Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm, năng lượng và dịch vụ thương mại

Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm, năng lượng và dịch vụ thương mại kỳ 06-2026 đạt 142,7 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2013 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhu cầu cuối cùng157,05157,35156,41154,69153,16152,15150,77150,58150,44150,1
Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm, năng lượng và dịch vụ thương mại142,7142,32141,34140,66140,2139,54138,43138,3138,23137,02
Hàng hoá158,28160,25156,54153,24149,74147,67147,04148147,11147,91

Nhu cầu cuối cùng trừ thực phẩm, năng lượng và dịch vụ thương mại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026141,13+3,37%142,7139,54139,54+3,49%140,2+3,53%140,66+3,65%141,34+4,4%142,32+5,07%142,7+5,06%······
2025136,52+3,16%138,43134,83134,83+3,52%135,42+3,57%135,71+3,45%135,38+2,75%135,45+2,68%135,82+2,57%136,7+2,88%136,96+2,98%137,02+3,01%138,23+3,45%138,3+3,59%138,43+3,41%
2024132,35+3,29%133,86130,24130,24+2,74%130,76+2,76%131,18+2,88%131,76+3,21%131,92+3,4%132,42+3,36%132,87+3,51%133+3,49%133,01+3,38%133,62+3,58%133,51+3,58%133,86+3,57%
2023128,13+3,19%129,25126,77126,77+4,41%127,25+4,48%127,52+3,69%127,66+3,35%127,59+2,86%128,11+2,86%128,36+2,89%128,51+2,88%128,66+2,9%129+2,81%128,89+2,52%129,25+2,73%
2022124,17+6,06%125,81121,42121,42+6,88%121,79+6,74%122,98+7,12%123,52+6,76%124,04+6,75%124,55+6,45%124,76+5,81%124,91+5,64%125,03+5,63%125,48+5,45%125,72+4,92%125,81+4,66%
2021117,08+5,14%120,21113,6113,6+1,88%114,1+2,33%114,8+3,14%115,7+4,8%116,2+5,25%117+5,6%117,91+6,03%118,24+6,23%118,36+6,06%118,99+6,24%119,83+6,99%120,21+7,04%
2020111,36+0,69%112,3110,4111,5+1,55%111,5+1,36%111,3+1%110,40,09%110,40,18%110,8+0,09%111,2+0,27%111,3+0,36%111,6+0,81%112+0,9%112+0,99%112,3+1,26%
2019110,59+2%111109,8109,8+2,62%110+2,42%110,2+2,23%110,5+2,41%110,6+2,41%110,7+2,12%110,9+1,93%110,9+1,93%110,7+1,65%111+1,46%110,9+1,37%110,9+1,46%
2018108,43+2,83%109,4107107+2,49%107,4+2,68%107,8+2,86%107,9+2,57%108+2,66%108,4+2,75%108,8+3,03%108,8+3,03%108,9+3,13%109,4+3,01%109,4+2,92%109,3+2,82%
2017105,44+2,07%106,3104,4104,4+1,66%104,6+1,75%104,8+1,85%105,2+2,04%105,2+2,14%105,5+2,13%105,6+2,03%105,6+1,93%105,6+2,13%106,2+2,41%106,3+2,41%106,3+2,31%
2016103,31+1,16%103,9102,7102,7+0,79%102,8+0,88%102,9+0,88%103,1+0,98%103+0,98%103,3+0,98%103,5+0,98%103,6+1,17%103,4+1,27%103,7+1,47%103,8+1,76%103,9+1,76%
2015102,13+0,63%102,5101,9101,9+0,99%101,9+0,79%102+0,69%102,1+0,79%102+0,69%102,3+0,79%102,5+0,89%102,4+0,59%102,1+0,49%102,2+0,39%102+0,2%102,1+0,29%
2014101,48+1,28%101,8100,9100,9101,1101,3101,3101,3101,5101,6101,8+1,8%101,6+1,7%101,8+1,5%101,8+1,5%101,8+1,29%
2013100,2·100,599,9·······10099,9100,3100,3100,5

14 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế