Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Israel

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Israel kỳ 05-2026 đạt 0,49 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Israel1.769,721.526,191.486,511.640,51.677,371.838,871.574,431.860,381.516,41.839,14
HS01 - Động vật sống0,490,480,610,50,410,260,160,150,280,26

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Israel theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,5+28,06%0,610,410,4134,62%0,517,34%0,6122,62%0,48+6,86%0,49+36,64%·······
20250,39−11,75%0,790,150,62+68,54%0,6+17,57%0,79+78,67%0,4511,02%0,3628,55%0,4113,55%0,340,63%0,2635,18%0,2825,04%0,1543,52%0,1651,18%0,2655,03%
20240,44+11,08%0,590,270,37+13,41%0,51+39,35%0,44+22,03%0,53,11%0,520,78%0,48+19,92%0,51+45,47%0,4+2,24%0,37+10,51%0,2729,27%0,3313,56%0,59+93,21%
20230,4−23,71%0,630,30,3356,04%0,3755,29%0,3660,56%0,5245,12%0,633%0,4+11,01%0,35+12,93%0,39+40,64%0,34+65,54%0,38+65,73%0,38+13,1%0,328,68%
20220,52+15,58%0,940,20,74+22,5%0,82+101,43%0,92+53,18%0,94+83,4%0,65+78,53%0,3639,92%0,3122,98%0,2839,27%0,237,51%0,237,14%0,34+0,59%0,4318,21%
20210,45+28,77%0,610,240,61+59,81%0,41+31,35%0,6+49,86%0,51+48,78%0,36+38,02%0,6+93,06%0,412,58%0,468,33%0,33+39,4%0,24+20,85%0,34+10,62%0,52+11,45%
20200,35+22,11%0,50,20,38+43,17%0,31+2,01%0,4+165,87%0,3414,95%0,2619,64%0,31+14,92%0,46+65,25%0,5+118,38%0,2319,42%0,2+11%0,38,8%0,47+21,46%
20190,29+12,52%0,410,150,2730,98%0,334,43%0,1552,73%0,41+36,85%0,33+96,09%0,27+62,16%0,28+39,74%0,23+5,29%0,29+118,14%0,18+62,52%0,33+47,04%0,39+8,47%
20180,25+4,68%0,460,110,38+73,54%0,46+58,96%0,32+3,43%0,3+6,81%0,1741,62%0,1724,03%0,2+25,24%0,22+30,26%0,13+16,07%0,110,66%0,239,97%0,3628,22%
20170,24+9,69%0,50,110,2213,51%0,2920,52%0,31+7,36%0,28+18,63%0,29+193,61%0,22+14,13%0,16+27,88%0,17+8,72%0,1114,56%0,11+18,63%0,2515,37%0,5+20,71%
20160,22−4,06%0,410,090,2643,64%0,3711,54%0,2924,5%0,232,2%0,1+0,64%0,19+80,19%0,12+34,14%0,15+85,23%0,13+11,28%0,0942,24%0,3+29,68%0,41+8,4%
20150,23−0,67%0,450,080,4510,81%0,42+21,95%0,38+0,14%0,2412,92%0,134,72%0,115,64%0,09+6,39%0,08+9,22%0,12+17,25%0,16+91,74%0,230,51%0,3812,33%
20140,23+30,75%0,510,080,51+19,54%0,34+1,73%0,38+4,62%0,27+11,68%0,15+0,45%0,11+33,33%0,09+174,35%0,08+144,8%0,1+389,46%0,09+262,09%0,23+129,08%0,43+36,93%
20130,18+84,44%0,430,020,43+38,82%0,33+80,32%0,36+88,25%0,25+173,84%0,15+73,81%0,08+70,7%0,036,7%0,03+176,23%0,02+27,92%0,02+273,53%0,1+128,43%0,32+141,47%
20120,1−29,1%0,310,010,3158,57%0,19+62,23%0,1915,37%0,09+0,86%0,09+104,29%0,05+4,99%0,03+152,8%0,0184,69%0,02+144,42%0,010,04+140,89%0,13+11,54%
20110,14+25,24%0,740,010,74+410,45%0,11+32,75%0,23+69,9%0,09+25,71%0,042,75%0,05+24,42%0,01+92%0,070,0132,8%·0,02+50,79%0,1278,13%
20100,11·0,540,010,150,090,130,070,040,040,01·0,01·0,010,54

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế