Lãi suất repo có bảo đảm SOFR của Fed
Lãi suất repo có bảo đảm SOFR của Fed kỳ 28-07-2026 đạt 3,65 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-04-2018 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Fed
| Chỉ tiêu | 30-07-2026 | 29-07-2026 | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 26-07-2026 | 25-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất repo có bảo đảm (SOFR) | 3,65 | 3,64 | 3,64 | 3,64 | 3,62 | 3,61 | |||||
| Lãi suất qua đêm diện rộng (OBFR) | 3,63 | 3,63 | 3,63 | 3,63 | 3,63 | 3,63 | |||||
| Lãi suất trả cho dự trữ (IORB) | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 | 3,65 |
Lãi suất repo có bảo đảm SOFR của Fed theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,63 | −0,61 đ% | 3,67 | 3,59 | 3,66−0,66 đ% | 3,67−0,68 đ% | 3,65−0,68 đ% | 3,64−0,71 đ% | 3,59−0,72 đ% | 3,63−0,69 đ% | 3,61−0,72 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 4,24 | −0,9 đ% | 4,35 | 3,8 | 4,32−1,01 đ% | 4,34−0,97 đ% | 4,33−0,99 đ% | 4,35−0,97 đ% | 4,31−1,01 đ% | 4,32−1,01 đ% | 4,34−1,01 đ% | 4,34−0,99 đ% | 4,3−0,85 đ% | 4,2−0,65 đ% | 3,98−0,67 đ% | 3,8−0,73 đ% |
| 2024 | 5,15 | +0,14 đ% | 5,34 | 4,53 | 5,32+1,02 đ% | 5,31+0,77 đ% | 5,31+0,68 đ% | 5,32+0,51 đ% | 5,31+0,29 đ% | 5,33+0,27 đ% | 5,34+0,25 đ% | 5,33+0,03 đ% | 5,15−0,16 đ% | 4,85−0,46 đ% | 4,64−0,68 đ% | 4,53−0,8 đ% |
| 2023 | 5 | +3,37 đ% | 5,34 | 4,3 | 4,3+4,26 đ% | 4,54+4,49 đ% | 4,64+4,47 đ% | 4,81+4,52 đ% | 5,02+4,31 đ% | 5,06+3,96 đ% | 5,09+3,49 đ% | 5,3+3,02 đ% | 5,31+2,79 đ% | 5,31+2,27 đ% | 5,32+1,6 đ% | 5,34+1,27 đ% |
| 2022 | 1,63 | +1,59 đ% | 4,07 | 0,05 | 0,05−0,02 đ% | 0,05+0,01 đ% | 0,16+0,15 đ% | 0,29+0,28 đ% | 0,72+0,71 đ% | 1,1+1,07 đ% | 1,61+1,56 đ% | 2,28+2,23 đ% | 2,51+2,46 đ% | 3,04+2,99 đ% | 3,72+3,67 đ% | 4,07+4,02 đ% |
| 2021 | 0,04 | −0,33 đ% | 0,07 | 0,01 | 0,07−1,48 đ% | 0,04−1,54 đ% | 0,02−0,59 đ% | 0,01−0,01 đ% | 0,01−0,04 đ% | 0,03−0,05 đ% | 0,05−0,06 đ% | 0,05−0,04 đ% | 0,05−0,04 đ% | 0,05−0,04 đ% | 0,05−0,04 đ% | 0,05−0,03 đ% |
| 2020 | 0,37 | −1,83 đ% | 1,59 | 0,02 | 1,55−0,92 đ% | 1,59−0,82 đ% | 0,61−1,81 đ% | 0,02−2,46 đ% | 0,05−2,37 đ% | 0,08−2,31 đ% | 0,11−2,34 đ% | 0,09−2,04 đ% | 0,09−2,19 đ% | 0,09−1,78 đ% | 0,09−1,49 đ% | 0,08−1,46 đ% |
| 2019 | 2,2 | +0,22 đ% | 2,48 | 1,55 | 2,47 | 2,4 | 2,42 | 2,48+0,73 đ% | 2,42+0,69 đ% | 2,39+0,56 đ% | 2,45+0,54 đ% | 2,13+0,21 đ% | 2,27+0,3 đ% | 1,86−0,32 đ% | 1,57−0,65 đ% | 1,55−0,8 đ% |
| 2018 | 1,98 | · | 2,35 | 1,73 | · | · | · | 1,74 | 1,73 | 1,84 | 1,91 | 1,92 | 1,97 | 2,18 | 2,22 | 2,35 |
9 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Fed.