30 năm

30 năm kỳ 06-2026 đạt 2,72 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:36

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15)

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Lợi suất trái phiếu chống lạm phát (TIPS)
30 năm2,722,732,662,622,522,592,582,492,412,49
Bình quân dài hạn TIPS2,672,672,592,552,432,512,512,412,332,4

30 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,64+0,13 đ%2,732,522,59+0,09 đ%2,52+0,17 đ%2,62+0,27 đ%2,66+0,15 đ%2,73+0,11 đ%2,72+0,11 đ%······
20252,51+0,36 đ%2,622,352,5+0,48 đ%2,35+0,23 đ%2,35+0,26 đ%2,51+0,2 đ%2,62+0,34 đ%2,61+0,44 đ%2,61+0,43 đ%2,6+0,57 đ%2,49+0,56 đ%2,41+0,31 đ%2,49+0,24 đ%2,58+0,27 đ%
20242,15+0,35 đ%2,311,932,02+0,6 đ%2,12+0,61 đ%2,09+0,58 đ%2,31+0,86 đ%2,28+0,68 đ%2,17+0,53 đ%2,18+0,49 đ%2,03+0,06 đ%1,930,2 đ%2,10,38 đ%2,250,01 đ%2,31+0,36 đ%
20231,8+1,03 đ%2,481,421,42+1,56 đ%1,51+1,44 đ%1,51+1,59 đ%1,45+1,19 đ%1,6+1 đ%1,64+0,86 đ%1,69+0,8 đ%1,97+1,13 đ%2,13+0,84 đ%2,48+0,77 đ%2,26+0,66 đ%1,95+0,55 đ%
20220,77+0,97 đ%1,71-0,14-0,14+0,14 đ%0,07+0,17 đ%-0,080,19 đ%0,26+0,21 đ%0,6+0,61 đ%0,78+0,91 đ%0,89+1,18 đ%0,84+1,15 đ%1,29+1,59 đ%1,71+2 đ%1,6+2,04 đ%1,4+1,82 đ%
2021-0,2−0,1 đ%0,11-0,44-0,280,71 đ%-0,10,39 đ%0,110,05 đ%0,05+0,17 đ%-0,01+0,07 đ%-0,130,07 đ%-0,29+0 đ%-0,31+0,04 đ%-0,3+0,04 đ%-0,29+0 đ%-0,440,18 đ%-0,420,09 đ%
2020-0,1−0,88 đ%0,43-0,350,430,76 đ%0,290,81 đ%0,160,86 đ%-0,121,09 đ%-0,081 đ%-0,060,85 đ%-0,291,06 đ%-0,350,84 đ%-0,340,85 đ%-0,290,84 đ%-0,260,8 đ%-0,330,85 đ%
20190,78−0,23 đ%1,190,491,19+0,39 đ%1,1+0,11 đ%1,02+0,03 đ%0,97+0,04 đ%0,920,06 đ%0,790,14 đ%0,770,11 đ%0,490,43 đ%0,510,49 đ%0,550,66 đ%0,540,76 đ%0,520,67 đ%
20181,01+0,09 đ%1,30,80,80,12 đ%0,99+0,06 đ%0,99+0 đ%0,93+0,02 đ%0,980,01 đ%0,93+0 đ%0,880,13 đ%0,920,01 đ%1+0,13 đ%1,21+0,27 đ%1,3+0,43 đ%1,19+0,39 đ%
20170,92+0,06 đ%1,010,80,920,34 đ%0,930,16 đ%0,99+0 đ%0,91+0,05 đ%0,99+0,13 đ%0,93+0,11 đ%1,01+0,4 đ%0,93+0,31 đ%0,87+0,23 đ%0,94+0,25 đ%0,87+0,01 đ%0,80,24 đ%
20160,86−0,14 đ%1,260,611,26+0,6 đ%1,09+0,36 đ%0,99+0,26 đ%0,86+0,21 đ%0,860,1 đ%0,820,31 đ%0,610,5 đ%0,620,46 đ%0,640,6 đ%0,690,53 đ%0,860,39 đ%1,040,22 đ%
20151−0,11 đ%1,260,650,660,78 đ%0,730,67 đ%0,730,6 đ%0,650,58 đ%0,960,12 đ%1,13+0,02 đ%1,11+0,13 đ%1,08+0,18 đ%1,24+0,19 đ%1,22+0,26 đ%1,25+0,26 đ%1,26+0,37 đ%
20141,11+0,04 đ%1,440,891,44+0,96 đ%1,4+0,83 đ%1,33+0,71 đ%1,23+0,75 đ%1,08+0,36 đ%1,110,1 đ%0,980,36 đ%0,90,54 đ%1,050,45 đ%0,960,41 đ%0,990,52 đ%0,890,72 đ%
20131,07+0,51 đ%1,610,480,480,26 đ%0,570,15 đ%0,620,25 đ%0,480,31 đ%0,72+0,04 đ%1,21+0,71 đ%1,34+0,95 đ%1,44+0,97 đ%1,5+1,06 đ%1,37+0,96 đ%1,51+1,16 đ%1,61+1,28 đ%
20120,56−0,91 đ%0,870,330,741,23 đ%0,721,41 đ%0,871,02 đ%0,791 đ%0,681,09 đ%0,51,28 đ%0,391,23 đ%0,470,63 đ%0,440,58 đ%0,410,58 đ%0,350,43 đ%0,330,45 đ%
20111,47−0,37 đ%2,130,781,972,130,03 đ%1,890,26 đ%1,790,26 đ%1,770,06 đ%1,78+0,01 đ%1,620,25 đ%1,10,66 đ%1,020,64 đ%0,990,45 đ%0,780,83 đ%0,781,11 đ%
20101,84·2,161,44·2,162,152,051,831,771,871,761,661,441,611,89

17 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế