Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Ả Rập Xê Út

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Ả Rập Xê Út kỳ 05-2026 đạt 0,12 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Ả Rập Xê Út647,641.030,911.421,071.108,77878,23737,24767,57978,6750,531.053,41
HS03 - Thủy sản0,1210,220,860,883,434,090,131,22

Mỹ nhập khẩu HS03 - Thủy sản từ Ả Rập Xê Út theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,55−64,44%10,120,86+216,01%0,2249,39%136,81%·0,1293,47%·······
20251,55+106,37%4,090,130,2717,46%0,441,58+570,85%2,38+201,1%1,89+220,86%0,6+525,45%1,71+221,46%1,22+69,47%0,1390,79%4,09+170,82%3,43+77,86%0,88+750,36%
20240,75+41,6%1,930,10,3356,54%·0,2414,44%0,79+244,02%0,5925,47%0,10,53+44,05%0,721,43+452,33%1,51+19,01%1,93+840,02%0,188,82%
20230,53−36,62%1,270,210,76+16.621,25%0,230,2820,64%0,230,7927,26%·0,37·0,2663,24%1,27+155,27%0,2189,08%0,9238,69%
20220,84−15,8%1,880098,15%·0,35+1,27%·1,0923,16%1,1950,24%·0,3372,69%0,71+107,92%0,51,88+199,36%1,5+25,9%
20211−50,34%2,40,250,2574,93%1,1+211,6%0,340,662,57%1,422,46,49%1,4856,8%1,271,04%0,3481,43%·0,6362,02%1,19+33,85%
20202+245,24%4,130,350,98+163,14%0,35+122,79%·1,61·2,56+147,32%3,44+380,22%4,13+549,07%1,83+1.587,42%2,6+428,39%1,65+48,93%0,89+49,24%
20190,58+257,88%1,110,110,37+140,82%0,1612,98%···1,04+431,14%0,72+650,93%0,64+3.146,47%0,11+18,49%0,49+347,35%1,11+1.302,41%0,6+474,26%
20180,16−6,66%0,450,020,15+273,17%0,1829,23%0,25+161,07%0,45+318,51%0,22+103,38%0,2+69,3%0,172,01%0,0289,86%0,0955,79%0,1148,68%0,0859,43%0,150,78%
20170,17−75,27%0,340,040,0494,43%0,2631,42%0,0993,65%0,1176,97%0,1192,31%0,120,3470,1%0,19+34,87%0,2128,27%0,2170,54%0,1928,86%0,2169,21%
20160,7−4,52%1,490,140,740,381,490,471,4·1,140,140,290,73+36,53%0,2779,33%0,69+95,53%
20150,74+375,99%1,320,35·········0,531,320,35
20140,15+3.557,24%0,190,12···0,19+4.256,39%··0,12·····
20130−98,98%00···096,63%096,75%·······
20120,41−22%1,40,131,420,29%0,66+26,38%0,1350,63%0,130,130,1348,75%0,32+331,2%·····
20110,53+29,11%1,760,071,76+1.260,16%0,520,27+105,53%··0,2539,52%0,0780,06%····0,3159,86%
20100,41·0,770,130,13·0,130,130,30,410,370,620,630,520,510,77

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế