Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc

Toàn bộ chỉ số thành phần của hai bộ PMI do Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố hằng tháng: 13 thành phần của PMI sản xuất (sản lượng, đơn hàng mới, đơn hàng xuất khẩu mới, giá nguyên vật liệu đầu vào, việc làm…) và 9 thành phần của PMI phi sản xuất. Ngưỡng 50 phân định mở rộng và thu hẹp. Chỉ số đơn hàng xuất khẩu mới là chỉ báo sớm nhất về nhu cầu thế giới đối với hàng Trung Quốc, còn chỉ số giá nguyên vật liệu đầu vào đi trước PPI vài tuần. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:00

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
PMI sản xuất1350,35050,350,44949,350,149,24949,849,449,349,749,54950,550,249,150,150,350,149,849,149,449,549,550,450,849,149,24949,449,550,249,749,349
Sản lượng51,451,251,551,449,650,651,75049,751,950,850,55150,749,852,652,549,852,152,45251,249,850,150,650,852,952,249,851,350,250,750,952,751,950,250,3
Đơn hàng mới51,249,950,651,648,649,250,849,248,849,749,549,450,249,849,251,851,149,25150,85049,948,949,349,549,651,153494948,749,449,550,550,249,548,6
Đơn hàng xuất khẩu mới50,148,650,349,14547,84947,645,947,847,247,147,747,544,74948,646,448,348,147,347,548,748,548,348,350,651,346,347,245,846,346,847,846,746,346,4
Đơn hàng tồn đọng47,146,846,247,14445,14645,544,545,245,544,745,244,843,245,64645,645,945,645,44444,745,34545,345,647,643,544,344,544,444,245,345,945,445,2
Tồn kho thành phẩm47,749,347,546,745,848,648,247,348,148,246,847,448,146,547,34848,346,547,947,446,948,448,547,848,346,547,348,947,949,447,848,248,546,747,246,346,1
Lượng mua vào51,449,851,150,948,248,751,149,54951,650,449,550,247,646,351,852,149,251,55149,347,647,848,848,149,350,552,74849,24949,649,850,750,549,548,9
Nhập khẩu49,648,850,149,845,647,3474746,848,14847,847,847,143,447,549,548,149,347,34746,146,84746,946,848,150,446,446,746,447,347,547,648,946,847
Giá nguyên vật liệu đầu vào54,260,563,763,954,856,153,153,652,553,253,351,548,446,94749,850,849,548,249,853,445,143,249,951,756,95450,550,150,451,550,752,659,456,552,445
Giá xuất xưởng48,251,955,155,450,650,648,948,247,548,249,148,346,244,744,847,948,547,446,747,749,9444246,347,950,449,147,448,14747,748,247,753,55248,643,9
Tồn kho nguyên vật liệu48,448,649,347,747,547,447,847,347,348,54847,74847,44747,24747,748,348,248,247,747,647,847,647,848,148,147,447,647,74848,248,548,448,247,4
Việc làm48,548,648,848,64848,148,248,448,348,547,94847,948,147,948,248,648,148,148,248,448,248,148,348,148,14848,147,547,647,948,14848,14848,148,2
Thời gian giao hàng của nhà cung cấp49,949,249,549,549,150,150,250,15050,850,550,350,25050,250,35150,350,950,249,649,549,649,349,550,150,450,648,850,850,350,350,250,851,650,550,4
Kỳ vọng hoạt động sản xuất kinh doanh54,353,954,553,453,252,655,553,152,854,153,752,65252,552,153,854,555,353,354,754525253,154,454,355,255,654,25455,955,855,655,555,655,153,4
PMI phi sản xuất (hoạt động kinh doanh)950,250,149,450,149,549,450,249,550,15050,350,150,550,350,450,850,450,252,25050,25050,350,250,551,151,25351,450,750,450,250,651,75151,553,2
Đơn hàng mới484544,34545,246,147,345,7464646,645,746,646,144,946,646,146,448,745,947,244,246,345,746,746,946,347,446,847,647,547,246,747,847,548,149,5
Đơn hàng xuất khẩu mới47,948,147,348,844,746,947,547,946,249,848,848,849,84842,249,849,544,65048,2504747,649,648,847,648,447,347,345,250,946,849,149,447,947,749
Đơn hàng tồn đọng44,243,842,443,242,342,543,543,643,644,443,442,343,443,442,343,743,143,344,142,743,742,242,242,743,142,944,544,842,743,743,94343,143,343,743,843,9
Tồn kho45,345,145,343,545,444,845,244,84644,945,745,344,846,145,145,745,24546,445,345,745,145,145,445,545,24646,246,447,24646,746,246,946,245,947,1
Giá đầu vào49,752,251,752,350,95050,250,449,44950,350,349,948,247,848,648,450,450,549,150,648,248,650,449,649,751,149,550,649,649,649,849,752,551,750,849
Giá bán48,448,848,149,948,848,84849,147,847,348,647,948,847,346,646,747,848,648,848,848,546,147,248,247,647,849,448,648,548,949,348,348,650,35049,747,8
Việc làm45,845,645,545,24646,146,145,345,24545,645,645,545,545,545,846,546,745,845,445,844,745,245,545,846,247,246,6474747,146,946,546,846,846,646,8
Thời gian giao hàng của nhà cung cấp51,351,250,951,550,551,151,351,250,951,151,351,251,251,150,851,153,151,351,551,251,250,250,650,550,5515151,150,3525151,85251,35251,451,9
Kỳ vọng hoạt động kinh doanh55,354,854,754,2555656,556,256,155,756,255,855,655,95657,256,656,757,55756,154,455,356,157,256,957,258,457,759,760,359,858,158,758,25960,3
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế