1 năm

1 năm kỳ 06-2026 đạt 3,74 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:36

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15)

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tín phiếu Kho bạc (lãi suất đấu thầu)
1 năm3,743,633,543,523,353,373,413,523,483,52
4 tuần3,613,63,63,643,633,63,623,893,994,08

1 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,53−0,23 đ%3,743,353,370,63 đ%3,350,66 đ%3,520,38 đ%3,540,26 đ%3,630,29 đ%3,740,16 đ%······
20253,76−0,72 đ%4,013,4140,57 đ%4,010,68 đ%3,90,86 đ%3,81,09 đ%3,920,99 đ%3,90,97 đ%3,910,77 đ%3,740,51 đ%3,520,35 đ%3,480,55 đ%3,520,62 đ%3,410,64 đ%
20244,48−0,36 đ%4,913,874,57+0,08 đ%4,690,01 đ%4,76+0,29 đ%4,89+0,41 đ%4,91+0,22 đ%4,870,11 đ%4,680,42 đ%4,250,84 đ%3,871,28 đ%4,031,12 đ%4,140,87 đ%4,050,67 đ%
20234,84+2,16 đ%5,154,474,49+3,96 đ%4,7+3,73 đ%4,47+3,19 đ%4,48+2,67 đ%4,69+2,72 đ%4,98+2,43 đ%5,1+2,19 đ%5,09+1,93 đ%5,15+1,42 đ%5,15+0,92 đ%5,01+0,5 đ%4,72+0,25 đ%
20222,68+2,58 đ%4,510,530,53+0,43 đ%0,97+0,9 đ%1,28+1,21 đ%1,81+1,75 đ%1,97+1,92 đ%2,55+2,48 đ%2,91+2,84 đ%3,16+3,09 đ%3,73+3,66 đ%4,23+4,13 đ%4,51+4,34 đ%4,47+4,19 đ%
20210,1−0,27 đ%0,280,050,11,39 đ%0,071,3 đ%0,070,25 đ%0,060,12 đ%0,050,11 đ%0,070,11 đ%0,070,08 đ%0,070,06 đ%0,070,06 đ%0,10,03 đ%0,17+0,05 đ%0,28+0,18 đ%
20200,37−1,62 đ%1,490,11,491,01 đ%1,371,1 đ%0,322,09 đ%0,182,16 đ%0,162,11 đ%0,181,76 đ%0,151,76 đ%0,131,6 đ%0,131,62 đ%0,131,44 đ%0,121,41 đ%0,11,41 đ%
20191,99−0,26 đ%2,51,512,5+0,75 đ%2,47+0,57 đ%2,41+0,41 đ%2,34+0,26 đ%2,27+0,07 đ%1,940,31 đ%1,910,4 đ%1,730,63 đ%1,750,72 đ%1,570,99 đ%1,531,07 đ%1,511,06 đ%
20182,25+1,09 đ%2,61,751,75+0,95 đ%1,9+1,11 đ%2+1,02 đ%2,08+1,07 đ%2,2+1,11 đ%2,25+1,08 đ%2,31+1,12 đ%2,36+1,16 đ%2,47+1,22 đ%2,56+1,2 đ%2,6+1,09 đ%2,57+0,92 đ%
20171,17+0,57 đ%1,650,790,8+0,28 đ%0,79+0,27 đ%0,98+0,34 đ%1,01+0,47 đ%1,09+0,52 đ%1,17+0,63 đ%1,19+0,69 đ%1,2+0,65 đ%1,25+0,67 đ%1,36+0,72 đ%1,51+0,8 đ%1,65+0,81 đ%
20160,6+0,29 đ%0,840,50,52+0,34 đ%0,52+0,31 đ%0,64+0,4 đ%0,54+0,32 đ%0,57+0,35 đ%0,54+0,28 đ%0,5+0,22 đ%0,55+0,19 đ%0,58+0,23 đ%0,64+0,39 đ%0,71+0,26 đ%0,84+0,21 đ%
20150,3+0,19 đ%0,630,180,18+0,07 đ%0,21+0,1 đ%0,24+0,12 đ%0,22+0,12 đ%0,22+0,13 đ%0,26+0,16 đ%0,28+0,18 đ%0,36+0,26 đ%0,35+0,25 đ%0,25+0,15 đ%0,45+0,33 đ%0,63+0,43 đ%
20140,11−0,01 đ%0,20,090,110,03 đ%0,110,04 đ%0,120,02 đ%0,10,02 đ%0,090,02 đ%0,10,04 đ%0,10,02 đ%0,10,02 đ%0,10,01 đ%0,10,01 đ%0,12+0 đ%0,2+0,07 đ%
20130,13−0,04 đ%0,150,110,14+0,03 đ%0,15+0 đ%0,140,04 đ%0,120,06 đ%0,110,08 đ%0,140,04 đ%0,120,06 đ%0,120,06 đ%0,110,06 đ%0,110,06 đ%0,120,05 đ%0,130,02 đ%
20120,17−0 đ%0,190,110,110,15 đ%0,150,12 đ%0,180,06 đ%0,180,05 đ%0,19+0,02 đ%0,18+0,01 đ%0,18+0 đ%0,18+0,07 đ%0,17+0,07 đ%0,17+0,06 đ%0,17+0,06 đ%0,15+0,04 đ%
20110,17−0,13 đ%0,270,10,260,06 đ%0,270,06 đ%0,240,13 đ%0,230,19 đ%0,170,18 đ%0,170,13 đ%0,180,1 đ%0,110,14 đ%0,10,15 đ%0,110,11 đ%0,110,13 đ%0,110,17 đ%
20100,3−0,15 đ%0,420,220,320,1 đ%0,330,27 đ%0,370,25 đ%0,420,1 đ%0,350,13 đ%0,30,19 đ%0,280,18 đ%0,250,19 đ%0,250,13 đ%0,220,13 đ%0,240,05 đ%0,280,07 đ%
20090,45−1,18 đ%0,620,290,420,60,620,520,480,491,86 đ%0,461,74 đ%0,441,67 đ%0,381,48 đ%0,351,03 đ%0,290,75 đ%0,350,12 đ%
20081,63−0,04 đ%2,350,47·····2,352,22,111,861,381,040,47
20021,67−2,16 đ%1,671,671,672,96 đ%1,672,84 đ%··········
20013,83−1,94 đ%4,633,264,631,12 đ%4,511,33 đ%4,111,75 đ%3,82 đ%3,62,34 đ%3,372,46 đ%3,392,36 đ%3,262,61 đ%····
20005,78+0,97 đ%5,945,335,75+1,44 đ%5,84+1,36 đ%5,86+1,33 đ%5,8+1,35 đ%5,94+1,34 đ%5,83+1,01 đ%5,75+1 đ%5,87+0,96 đ%5,79+0,83 đ%5,72+0,6 đ%5,84+0,6 đ%5,330,18 đ%
19994,81+0 đ%5,514,314,310,67 đ%4,480,56 đ%4,530,58 đ%4,450,65 đ%4,60,56 đ%4,820,31 đ%4,750,33 đ%4,910,03 đ%4,96+0,46 đ%5,12+1,17 đ%5,24+0,91 đ%5,51+1,19 đ%
19984,8−0,52 đ%5,163,954,980,32 đ%5,040,19 đ%5,110,36 đ%5,10,54 đ%5,160,38 đ%5,130,25 đ%5,080,16 đ%4,940,33 đ%4,50,73 đ%3,951,22 đ%4,330,84 đ%4,320,92 đ%
19975,32+0,11 đ%5,645,175,3+0,48 đ%5,23+0,54 đ%5,47+0,41 đ%5,64+0,41 đ%5,54+0,21 đ%5,380,1 đ%5,240,28 đ%5,270,08 đ%5,230,27 đ%5,170,08 đ%5,17+0,03 đ%5,24+0,06 đ%
19965,21−0,39 đ%5,524,694,821,77 đ%4,691,59 đ%5,060,97 đ%5,230,65 đ%5,330,32 đ%5,48+0,15 đ%5,52+0,24 đ%5,350,08 đ%5,5+0,19 đ%5,250,03 đ%5,14+0 đ%5,18+0,15 đ%
19955,6+0,59 đ%6,595,036,59+3,2 đ%6,28+2,59 đ%6,03+1,92 đ%5,88+1,31 đ%5,65+0,62 đ%5,33+0,35 đ%5,28+0,11 đ%5,43+0,18 đ%5,310,12 đ%5,280,47 đ%5,140,99 đ%5,031,64 đ%
19945,01+1,72 đ%6,673,393,39+0,04 đ%3,69+0,44 đ%4,11+0,91 đ%4,57+1,46 đ%5,03+1,8 đ%4,98+1,59 đ%5,17+1,84 đ%5,25+1,95 đ%5,43+2,21 đ%5,75+2,5 đ%6,13+2,71 đ%6,67+3,22 đ%
19933,29−0,42 đ%3,453,113,350,6 đ%3,250,83 đ%3,21,2 đ%3,110,98 đ%3,230,76 đ%3,390,59 đ%3,330,12 đ%3,30,03 đ%3,22+0,16 đ%3,25+0,08 đ%3,420,1 đ%3,450,1 đ%
19923,71−1,8 đ%4,43,063,952,3 đ%4,081,83 đ%4,41,6 đ%4,091,76 đ%3,991,77 đ%3,981,98 đ%3,452,46 đ%3,332,12 đ%3,062,2 đ%3,171,87 đ%3,521,12 đ%3,550,62 đ%
19915,52−1,83 đ%6,254,176,251,13 đ%5,911,64 đ%61,76 đ%5,851,95 đ%5,761,97 đ%5,961,57 đ%5,911,49 đ%5,451,81 đ%5,261,98 đ%5,042,02 đ%4,642,21 đ%4,172,44 đ%
19907,35·7,86,617,387,557,767,87,737,537,47,267,247,066,856,61

32 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất và lợi suất Mỹ (H.15).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế