Toàn bộ lao động

Toàn bộ lao động kỳ Q1-2026 đạt 174,97 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Khu vực tư nhân - tổng
Toàn bộ lao động174,97173,46172,19170,82169,2167,8166,3165163,6162

Toàn bộ lao động theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026174,97+2,07%174,97174,97174,97+3,41%···
2025171,42+3,47%173,46169,2169,2+3,42%170,82+3,53%172,19+3,54%173,46+3,37%
2024165,68+3,77%167,8163,6163,6+4,07%165+3,84%166,3+3,61%167,8+3,58%
2023159,65+4,43%162157,2157,2+4,8%158,9+4,47%160,5+4,36%162+4,11%
2022152,88+5,12%155,6150150+4,75%152,1+5,48%153,8+5,13%155,6+5,14%
2021145,43+3,58%148143,2143,2+2,8%144,2+3,07%146,3+4,05%148+4,37%
2020140,4+2,61%141,8139,3139,3+2,8%139,9+2,64%140,6+2,4%141,8+2,6%
2019136,83+2,72%138,2135,5135,5+2,81%136,3+2,71%137,3+2,69%138,2+2,67%
2018133,2+2,88%134,6131,8131,8+2,81%132,7+2,87%133,7+2,85%134,6+2,98%
2017129,48+2,45%130,7128,2128,2+2,31%129+2,3%130+2,6%130,7+2,59%
2016126,38+2,12%127,4125,3125,3+1,7%126,1+2,35%126,7+2,18%127,4+2,25%
2015123,75+2,08%124,6123,2123,2+2,75%123,2+1,9%124+1,89%124,6+1,8%
2014121,23+2,08%122,4119,9119,9+1,7%120,9+2,03%121,7+2,27%122,4+2,34%
2013118,75+1,93%119,6117,9117,9+1,9%118,5+1,89%119+1,88%119,6+2,05%
2012116,5+1,92%117,2115,7115,7+2,12%116,3+1,84%116,8+1,92%117,2+1,82%
2011114,3+2,19%115,1113,3113,3+1,98%114,2+2,33%114,6+2,23%115,1+2,22%
2010111,85+1,89%112,6111,1111,1+1,65%111,6+1,92%112,1+2%112,6+1,99%
2009109,78+1,43%110,4109,3109,3+1,96%109,5+1,39%109,9+1,2%110,4+1,19%
2008108,23+2,88%109,1107,2107,2+3,18%108+3,05%108,6+2,84%109,1+2,44%
2007105,2+3,09%106,5103,9103,9+3,08%104,8+3,15%105,6+3,02%106,5+3,1%
2006102,05+2,9%103,3100,8100,8+2,65%101,6+2,83%102,5+3,02%103,3+3,09%
200599,18+3,12%100,298,298,2+3,48%98,8+3,13%99,5+2,9%100,2+2,98%
200496,18+3,8%97,394,994,9+3,83%95,8+3,9%96,7+3,76%97,3+3,73%
200392,65+3,78%93,891,491,4+3,63%92,2+3,48%93,2+4,02%93,8+3,99%
200289,27+3,51%90,288,288,2+3,76%89,1+3,85%89,6+3,34%90,2+3,09%
200186,25·87,5858585,886,787,5

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế