Lãi suất điều hành của Fed mục tiêu sàn

Lãi suất điều hành của Fed mục tiêu sàn kỳ 29-07-2026 đạt 3,5 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 16-12-2008 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:38

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất Fed

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202626-07-202625-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-2026
Lãi suất mục tiêu - sàn3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,5
Lãi suất liên bang hiệu lực (EFFR)3,633,633,633,633,633,633,63
Lãi suất repo có bảo đảm (SOFR)3,653,643,643,643,623,613,57

Lãi suất điều hành của Fed mục tiêu sàn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,5−0,62 đ%3,53,53,50,75 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%·····
20254,12−0,94 đ%4,253,584,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,251 đ%4,140,91 đ%3,980,77 đ%3,750,81 đ%3,580,81 đ%
20245,06+0,12 đ%5,254,45,25+1 đ%5,25+0,76 đ%5,25+0,68 đ%5,25+0,5 đ%5,25+0,27 đ%5,25+0,25 đ%5,25+0,21 đ%5,25+0 đ%5,050,2 đ%4,750,5 đ%4,560,69 đ%4,40,85 đ%
20234,94+3,34 đ%5,254,254,25+4,25 đ%4,49+4,49 đ%4,57+4,45 đ%4,75+4,5 đ%4,98+4,29 đ%5+3,88 đ%5,04+3,44 đ%5,25+3 đ%5,25+2,78 đ%5,25+2,25 đ%5,25+1,55 đ%5,25+1,23 đ%
20221,6+1,6 đ%4,0200+0 đ%0+0 đ%0,12+0,12 đ%0,25+0,25 đ%0,69+0,69 đ%1,13+1,13 đ%1,6+1,6 đ%2,25+2,25 đ%2,48+2,48 đ%3+3 đ%3,7+3,7 đ%4,02+4,02 đ%
20210−0,29 đ%0001,5 đ%01,5 đ%00,53 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20200,29−1,74 đ%1,501,50,75 đ%1,50,75 đ%0,531,72 đ%02,25 đ%02,25 đ%02,25 đ%02,25 đ%02 đ%01,9 đ%01,74 đ%01,5 đ%01,5 đ%
20192,03+0,38 đ%2,251,52,25+1 đ%2,25+1 đ%2,25+0,92 đ%2,25+0,75 đ%2,25+0,75 đ%2,25+0,61 đ%2,25+0,5 đ%2+0,25 đ%1,9+0,12 đ%1,740,26 đ%1,50,5 đ%1,50,6 đ%
20181,65+0,81 đ%2,11,251,25+0,75 đ%1,25+0,75 đ%1,33+0,7 đ%1,5+0,75 đ%1,5+0,75 đ%1,64+0,76 đ%1,75+0,75 đ%1,75+0,75 đ%1,78+0,78 đ%2+1 đ%2+1 đ%2,1+0,95 đ%
20170,85+0,58 đ%1,150,50,5+0,25 đ%0,5+0,25 đ%0,63+0,38 đ%0,75+0,5 đ%0,75+0,5 đ%0,88+0,63 đ%1+0,75 đ%1+0,75 đ%1+0,75 đ%1+0,75 đ%1+0,75 đ%1,15+0,75 đ%
20160,26+0,25 đ%0,40,250,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,25+0,25 đ%0,4+0,27 đ%
20150,01+0,01 đ%0,1300+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0,13+0,13 đ%
20140+0 đ%000+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20130+0 đ%000+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20120+0 đ%000+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20110+0 đ%000+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20100+0 đ%000+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%0+0 đ%
20090+0 đ%00000000000000+0 đ%
20080·00···········0

19 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế