Lãi suất trả cho dự trữ IORB của Fed
Lãi suất trả cho dự trữ IORB của Fed kỳ 30-07-2026 đạt 3,65 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 29-07-2021 đến 30-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Fed
| Chỉ tiêu | 30-07-2026 | 29-07-2026 | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 26-07-2026 | 25-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất trả cho dự trữ (IORB) | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | |
| Lãi suất mục tiêu - trần | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | 3,75 | ||
| Lãi suất mục tiêu - sàn | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
Lãi suất trả cho dự trữ IORB của Fed theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,65 | −0,62 đ% | 3,65 | 3,65 | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | 3,65−0,75 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 4,27 | −0,94 đ% | 4,4 | 3,73 | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,4−1 đ% | 4,29−0,91 đ% | 4,13−0,77 đ% | 3,9−0,81 đ% | 3,73−0,81 đ% |
| 2024 | 5,21 | +0,12 đ% | 5,4 | 4,55 | 5,4+1 đ% | 5,4+0,76 đ% | 5,4+0,68 đ% | 5,4+0,5 đ% | 5,4+0,27 đ% | 5,4+0,25 đ% | 5,4+0,21 đ% | 5,4+0 đ% | 5,2−0,2 đ% | 4,9−0,5 đ% | 4,71−0,69 đ% | 4,55−0,85 đ% |
| 2023 | 5,09 | +3,34 đ% | 5,4 | 4,4 | 4,4+4,25 đ% | 4,64+4,49 đ% | 4,72+4,45 đ% | 4,9+4,5 đ% | 5,13+4,29 đ% | 5,15+3,88 đ% | 5,19+3,44 đ% | 5,4+3 đ% | 5,4+2,78 đ% | 5,4+2,25 đ% | 5,4+1,55 đ% | 5,4+1,23 đ% |
| 2022 | 1,75 | +1,6 đ% | 4,17 | 0,15 | 0,15 | 0,15 | 0,27 | 0,4 | 0,84 | 1,27 | 1,75+1,6 đ% | 2,4+2,25 đ% | 2,63+2,48 đ% | 3,15+3 đ% | 3,85+3,7 đ% | 4,17+4,02 đ% |
| 2021 | 0,15 | · | 0,15 | 0,15 | · | · | · | · | · | · | 0,15 | 0,15 | 0,15 | 0,15 | 0,15 | 0,15 |
6 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Fed.