1 tháng

1 tháng kỳ 06-2026 đạt 3,66 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1997 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:36

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15)

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thương phiếu tài chính
1 tháng3,663,663,693,643,643,663,763,884,034,14
2 tháng3,693,683,783,673,643,623,733,863,984,08

1 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,66−0,54 đ%3,693,643,660,68 đ%3,640,69 đ%3,640,69 đ%3,690,63 đ%3,660,67 đ%3,660,65 đ%······
20254,2−0,92 đ%4,343,764,340,97 đ%4,330,99 đ%4,330,98 đ%4,321,01 đ%4,330,99 đ%4,311,01 đ%4,311,01 đ%4,310,94 đ%4,140,93 đ%4,030,73 đ%3,880,73 đ%3,760,75 đ%
20245,12+0,04 đ%5,334,515,31+0,86 đ%5,32+0,72 đ%5,31+0,57 đ%5,33+0,46 đ%5,32+0,24 đ%5,32+0,19 đ%5,32+0,1 đ%5,250,12 đ%5,070,31 đ%4,760,62 đ%4,610,76 đ%4,510,82 đ%
20235,08+3,24 đ%5,384,454,45+4,35 đ%4,6+4,45 đ%4,74+4,38 đ%4,87+4,37 đ%5,08+4,17 đ%5,13+3,73 đ%5,22+3,19 đ%5,37+2,99 đ%5,38+2,59 đ%5,38+2,06 đ%5,37+1,47 đ%5,33+1,12 đ%
20221,84+1,76 đ%4,210,10,1+0 đ%0,15+0,06 đ%0,36+0,28 đ%0,5+0,42 đ%0,91+0,85 đ%1,4+1,34 đ%2,03+1,95 đ%2,38+2,3 đ%2,79+2,71 đ%3,32+3,24 đ%3,9+3,79 đ%4,21+4,13 đ%
20210,08−0,38 đ%0,110,060,11,47 đ%0,091,49 đ%0,081,36 đ%0,080,02 đ%0,060,02 đ%0,060,05 đ%0,080,04 đ%0,080,02 đ%0,080,01 đ%0,080,01 đ%0,110,02 đ%0,080,03 đ%
20200,46−1,7 đ%1,580,081,570,86 đ%1,580,83 đ%1,440,99 đ%0,12,32 đ%0,082,33 đ%0,112,23 đ%0,122,18 đ%0,11,99 đ%0,091,93 đ%0,091,74 đ%0,131,48 đ%0,111,54 đ%
20192,16+0,23 đ%2,431,612,43+0,95 đ%2,41+0,9 đ%2,43+0,71 đ%2,42+0,6 đ%2,41+0,59 đ%2,34+0,43 đ%2,3+0,34 đ%2,09+0,11 đ%2,020,01 đ%1,830,38 đ%1,610,69 đ%1,650,73 đ%
20181,93+0,89 đ%2,381,481,48+0,77 đ%1,51+0,8 đ%1,72+0,89 đ%1,82+0,91 đ%1,82+0,87 đ%1,91+0,83 đ%1,96+0,81 đ%1,98+0,82 đ%2,03+0,86 đ%2,21+1,05 đ%2,3+1,1 đ%2,38+0,98 đ%
20171,04+0,6 đ%1,40,710,71+0,33 đ%0,71+0,3 đ%0,83+0,42 đ%0,91+0,5 đ%0,95+0,57 đ%1,08+0,69 đ%1,15+0,75 đ%1,16+0,74 đ%1,17+0,72 đ%1,16+0,7 đ%1,2+0,72 đ%1,4+0,79 đ%
20160,43+0,31 đ%0,610,380,38+0,26 đ%0,41+0,31 đ%0,41+0,32 đ%0,41+0,33 đ%0,38+0,29 đ%0,39+0,28 đ%0,4+0,29 đ%0,42+0,29 đ%0,45+0,3 đ%0,46+0,33 đ%0,48+0,35 đ%0,61+0,31 đ%
20150,13+0,05 đ%0,30,080,12+0,05 đ%0,1+0,03 đ%0,09+0,02 đ%0,08+0,01 đ%0,09+0,02 đ%0,11+0,04 đ%0,11+0,03 đ%0,13+0,04 đ%0,15+0,06 đ%0,13+0,05 đ%0,13+0,04 đ%0,3+0,19 đ%
20140,08−0,01 đ%0,110,070,070,04 đ%0,070,04 đ%0,070,04 đ%0,070,03 đ%0,070,02 đ%0,07+0 đ%0,08+0 đ%0,09+0,02 đ%0,09+0,03 đ%0,080,01 đ%0,09+0,02 đ%0,11+0,04 đ%
20130,09−0,03 đ%0,110,060,11+0,05 đ%0,11+0,02 đ%0,110,01 đ%0,1+0 đ%0,090,03 đ%0,070,06 đ%0,080,05 đ%0,070,07 đ%0,060,05 đ%0,090,03 đ%0,070,08 đ%0,070,03 đ%
20120,11−0,01 đ%0,150,060,060,15 đ%0,090,11 đ%0,120,05 đ%0,10,04 đ%0,12+0 đ%0,13+0,02 đ%0,13+0,04 đ%0,14+0,01 đ%0,11+0,01 đ%0,12+0,01 đ%0,15+0,06 đ%0,1+0,04 đ%
20110,13−0,07 đ%0,210,060,21+0,1 đ%0,2+0,05 đ%0,170,03 đ%0,140,07 đ%0,120,14 đ%0,110,13 đ%0,090,14 đ%0,130,08 đ%0,10,1 đ%0,110,09 đ%0,090,12 đ%0,060,13 đ%
20100,2−0,06 đ%0,260,110,110,23 đ%0,150,3 đ%0,20,2 đ%0,210,14 đ%0,260,03 đ%0,240,03 đ%0,23+0 đ%0,21+0 đ%0,2+0,02 đ%0,2+0,03 đ%0,21+0,06 đ%0,19+0,06 đ%
20090,26−2,12 đ%0,450,130,343,37 đ%0,452,55 đ%0,42,21 đ%0,352,21 đ%0,291,99 đ%0,272,07 đ%0,232,11 đ%0,212,18 đ%0,182,51 đ%0,172,6 đ%0,151,14 đ%0,130,47 đ%
20082,38−2,68 đ%3,710,63,711,54 đ%32,24 đ%2,612,63 đ%2,562,68 đ%2,282,96 đ%2,342,91 đ%2,342,91 đ%2,392,88 đ%2,692,35 đ%2,771,99 đ%1,293,22 đ%0,63,91 đ%
20075,07+0,07 đ%5,274,515,25+0,88 đ%5,24+0,74 đ%5,24+0,58 đ%5,24+0,43 đ%5,24+0,25 đ%5,25+0,09 đ%5,250,03 đ%5,27+0,01 đ%5,040,2 đ%4,760,47 đ%4,510,72 đ%4,510,74 đ%
20065+1,72 đ%5,284,374,37+2 đ%4,5+1,98 đ%4,66+1,95 đ%4,81+1,94 đ%4,99+1,99 đ%5,16+2,01 đ%5,28+1,97 đ%5,26+1,76 đ%5,24+1,55 đ%5,23+1,35 đ%5,23+1,19 đ%5,25+1 đ%
20053,27+1,87 đ%4,252,372,37+1,36 đ%2,52+1,51 đ%2,71+1,7 đ%2,87+1,85 đ%3+1,98 đ%3,15+2 đ%3,31+1,99 đ%3,5+2,01 đ%3,69+2 đ%3,88+2,08 đ%4,04+2,01 đ%4,25+1,99 đ%
20041,4+0,28 đ%2,261,011,010,25 đ%1,010,24 đ%1,010,22 đ%1,020,22 đ%1,020,22 đ%1,15+0,07 đ%1,32+0,3 đ%1,49+0,45 đ%1,69+0,65 đ%1,8+0,77 đ%2,03+1 đ%2,26+1,21 đ%
20031,13−0,55 đ%1,261,021,260,46 đ%1,250,52 đ%1,230,57 đ%1,240,52 đ%1,240,52 đ%1,080,67 đ%1,020,72 đ%1,040,68 đ%1,040,7 đ%1,030,7 đ%1,030,31 đ%1,050,26 đ%
20021,68−2,11 đ%1,81,311,724,03 đ%1,773,64 đ%1,83,26 đ%1,762,98 đ%1,762,32 đ%1,752,09 đ%1,741,99 đ%1,721,85 đ%1,741,23 đ%1,730,69 đ%1,340,7 đ%1,310,52 đ%
20013,79−2,49 đ%5,751,835,75+0,13 đ%5,410,37 đ%5,060,88 đ%4,741,29 đ%4,082,33 đ%3,842,69 đ%3,732,77 đ%3,572,92 đ%2,973,52 đ%2,424,06 đ%2,044,45 đ%1,834,69 đ%
20006,27+1,16 đ%6,535,625,62+0,79 đ%5,78+0,96 đ%5,94+1,1 đ%6,03+1,23 đ%6,41+1,61 đ%6,53+1,57 đ%6,5+1,42 đ%6,49+1,29 đ%6,49+1,2 đ%6,48+1,19 đ%6,49+1,11 đ%6,52+0,5 đ%
19995,11−0,31 đ%6,024,84,830,65 đ%4,820,67 đ%4,840,69 đ%4,80,71 đ%4,80,7 đ%4,960,57 đ%5,080,44 đ%5,20,31 đ%5,290,16 đ%5,29+0,11 đ%5,38+0,34 đ%6,02+0,71 đ%
19985,42−0,07 đ%5,535,045,48+0,18 đ%5,49+0,23 đ%5,53+0,15 đ%5,51+0 đ%5,50,03 đ%5,53+0,01 đ%5,52+0,02 đ%5,51+0,01 đ%5,450,06 đ%5,180,32 đ%5,040,51 đ%5,310,49 đ%
19975,49·5,85,265,35,265,385,515,535,525,55,55,515,55,555,8

30 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế