Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Singapore

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Singapore kỳ 05-2026 đạt 0,89 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Singapore3.440,452.754,012.648,951.887,762.175,822.352,84.339,622.204,72.713,662.307,05
HS03 - Thủy sản0,891,311,380,861,451,091,20,951,081,27

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Singapore theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,18+8,32%1,450,861,45+13,88%0,86+31,37%1,3821,36%1,31+67,81%0,8936,83%·······
20251,09−2,47%1,760,511,28+15,26%0,6627,49%1,76+43,63%0,7817,29%1,41+9,54%0,5149,38%1,09+51,15%1,27+24,25%1,0813,81%0,9548,03%1,2+35,6%1,0910,93%
20241,12−2,86%1,820,721,1135,32%0,918,18%1,22+6,6%0,9436,94%1,296,15%125,13%0,7226,35%1,0229,4%1,25+73,17%1,82+89,04%0,89+41,6%1,22+22,73%
20231,15−18,62%1,710,631,71+73,25%0,9930,09%1,1531,66%1,490,12%1,371,11%1,3423,95%0,9843,65%1,452,13%0,7256%0,968,14%0,6329,88%129,84%
20221,41−1,46%1,760,890,9919,72%1,41+59,01%1,68+2,7%1,513,93%1,39+5,09%1,767,28%1,74+21,41%1,4830,31%1,64+75,31%1,054,66%0,8942,86%1,42+6,97%
20211,43+14,29%2,120,891,233,98%0,8913,88%1,63+28,82%1,74+75,94%1,3220,31%1,9+46,48%1,43+21,15%2,12+55,2%0,9311,71%1,117,53%1,57+53,71%1,3314,92%
20201,25−13,04%1,660,991,2824,5%1,038,36%1,270,56%0,9930,94%1,66+15,22%1,325,93%1,1811,43%1,3727,02%1,0633,85%1,3312,79%1,0223,31%1,56+70,38%
20191,44−2,55%1,880,911,7+23,61%1,1339,37%1,2710,96%1,432,87%1,448,97%1,75+35,9%1,33+1,74%1,88+25,28%1,6+2,82%1,5311,27%1,33+0,31%0,9131,62%
20181,48−6,79%1,861,291,37+9,08%1,86+42,53%1,4311,89%1,4717,97%1,587,31%1,2934,64%1,3117,3%1,513,04%1,56+23,37%1,721,98%1,323,88%1,3420,51%
20171,59+10,73%1,971,261,26+6,33%1,3+48,22%1,63+20,73%1,79+64,75%1,71+8,19%1,97+25,52%1,58+26,29%1,72+20,65%1,26+10,91%1,7616,46%1,3814,54%1,6816,63%
20161,43+1,99%2,110,881,18+35,98%0,8834,24%1,357,18%1,0923,84%1,58+46,44%1,578,16%1,25+19,8%1,4318,31%1,144,56%2,11+24,62%1,616,04%2,02+26,26%
20151,41−2,14%1,750,870,8734,65%1,34+2,69%1,45+7,02%1,4321,75%1,0824,35%1,71+1,96%1,0514,77%1,75+35,51%1,1930,42%1,69+24,2%1,72+13,19%1,6+32,23%
20141,44−13,34%1,831,211,3333,13%1,36,86%1,3629,8%1,83+17,91%1,4214,56%1,68+24,61%1,2312,15%1,2939,8%1,7115,55%1,3635,22%1,52+71,38%1,2116,75%
20131,66−44,31%2,140,881,9943,3%1,456,45%1,9340,6%1,5555,74%1,6746,56%1,3550,93%1,461,03%2,1427,11%2,0321,48%2,122,36%0,8862,9%1,4533,22%
20122,98+11,72%3,592,173,51+10,16%3,21+40,3%3,25+25,5%3,5+47,67%3,12+7,27%2,75+38,6%3,59+2,16%2,94+29,74%2,5812,16%2,71+21,91%2,3819,91%2,1720,3%
20112,66+3,43%3,511,983,19+49,94%2,29+10,37%2,590,63%2,377,63%2,91+23,25%1,9826,92%3,51+33,43%2,269%2,940,66%2,2235,49%2,98+13,28%2,73+17,8%
20102,58·3,442,072,132,072,612,572,362,712,632,492,963,442,632,32

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế