Dữ Liệu Kinh Tế

Tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố dự trữ, Mỹ

Tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố dự trữ, Mỹ kỳ 13-07-1966 đạt 16,5 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1913 đến 13-07-1966. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 08:02

Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc

Chỉ tiêu20-07-196613-07-196624-11-196023-11-196024-04-195823-04-195801-04-195831-03-195820-03-195819-03-1958
CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng16,516,5171717,5
NH nông thôn — không kỳ hạn ròng1212111111,5

Hiểu về tỷ lệ dự trữ không kỳ hạn ròng ngân hàng thành phố dự trữ, Mỹ

Tỷ lệ này áp dụng riêng cho các định chế tài chính đặt trụ sở tại những đô thị quy mô trung bình và trung tâm thương mại khu vực. Phạm vi tính toán tập trung vào số dư tiền gửi giao dịch tức thì sau khi đã thực hiện các khoản khấu trừ tài khoản nội bộ và tiền đang lưu chuyển. So với nhóm ngân hàng thuộc trung tâm tài chính trọng điểm, mức trích lập ở đây được thiết lập ở ngưỡng vừa phải hơn, nhưng vẫn cao hơn hẳn so với khối ngân hàng tại các vùng nông thôn nhằm đảm bảo cân bằng thanh khoản vùng.

Dữ liệu ghi nhận diễn biến quy định theo từng mốc thời gian cập nhật. Khi phân tích lịch sử, không nên áp dụng các mô hình dự báo chuỗi thời gian thông thường vì chỉ số này mang tính mệnh lệnh quản lý hành chính. Biến động của tỷ lệ phản ánh trực tiếp sự dịch chuyển trong định hướng cung ứng tiền tệ; do đó, cách đọc chính xác nhất là đối chiếu mốc điều chỉnh với diễn biến lạm phát và hoạt động cho vay thương mại tại các đô thị khu vực cùng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm ngân hàng đô thị khu vực khác gì nhóm trung tâm tài chính lớn?
Nhóm này nằm ở các thành phố có quy mô giao dịch thương mại vừa phải, chịu tỷ lệ trích lập thấp hơn nhóm đầu mối giao thương chính.
Thay đổi tỷ lệ dự trữ ảnh hưởng thế nào đến khả năng cho vay?
Khi tỷ lệ giảm, lượng tiền phải đóng băng ít đi, giúp các ngân hàng gia tăng hạn mức cấp tín dụng cho nền kinh tế.
Mức tỷ lệ này có điều chỉnh dựa trên quy mô tài sản của từng ngân hàng không?
Trong cơ chế phân loại cũ, nghĩa vụ dự trữ phân định chủ yếu theo vị trí địa lý của ngân hàng thay vì tổng tài sản riêng lẻ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế