Lợi suất trái phiếu Trung Quốc
Đường cong lợi suất trái phiếu Trung Quốc theo NGÀY giao dịch, từ tháng 3/2006, do Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债) tính và công bố - đây là bộ lợi suất chuẩn mà toàn thị trường nội địa dùng làm tham chiếu. Bảng có BA đường cong ở tám kỳ hạn từ 3 tháng đến 30 năm: trái phiếu chính phủ, trái phiếu ngân hàng thương mại hạng AAA và kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp hạng AAA. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm là lãi suất tham chiếu quan trọng nhất của Trung Quốc và là thước đo kỳ vọng tăng trưởng - lạm phát dài hạn; chênh lệch giữa kỳ hạn 10 năm và 2-3 năm cho biết thị trường đang kỳ vọng nới lỏng hay thắt chặt. Hiệu giữa đường doanh nghiệp và đường chính phủ cùng kỳ hạn chính là CHÊNH LỆCH TÍN DỤNG - thước đo khẩu vị rủi ro, thường giãn rộng mỗi khi thị trường lo về nợ bất động sản. Ba đường cong bắt đầu ở ba thời điểm khác nhau (chính phủ 3/2006, kỳ phiếu doanh nghiệp 12/2006, ngân hàng 12/2009) và kỳ phiếu doanh nghiệp không có kỳ hạn 30 năm vì nguồn không công bố. Nguồn: ChinaBond (中债), số liệu cập nhật hằng ngày giao dịch. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond)
Cập nhật cuối: 28-07-2026 23:08
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 03-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | 23-06-2026 | 22-06-2026 | 18-06-2026 | 17-06-2026 | 16-06-2026 | 15-06-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 3 tháng | 1,14 | 1,14 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,09 | 1,1 | 1,08 | 1,09 | 1,09 | 1,08 | 1,08 | 1,08 | 1,08 | 1,08 | 1,08 | 1,07 | 1,06 | 1,04 | 1,02 | 1,09 | 1,09 | 1,09 | 1,09 | 1,08 | 1,09 | 1,09 | 1,09 | 1,09 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 6 tháng | 1,18 | 1,15 | 1,1 | 1,11 | 1,1 | 1,1 | 1,11 | 1,1 | 1,1 | 1,08 | 1,09 | 1,09 | 1,08 | 1,08 | 1,08 | 1,09 | 1,09 | 1,11 | 1,1 | 1,09 | 1,06 | 1,04 | 1,09 | 1,09 | 1,1 | 1,1 | 1,11 | 1,12 | 1,12 | 1,13 | 1,13 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 1 năm | 1,15 | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,13 | 1,12 | 1,12 | 1,11 | 1,11 | 1,11 | 1,11 | 1,12 | 1,12 | 1,14 | 1,14 | 1,13 | 1,12 | 1,1 | 1,13 | 1,15 | 1,16 | 1,17 | 1,17 | 1,17 | 1,19 | 1,2 | 1,2 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 3 năm | 1,28 | 1,28 | 1,28 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,31 | 1,29 | 1,27 | 1,29 | 1,29 | 1,3 | 1,3 | 1,29 | 1,29 | 1,3 | 1,31 | 1,32 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 5 năm | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,43 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,46 | 1,44 | 1,42 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,46 | 1,48 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 7 năm | 1,57 | 1,57 | 1,56 | 1,57 | 1,56 | 1,57 | 1,58 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,57 | 1,59 | 1,58 | 1,59 | 1,57 | 1,55 | 1,57 | 1,57 | 1,58 | 1,58 | 1,58 | 1,57 | 1,58 | 1,58 | 1,61 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 10 năm | 1,74 | 1,73 | 1,73 | 1,73 | 1,73 | 1,75 | 1,75 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,75 | 1,74 | 1,74 | 1,73 | 1,72 | 1,73 | 1,74 | 1,75 | 1,74 | 1,74 | 1,73 | 1,73 | 1,73 | 1,74 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 30 năm | 2,19 | 2,19 | 2,19 | 2,2 | 2,21 | 2,25 | 2,25 | 2,24 | 2,25 | 2,25 | 2,26 | 2,26 | 2,25 | 2,25 | 2,25 | 2,26 | 2,26 | 2,27 | 2,26 | 2,25 | 2,24 | 2,21 | 2,22 | 2,22 | 2,23 | 2,23 | 2,22 | 2,22 | 2,22 | 2,22 | 2,22 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 3 tháng | 1,42 | 1,42 | 1,43 | 1,43 | 1,42 | 1,43 | 1,43 | 1,42 | 1,42 | 1,43 | 1,43 | 1,42 | 1,42 | 1,42 | 1,41 | 1,41 | 1,41 | 1,41 | 1,42 | 1,43 | 1,42 | 1,42 | 1,43 | 1,44 | 1,45 | 1,46 | 1,46 | 1,44 | 1,45 | 1,47 | 1,46 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 6 tháng | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,43 | 1,42 | 1,42 | 1,44 | 1,43 | 1,43 | 1,43 | 1,44 | 1,44 | 1,43 | 1,44 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,46 | 1,46 | 1,45 | 1,45 | 1,48 | 1,47 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 1 năm | 1,49 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,47 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,48 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,46 | 1,47 | 1,48 | 1,48 | 1,47 | 1,47 | 1,48 | 1,48 | 1,49 | 1,5 | 1,49 | 1,49 | 1,5 | 1,51 | 1,52 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 3 năm | 1,55 | 1,54 | 1,54 | 1,54 | 1,54 | 1,53 | 1,53 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,53 | 1,52 | 1,51 | 1,51 | 1,51 | 1,51 | 1,51 | 1,52 | 1,51 | 1,52 | 1,51 | 1,51 | 1,52 | 1,53 | 1,54 | 1,54 | 1,54 | 1,53 | 1,54 | 1,55 | 1,55 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 5 năm | 1,63 | 1,63 | 1,62 | 1,62 | 1,63 | 1,63 | 1,64 | 1,64 | 1,64 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,64 | 1,64 | 1,64 | 1,65 | 1,64 | 1,65 | 1,63 | 1,63 | 1,64 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,67 | 1,67 | 1,68 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 7 năm | 1,81 | 1,81 | 1,81 | 1,81 | 1,81 | 1,82 | 1,82 | 1,82 | 1,82 | 1,81 | 1,81 | 1,82 | 1,82 | 1,83 | 1,83 | 1,84 | 1,84 | 1,85 | 1,85 | 1,85 | 1,84 | 1,85 | 1,86 | 1,86 | 1,86 | 1,86 | 1,86 | 1,86 | 1,86 | 1,87 | 1,87 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 10 năm | 1,99 | 1,99 | 1,98 | 1,98 | 1,99 | 1,99 | 1,99 | 1,98 | 1,99 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,99 | 1,99 | 1,99 | 1,99 | 1,97 | 1,98 | 1,99 | 2 | 2,01 | 2,01 | 2 | 2 | 2,01 | 2,03 | 2,03 | |
| Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 30 năm | 2,37 | 2,37 | 2,38 | 2,38 | 2,38 | 2,38 | 2,38 | 2,38 | 2,38 | 2,37 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,39 | 2,38 | 2,38 | 2,37 | 2,37 | 2,38 | 2,39 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 3 tháng | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,46 | 1,45 | 1,45 | 1,45 | 1,44 | 1,44 | 1,45 | 1,45 | 1,45 | 1,47 | 1,47 | 1,46 | 1,46 | 1,49 | 1,5 | 1,51 | 1,51 | 1,5 | 1,48 | 1,49 | 1,5 | 1,48 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 6 tháng | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,47 | 1,48 | 1,48 | 1,47 | 1,46 | 1,46 | 1,47 | 1,47 | 1,47 | 1,48 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,5 | 1,51 | 1,51 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,51 | 1,51 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 1 năm | 1,53 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,52 | 1,51 | 1,51 | 1,52 | 1,51 | 1,51 | 1,51 | 1,52 | 1,51 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,51 | 1,53 | 1,53 | 1,52 | 1,52 | 1,53 | 1,54 | 1,54 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 3 năm | 1,67 | 1,67 | 1,66 | 1,66 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,65 | 1,64 | 1,64 | 1,64 | 1,65 | 1,65 | 1,64 | 1,62 | 1,62 | 1,64 | 1,64 | 1,65 | 1,66 | 1,66 | 1,67 | 1,68 | 1,69 | 1,69 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 5 năm | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,79 | 1,79 | 1,79 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,78 | 1,79 | 1,78 | 1,77 | 1,75 | 1,76 | 1,78 | 1,79 | 1,8 | 1,79 | 1,79 | 1,79 | 1,81 | 1,82 | 1,84 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 7 năm | 1,93 | 1,92 | 1,93 | 1,93 | 1,92 | 1,94 | 1,94 | 1,94 | 1,94 | 1,93 | 1,93 | 1,94 | 1,94 | 1,95 | 1,95 | 1,96 | 1,96 | 1,97 | 1,97 | 1,97 | 1,96 | 1,97 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,98 | 1,99 | 1,99 | |
| Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 10 năm | 2,12 | 2,11 | 2,1 | 2,1 | 2,11 | 2,12 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,1 | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,12 | 2,12 | 2,12 | 2,1 | 2,1 | 2,11 | 2,12 | 2,14 | 2,15 | 2,14 | 2,12 | 2,13 | 2,14 | 2,15 |