1 tháng

1 tháng kỳ 06-2026 đạt 3,68 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1997 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:36

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15)

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thương phiếu phi tài chính
1 tháng3,683,673,73,723,633,623,733,894,014,13
2 tháng3,73,683,723,723,643,613,723,933,954,05

1 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,67−0,52 đ%3,723,623,620,7 đ%3,630,68 đ%3,720,6 đ%3,70,64 đ%3,670,65 đ%3,680,64 đ%······
20254,19−0,93 đ%4,343,734,321 đ%4,311 đ%4,321 đ%4,340,97 đ%4,321 đ%4,320,99 đ%4,31 đ%4,281,01 đ%4,130,89 đ%4,010,77 đ%3,890,73 đ%3,730,77 đ%
20245,12+0,09 đ%5,324,55,32+0,99 đ%5,31+0,76 đ%5,32+0,58 đ%5,31+0,49 đ%5,32+0,26 đ%5,31+0,21 đ%5,3+0,14 đ%5,290,01 đ%5,020,29 đ%4,780,55 đ%4,620,71 đ%4,50,82 đ%
20235,03+3,23 đ%5,334,334,33+4,26 đ%4,55+4,39 đ%4,74+4,42 đ%4,82+4,38 đ%5,06+4,26 đ%5,1+3,75 đ%5,16+3,26 đ%5,3+2,97 đ%5,31+2,51 đ%5,33+2,05 đ%5,33+1,45 đ%5,32+1,12 đ%
20221,79+1,73 đ%4,20,070,070,01 đ%0,16+0,1 đ%0,32+0,25 đ%0,44+0,4 đ%0,8+0,7 đ%1,35+1,31 đ%1,9+1,85 đ%2,33+2,28 đ%2,8+2,75 đ%3,28+3,23 đ%3,88+3,82 đ%4,2+4,13 đ%
20210,06−0,42 đ%0,10,040,081,48 đ%0,061,49 đ%0,071,29 đ%0,040,43 đ%0,10,03 đ%0,040,08 đ%0,050,06 đ%0,050,04 đ%0,050,04 đ%0,050,04 đ%0,060,03 đ%0,070,02 đ%
20200,48−1,69 đ%1,560,091,560,91 đ%1,550,88 đ%1,361,08 đ%0,471,97 đ%0,132,29 đ%0,122,23 đ%0,112,14 đ%0,091,99 đ%0,091,92 đ%0,091,77 đ%0,091,53 đ%0,091,53 đ%
20192,17+0,22 đ%2,471,622,47+0,97 đ%2,43+0,89 đ%2,44+0,66 đ%2,44+0,61 đ%2,42+0,6 đ%2,35+0,42 đ%2,25+0,3 đ%2,08+0,12 đ%2,010,05 đ%1,860,37 đ%1,620,67 đ%1,620,82 đ%
20181,94+0,97 đ%2,441,51,5+0,86 đ%1,54+0,93 đ%1,78+1 đ%1,83+1 đ%1,82+0,98 đ%1,93+0,91 đ%1,95+0,85 đ%1,96+0,86 đ%2,06+0,95 đ%2,23+1,1 đ%2,29+1,13 đ%2,44+1,04 đ%
20170,98+0,59 đ%1,40,610,64+0,3 đ%0,61+0,26 đ%0,78+0,44 đ%0,83+0,48 đ%0,84+0,49 đ%1,02+0,64 đ%1,1+0,75 đ%1,1+0,73 đ%1,11+0,71 đ%1,13+0,7 đ%1,16+0,73 đ%1,4+0,84 đ%
20160,39+0,28 đ%0,560,340,34+0,25 đ%0,35+0,27 đ%0,34+0,26 đ%0,35+0,28 đ%0,35+0,27 đ%0,38+0,29 đ%0,35+0,27 đ%0,37+0,27 đ%0,4+0,27 đ%0,43+0,32 đ%0,43+0,32 đ%0,56+0,28 đ%
20150,11+0,04 đ%0,280,070,09+0,04 đ%0,08+0,02 đ%0,08+0,02 đ%0,07+0,02 đ%0,08+0,03 đ%0,09+0,03 đ%0,08+0,01 đ%0,1+0,02 đ%0,13+0,07 đ%0,11+0,05 đ%0,11+0,04 đ%0,28+0,17 đ%
20140,07−0,01 đ%0,110,050,050,07 đ%0,060,06 đ%0,060,04 đ%0,050,03 đ%0,050,02 đ%0,060,01 đ%0,07+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,06+0,01 đ%0,060,01 đ%0,07+0,02 đ%0,11+0,05 đ%
20130,08−0,05 đ%0,120,050,12+0,03 đ%0,12+0 đ%0,10,03 đ%0,080,05 đ%0,070,06 đ%0,070,07 đ%0,060,08 đ%0,050,09 đ%0,050,07 đ%0,070,07 đ%0,050,09 đ%0,060,07 đ%
20120,13+0,01 đ%0,140,090,090,1 đ%0,120,07 đ%0,130,04 đ%0,130,01 đ%0,13+0,02 đ%0,14+0,03 đ%0,14+0,05 đ%0,14+0,03 đ%0,12+0,04 đ%0,14+0,05 đ%0,14+0,04 đ%0,13+0,03 đ%
20110,12−0,06 đ%0,190,080,19+0,06 đ%0,19+0,06 đ%0,17+0,02 đ%0,140,05 đ%0,110,1 đ%0,110,08 đ%0,090,11 đ%0,110,09 đ%0,080,13 đ%0,090,12 đ%0,10,1 đ%0,10,09 đ%
20100,18+0,01 đ%0,210,130,130,02 đ%0,130,15 đ%0,150,07 đ%0,190,03 đ%0,210,01 đ%0,19+0,01 đ%0,2+0,02 đ%0,2+0,03 đ%0,21+0,07 đ%0,21+0,09 đ%0,2+0,07 đ%0,19+0,05 đ%
20090,18−1,8 đ%0,280,120,153,46 đ%0,282,62 đ%0,222,14 đ%0,221,88 đ%0,221,77 đ%0,181,96 đ%0,181,9 đ%0,171,87 đ%0,141,96 đ%0,121,43 đ%0,130,48 đ%0,140,11 đ%
20081,98−3,04 đ%3,610,253,611,61 đ%2,92,32 đ%2,362,87 đ%2,13,13 đ%1,993,23 đ%2,143,1 đ%2,083,15 đ%2,043,2 đ%2,12,84 đ%1,553,15 đ%0,613,87 đ%0,254 đ%
20075,02+0,05 đ%5,244,255,22+0,86 đ%5,22+0,75 đ%5,23+0,62 đ%5,23+0,43 đ%5,22+0,27 đ%5,24+0,12 đ%5,230,01 đ%5,24+0,02 đ%4,940,27 đ%4,70,5 đ%4,480,73 đ%4,250,98 đ%
20064,97+1,73 đ%5,244,364,36+2,03 đ%4,47+1,98 đ%4,61+1,94 đ%4,8+1,96 đ%4,95+1,98 đ%5,12+2,01 đ%5,24+1,97 đ%5,22+1,75 đ%5,21+1,57 đ%5,2+1,36 đ%5,21+1,2 đ%5,23+1 đ%
20053,24+1,86 đ%4,232,332,33+1,34 đ%2,49+1,5 đ%2,67+1,68 đ%2,84+1,84 đ%2,97+1,97 đ%3,11+1,98 đ%3,27+1,98 đ%3,47+1,99 đ%3,64+1,97 đ%3,84+2,05 đ%4,01+2 đ%4,23+2,01 đ%
20041,38+0,27 đ%2,220,990,990,26 đ%0,990,25 đ%0,990,22 đ%10,22 đ%10,21 đ%1,13+0,07 đ%1,29+0,28 đ%1,48+0,45 đ%1,67+0,65 đ%1,79+0,77 đ%2,01+0,99 đ%2,22+1,19 đ%
20031,11−0,56 đ%1,251,011,250,45 đ%1,240,52 đ%1,210,57 đ%1,220,54 đ%1,210,54 đ%1,060,68 đ%1,010,73 đ%1,030,69 đ%1,020,71 đ%1,020,7 đ%1,020,32 đ%1,030,28 đ%
20021,67−2,1 đ%1,781,311,74,04 đ%1,763,63 đ%1,783,24 đ%1,762,95 đ%1,752,31 đ%1,742,08 đ%1,741,97 đ%1,721,82 đ%1,731,23 đ%1,720,68 đ%1,340,69 đ%1,310,53 đ%
20013,77−2,49 đ%5,741,845,74+0,15 đ%5,390,37 đ%5,020,91 đ%4,711,31 đ%4,062,34 đ%3,822,71 đ%3,712,78 đ%3,542,93 đ%2,963,52 đ%2,44,08 đ%2,034,46 đ%1,844,67 đ%
20006,26+1,17 đ%6,535,595,59+0,79 đ%5,76+0,96 đ%5,93+1,11 đ%6,02+1,23 đ%6,4+1,61 đ%6,53+1,58 đ%6,49+1,43 đ%6,47+1,29 đ%6,48+1,2 đ%6,48+1,2 đ%6,49+1,12 đ%6,51+0,54 đ%
19995,09−0,31 đ%5,974,794,80,66 đ%4,80,67 đ%4,820,69 đ%4,790,7 đ%4,790,7 đ%4,950,56 đ%5,060,45 đ%5,180,32 đ%5,280,16 đ%5,28+0,14 đ%5,37+0,37 đ%5,97+0,73 đ%
19985,4−0,07 đ%5,5155,46+0,18 đ%5,47+0,22 đ%5,51+0,15 đ%5,49+0 đ%5,490,02 đ%5,51+0 đ%5,51+0,03 đ%5,5+0,02 đ%5,440,05 đ%5,140,35 đ%50,53 đ%5,240,54 đ%
19975,47·5,785,255,285,255,365,495,515,515,485,485,495,495,535,78

30 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế