Dữ Liệu Kinh Tế

Tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố trung tâm

Tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố trung tâm của Mỹ kỳ 27-07-1962 đạt 16,5 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1913 đến 27-07-1962. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 08:02

Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc

Chỉ tiêu13-07-196627-07-196201-12-196030-11-196001-09-196031-08-196024-04-195823-04-195817-04-195816-04-1958
CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG
NH thành phố dự trữ trung tâm — không kỳ hạn ròng16,516,517,517,5181818,518,519
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng16,516,517

Hiểu về tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố trung tâm

Chỉ số phản ánh mức phần trăm tiền gửi không kỳ hạn ròng mà các ngân hàng đặt tại những trung tâm tài chính lớn nhất bắt buộc phải duy trì dưới dạng dự trữ. Đối tượng tính toán bao gồm toàn bộ số dư tài khoản thanh toán của khách hàng sau khi đã trừ đi các khoản tiền gửi tại ngân hàng khác và tiền đang trong quá trình thu hộ. So với các nhóm ngân hàng thuộc vùng đô thị phụ cận hay khu vực nông thôn, phân nhóm trung tâm này luôn chịu mức yêu cầu trích lập cao nhất do tính chất đầu mối kết nối thanh toán và rủi ro rút tiền đồng loạt lớn hơn.

Dữ liệu được ghi nhận theo ngày và tổng hợp báo cáo định kỳ theo tuần hoặc tháng trong giai đoạn quản trị cũ. Người sử dụng số liệu cần lưu ý rằng các đợt thay đổi tỷ lệ thường diễn ra đột ngột theo quyết định điều hành chính sách thanh khoản từng thời kỳ chứ không tạo thành chuỗi xu hướng có tính mùa vụ. Việc so sánh giữa các giai đoạn nên dựa vào mức chênh lệch điểm phần trăm ngay trước và sau thời điểm điều chỉnh thay vì so sánh mức tăng trưởng tương đối, nhằm đánh giá đúng mức độ thắt chặt hay mở rộng tín dụng đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Tiền gửi không kỳ hạn ròng được xác định ra sao?
Chỉ số này dựa trên tổng tiền gửi thanh toán trừ đi số dư gửi tại các định chế đối tác và các khoản tiền đang chuyển vùng chờ thu hồi.
Tại sao ngân hàng ở trung tâm tài chính chịu tỷ lệ cao hơn các khu vực khác?
Do nắm giữ tiền gửi của nhiều ngân hàng tuyến dưới, hệ thống trung tâm đối mặt rủi ro thanh khoản dây chuyền lớn hơn nên cần hạn mức dự trữ dày hơn.
Số liệu này có thay đổi theo các mùa trong năm không?
Quy định về tỷ lệ cố định theo từng quyết định điều hành chính thức và chỉ thay đổi khi quy chế quản lý được sửa đổi, không biến động theo mùa.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế