Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Philippines

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Philippines kỳ 05-2026 đạt 3,74 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Philippines1.986,72.302,342.286,041.492,491.576,641.611,461.783,971.610,61.832,651.716,96
HS03 - Thủy sản3,743,873,642,613,324,474,024,583,894,78

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Philippines theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,44−19,36%3,872,613,3219,52%2,6120,35%3,649,61%3,8712,68%3,7419,23%·······
20254,26−4,74%4,783,274,134,28%3,27+12,86%4,0311,17%4,43+11,03%4,63+27,51%4,43+8,15%4,4734,09%4,788,13%3,8919,75%4,5812,12%4,0212,94%4,47+25,94%
20244,47−11,78%6,782,94,3135,88%2,95,2%4,5413,83%3,992,81%3,6329,31%4,117,1%6,78+38,04%5,2+6,9%4,84+18,37%5,2216%4,6212,57%3,5543,16%
20235,07−37,29%6,733,066,7340,3%3,0654,28%5,2623,52%4,1136,92%5,1449,19%4,9459,58%4,9159,49%4,8741,89%4,0916,46%6,212,19%5,2813,27%6,24+13,49%
20228,09+22,12%12,234,911,26+148,3%6,69+82,96%6,88+33,38%6,51+20,24%10,12+72,99%12,23+109,51%12,12+71,19%8,38+17,64%4,927,03%6,3541,37%6,0925,6%5,539,37%
20216,62+22,54%10,833,654,5459,78%3,6541,3%5,16+26,63%5,41+34,33%5,85+232,81%5,84+70,78%7,087,23%7,12+26,44%6,71+4,31%10,83+102,16%8,19+63,81%9,08+126,66%
20205,4−37,81%11,281,7611,28+25,59%6,2323,73%4,0825,69%4,0341,83%1,7676,29%3,4260,89%7,6331,98%5,6351,32%6,4440,47%5,3639,44%527,16%456,75%
20198,69+5,12%11,575,488,9812,5%8,16+37,49%5,486,3%6,93+13,75%7,41+12,76%8,745,83%11,22+8,16%11,57+5,92%10,81+21,32%8,8521,44%6,8611,23%9,26+54,36%
20188,27−15,77%11,265,8510,26+3,59%5,94+16,76%5,8528,16%6,0912,71%6,5724,71%9,289,98%10,37+7,17%10,925,46%8,9129,01%11,2614,87%7,7330,99%642,32%
20179,81−4,29%13,225,089,917,02%5,0846,18%8,15+3,46%6,989,23%8,7312,73%10,319,99%9,687,16%11,5516,72%12,55+9,43%13,22+28,56%11,2+8,74%10,4+8,68%
201610,25+16,8%13,877,6910,661,21%9,45+24,83%7,8710,7%7,698,76%10+31,13%11,46+25,45%10,43+33,83%13,87+74,94%11,47+16,71%10,29+12,64%10,3+2,78%9,57+15,46%
20158,78−18,83%10,797,5710,7911,57%7,57+0,84%8,8218,12%8,426,62%7,636,11%9,13+0,43%7,7936,19%7,9327,53%9,8329,16%9,1338,88%10,0210,51%8,2916,34%
201410,82−1,02%14,947,5112,2+37,34%7,51+2,19%10,77+1,92%9,02+4,56%8,1213,74%9,0918,4%12,21+23,37%10,941,95%13,88+19,45%14,944,2%11,225,04%9,9116,97%
201310,93−27,81%15,67,348,8832,1%7,3442,87%10,5735,92%8,6356,27%9,4239,06%11,1441,86%9,939,54%11,1629,22%11,6226,61%15,6+9,25%14,94+23,61%11,93+13,24%
201215,14+47,19%19,7310,5313,08+43,73%12,86+46,35%16,49+79,87%19,73+116,65%15,45+82,8%19,16+94,6%16,37+53,29%15,77+37,23%15,83+44,51%14,28+19,06%12,09+1,88%10,5311,98%
201110,28+22,34%11,998,459,1+73,04%8,78+88,16%9,17+33,8%9,11+35,14%8,45+15,33%9,85+18,85%10,68+4,48%11,496,67%10,95+10,35%11,99+10,44%11,86+29,06%11,97+29,73%
20108,41·12,314,675,264,676,856,747,338,2910,2212,319,9310,869,199,23

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế