Lãi suất qua đêm diện rộng OBFR của Fed

Lãi suất qua đêm diện rộng OBFR của Fed kỳ 28-07-2026 đạt 3,63 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-03-2016 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:38

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Fed

Chỉ tiêu30-07-202629-07-202628-07-202627-07-202626-07-202625-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-2026
Lãi suất qua đêm diện rộng (OBFR)3,633,633,633,633,633,63
Lãi suất trả cho dự trữ (IORB)3,653,653,653,653,653,653,653,653,653,65
Lãi suất mục tiêu - trần3,753,753,753,753,753,753,753,753,75

Lãi suất qua đêm diện rộng OBFR của Fed theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,63−0,58 đ%3,643,623,630,7 đ%3,630,7 đ%3,640,69 đ%3,640,69 đ%3,620,71 đ%3,620,71 đ%3,630,7 đ%·····
20254,21−0,92 đ%4,333,734,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,330,99 đ%4,230,9 đ%4,080,75 đ%3,880,77 đ%3,730,75 đ%
20245,14+0,13 đ%5,324,485,32+1 đ%5,32+0,76 đ%5,32+0,67 đ%5,32+0,5 đ%5,32+0,29 đ%5,32+0,26 đ%5,32+0,21 đ%5,32+0,01 đ%5,130,19 đ%4,830,49 đ%4,650,67 đ%4,480,84 đ%
20235,01+3,34 đ%5,324,324,32+4,25 đ%4,56+4,49 đ%4,64+4,46 đ%4,82+4,5 đ%5,03+4,28 đ%5,06+3,89 đ%5,11+3,46 đ%5,32+3 đ%5,32+2,75 đ%5,32+2,25 đ%5,32+1,57 đ%5,32+1,24 đ%
20221,67+1,6 đ%4,080,070,070,01 đ%0,070 đ%0,19+0,12 đ%0,32+0,26 đ%0,75+0,7 đ%1,18+1,12 đ%1,64+1,57 đ%2,32+2,24 đ%2,57+2,5 đ%3,07+3 đ%3,74+3,67 đ%4,08+4,01 đ%
20210,07−0,3 đ%0,080,050,081,46 đ%0,071,51 đ%0,070,53 đ%0,06+0,01 đ%0,050 đ%0,060,02 đ%0,080,01 đ%0,080,01 đ%0,070,01 đ%0,070,01 đ%0,070,01 đ%0,070,01 đ%
20200,37−1,78 đ%1,580,051,540,85 đ%1,580,82 đ%0,61,8 đ%0,052,36 đ%0,052,33 đ%0,072,29 đ%0,092,3 đ%0,092,02 đ%0,081,94 đ%0,081,73 đ%0,081,47 đ%0,081,46 đ%
20192,15+0,32 đ%2,411,542,39+0,98 đ%2,4+0,98 đ%2,4+0,9 đ%2,41+0,72 đ%2,38+0,68 đ%2,36+0,55 đ%2,39+0,48 đ%2,1+0,19 đ%2,02+0,08 đ%1,810,37 đ%1,550,64 đ%1,540,72 đ%
20181,83+0,83 đ%2,261,421,42+0,76 đ%1,42+0,76 đ%1,5+0,72 đ%1,69+0,78 đ%1,7+0,79 đ%1,82+0,78 đ%1,91+0,75 đ%1,91+0,75 đ%1,94+0,79 đ%2,18+1,03 đ%2,19+1,03 đ%2,26+0,97 đ%
20171+0,6 đ%1,30,660,660,660,79+0,42 đ%0,91+0,54 đ%0,91+0,54 đ%1,04+0,66 đ%1,16+0,76 đ%1,16+0,76 đ%1,16+0,76 đ%1,16+0,75 đ%1,16+0,75 đ%1,3+0,76 đ%
20160,4·0,540,36··0,360,370,370,380,40,40,390,40,410,54

11 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế