Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Singapore
Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Singapore kỳ 10-2023 đạt 0,02 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2013 đến 10-2023. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | 311.856,11 | 300.455,48 | 302.285,63 | 253.555,34 | 260.537,13 | 281.970,77 | 261.024,77 | 274.999,25 | 276.807,4 | 262.590,25 | |
| Singapore | 3.440,45 | 2.754,01 | 2.648,95 | 1.887,76 | 2.175,82 | 2.352,8 | 4.339,62 | 2.204,7 | 2.713,66 | 2.307,05 | |
| HS01 - Động vật sống |
Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Singapore theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 0,01 | +4,23% | 0,02 | 0 | · | · | 0 | · | · | · | · | · | · | 0,02 | · | · |
| 2022 | 0,01 | +11,54% | 0,01 | 0,01 | · | · | · | · | · | 0,01+41,66% | 0,01−59,32% | · | · | · | · | · |
| 2021 | 0,01 | +22,22% | 0,01 | 0 | · | · | 0 | · | · | 0,01 | 0,01 | · | · | · | · | · |
| 2019 | 0,01 | −73,3% | 0,01 | 0 | 0,01+130,58% | · | · | · | 0−83,08% | · | · | 0−83,32% | · | · | · | · |
| 2018 | 0,02 | +223,07% | 0,04 | 0,01 | 0,01−27,87% | 0,01 | 0,02 | 0,03+133,61% | 0,02+123,08% | 0,03 | 0,04 | 0,02 | 0,03 | 0,02 | 0,02+506,43% | 0,03+488,52% |
| 2017 | 0,01 | −75,79% | 0,01 | 0 | 0,01+131,07% | · | · | 0,01 | 0,01−73,83% | · | · | · | · | · | 0 | 0,01 |
| 2016 | 0,03 | +198,2% | 0,05 | 0 | 0 | · | · | · | 0,04+135,33% | · | · | · | 0,05 | · | · | · |
| 2015 | 0,01 | −7,36% | 0,02 | 0 | · | 0 | 0,01 | 0,02 | 0,02+12,14% | 0 | · | 0,02 | · | · | · | · |
| 2014 | 0,01 | −50,97% | 0,02 | 0 | · | · | · | · | 0,02 | · | 0 | · | · | · | 0,02 | · |
| 2013 | 0,02 | · | 0,04 | 0,01 | · | · | · | · | · | 0,04 | · | 0,01 | 0,03 | 0,01 | · | · |
10 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.