Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Tunisia

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Tunisia kỳ 05-2026 đạt 92,86 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Tunisia92,86151,31126,0262,9762,5495,2756,3956,53103,1571,53
Estonia152,0595,22106,7265,6171,7583,4685,0777,876,1578,2

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Tunisia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202699,14+17,32%151,3162,5462,5411,57%62,9730,07%126,02+38,47%151,31+45,92%92,86+17,12%·······
202584,5−9,65%122,2856,3970,7334,39%90,050,08%91,011,07%103,7+3,69%79,2944,22%122,281,72%74,124,81%71,5322,43%103,15+44,65%56,536,51%56,3912,2%95,27+20,57%
202493,52+30,32%142,1560,47107,8+99,42%90,12+52,34%91,9921,48%100+68,52%142,15+155,82%124,42+67,66%98,55+4,5%92,22+30,36%71,316,42%60,4726,42%64,22+5,15%79,02+38,29%
202371,76+15,06%117,1754,0654,06+6,71%59,16+11%117,17+104,79%59,3418,74%55,5731,09%74,2119,26%94,31+63,08%70,75+19,85%76,2+54,49%82,19+38,22%61,08+8,8%57,144,61%
202262,37+4,37%91,9149,3250,663,99%53,29+25,76%57,217,11%73,036,99%80,64+37,6%91,91+82,32%57,8338,83%59,0327,64%49,32+3,99%59,46+2,68%56,14+10,17%59,9+48,2%
202159,76+26,13%94,5340,4252,76+64,05%42,3816,93%61,59+8,02%78,52+86,96%58,61+31,89%50,4115,04%94,53+74,66%81,58+86,53%47,43+12,67%57,9+26,56%50,96+5,92%40,4217,05%
202047,38+21,18%59,3432,1632,1622,76%51,02+24,59%57,02+44,33%4214,28%44,44+3,34%59,34+70,23%54,12+33,88%43,73+26,26%42,1+42,49%45,75+29,32%48,11+32,26%48,73+11,17%
201939,09−27,91%48,9929,5441,6410,79%40,9551,76%39,5130,07%48,9926,7%4318,65%34,8624,92%40,435,45%34,6468,25%29,546,38%35,3814,94%36,37+6,93%43,83+16,78%
201854,23+41,06%109,131,5646,67+77,05%84,88+192,5%56,4916,83%66,84+102,31%52,86+40,25%46,43+26,14%42,76+17,79%109,1+75,23%31,56+4,71%41,59+35,27%34,02+20,19%37,5412,18%
201738,44+17,67%67,9226,3626,3619,79%29,0216,95%67,92+70,32%33,047,05%37,69+1,44%36,8+10,12%36,37,72%62,26+119,74%30,14+23,56%30,7514,64%28,3+6,62%42,74+81,04%
201632,67−28,23%39,8823,6132,8725,76%34,9435,41%39,8815,12%35,5428,88%37,1617,55%33,4258,64%39,3414,29%28,33+8,73%24,3942,18%36,0223,16%26,5520,33%23,6123,2%
201545,52+4,19%80,826,0644,2745,94%54,16,45%46,9821,65%49,98+20,7%45,0725,45%80,8+165,59%45,8916,71%26,06+1,31%42,18+39,76%46,88+50,22%33,32+44,79%30,74+13,32%
201443,69−29,99%81,8923,0181,89+12,94%57,83+112,64%59,9663,22%41,4151,34%60,46+101,36%30,4218,22%55,1+26,34%25,7284,49%30,18+6,04%31,2124,82%23,0118,99%27,13+3,97%
201362,41+1,5%165,826,0972,51+5,33%27,253,21%163,02+415,74%85,09+197,51%30,0268,29%37,254,64%43,6158,15%165,8+483,67%28,4669,46%41,51+7,74%28,4148,06%26,0952,55%
201261,49+109,59%104,228,4168,84+215,4%58,12+121,29%31,6117,26%28,6+7,5%94,68+332,69%82+200,32%104,2+361,08%28,4132,9%93,2+305,52%38,53+58,16%54,69+5,37%54,99+113,24%
201129,34−13,17%51,9121,8321,834,83%26,26+30,19%38,2+59,37%26,657,56%21,8822,56%27,310,32%22,672,9%42,33+89,81%22,98+18,19%24,366,13%51,91+118%25,7938,72%
201033,79·83,3919,4522,9320,1723,9762,6928,2630,4583,3922,319,4525,9623,8142,08

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế