,4+1,72%106,4+1,82%106,4+1,62%106,9+1,71%106,8+1,42%106,6+1,23%
2012104,68+1,94%105,3103,7103,7+2,47%104,2+2,56%104,5+2,25%104,7+2,15%104,8+2,24%104,7+1,95%104,6+1,65%104,5+1,16%104,7+1,36%105,1+1,64%105,3+1,84%105,3+2,03%
2011102,68+2,32%103,4101,2101,2101,6102,2102,5+2,5%102,5+2,3%102,7+2,6%102,9+2,69%103,3+2,99%103,3+2,89%103,4+2,68%103,4+2,68%103,2+2,58%
2010100,36·100,7100···100100,2100,1100,2100,3100,4100,7100,7100,6

17 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế