Bán lẻ theo nhóm hàng của Trung Quốc

Tốc độ tăng tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Trung Quốc so với cùng kỳ năm trước, tách theo địa bàn thành thị/nông thôn, theo loại hình tiêu dùng và theo 16 nhóm hàng của các đơn vị trên ngưỡng quy mô. Đây là thước đo sức cầu tiêu dùng nội địa Trung Quốc. Cục Thống kê gộp tháng 1 với tháng 2 nên chuỗi khuyết tháng 1. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-202303-2023
Tổng mức bán lẻ hàng hoá và dịch vụ tiêu dùng31-0,60,21,72,80,91,32,933,43,74,86,45,15,943,734,83,22,12,723,72,33,15,57,410,17,65,54,62,53,112,718,410,6
Không gồm ô tô31,11,83,23,71,72,543,23,74,34,875,664,84,22,54,93,63,33,634,73,23,95,27,99,67,25,95,133,711,516,510,5
Đơn vị trên ngưỡng quy mô-2-4,9-4,41,32,7-1,9-21,62,32,42,8586,38,54,341,36,22,6-0,6-0,1-0,63,40,92,66,76,6108,75,23,10,32,312,51910,1
Bán lẻ hàng hoá qua mạng10,3514,4
Thành thị0,8-0,9-0,11,52,70,712,72,93,23,64,86,55,263,83,72,94,73,11,82,41,73,72,135,57,2107,45,44,42,3312,718,610,7
Nông thôn2,11,52,12,73,21,72,84,144,63,94,55,44,75,34,63,83,24,93,93,94,63,84,13,53,85,88,910,48,96,36,33,84,212,817,310
Doanh thu dịch vụ ăn uống11,20,62,22,94,82,23,23,80,92,11,10,95,95,25,64,32,743,23,13,335,454,46,912,53025,817,113,812,415,816,135,143,826,3
Ăn uống — đơn vị trên ngưỡng quy mô0,1-1,70,924,7-1,11,23,7-1,61-0,3-0,44,83,76,83,61,22,5-0,30,70,4-0,742,503,212,437,724,61812,810,410,915,431,444,637,2
Bán lẻ hàng hoá10,9-0,7-0,11,52,50,712,83,33,645,36,55,15,93,93,92,853,31,92,71,53,622,74,64,886,54,63,711,710,515,99,1
Hàng hoá — đơn vị trên ngưỡng quy mô16-2,2-5,2-4,91,22,5-2-2,21,42,72,63,15,58,26,68,64,44,21,26,82,8-0,70-13,50,92,56,24,897,94,72,5-0,51,411,117,38,5
Lương thực, thực phẩm và dầu ăn7,91,94,19,510,23,96,19,16,35,88,68,714,61413,811,59,910,110,111,110,19,910,89,38,51195,84,44,48,34,55,55,4-0,714,4
Đồ uống5,86,13,68,261,72,97,1-0,82,82,7-4,40,12,94,4-2,6-8,5-4,3-0,9-0,72,76,11,76,56,45,86,97,76,36,280,83,13,6-0,7-3,4-5,1
Thuốc lá và rượu12,14,811,77,719,1-2,9-3,44,11,6-2,32,7-0,711,248,55,510,4-3,1-0,1-0,73,1-0,15,27,78,49,413,78,316,215,423,14,37,29,68,614,99
Quần áo, giày dép, hàng dệt kim3,93,83,6710,40,63,56,34,73,11,81,942,23,63,3-0,3-4,58-0,4-1,6-5,2-1,94,4-23,81,926227,59,94,52,36,917,632,417,7
Mỹ phẩm12,62,54,78,34,58,86,19,68,65,14,5-2,34,47,21,14,40,8-26,440,1-4,5-6,1-6,1-14,618,7-2,72,249,7-3,51,11,69,7-4,14,811,724,39,6
Vàng bạc đá quý-3,4-8,9-21,311,7135,98,537,69,716,88,26,121,825,310,65,4-1-5,9-2,7-7,8-12-10,4-3,7-11-0,13,2529,410,710,47,77,2-107,824,444,737,4
Đồ dùng hằng ngày3,91,63,54,66,63,7-0,87,46,87,78,27,887,68,85,76,31,38,531,32,10,37,74,43,5-0,7-5,93,54,40,71,5-1-2,29,410,17,7
Đồ thể thao và giải trí-2,2-8-8-24,190,410,111,916,913,79,528,323,326,22516,73,526,76,23,210,7-1,520,212,719,311,316,71625,710,7-0,72,69,214,325,715,8
Đồ điện gia dụng và thiết bị nghe nhìn-8,7-15,6-15,1-53,3-18,7-19,4-14,63,314,328,732,45338,835,110,939,322,239,220,53,4-2,4-7,612,94,55,85,7-0,12,79,6-2,3-2,9-5,54,50,14,7-1,4
Thuốc đông y và tây y4,444,25,70,71,24,93,61,90,90,1-0,70,32,61,42,5-0,9-2,71,45,44,35,84,54,37,85,92-187,18,24,53,73,76,67,13,711,7
Văn phòng phẩm và đồ dùng văn hoá12,7-1,5-6,9155,89,211,713,56,214,213,824,430,533,521,521,89,1-5,91810-1,9-2,4-8,54,3-4,4-6,6-8,8-9-8,27,7-13,6-8,4-13,1-9,9-1,2-4,9-1,9
Đồ nội thất-6,6-8,7-10,4-8,78,8-2,2-3,89,616,218,620,628,725,626,929,511,78,810,57,40,4-3,7-1,11,14,81,20,24,62,32,21,70,54,80,11,253,43,5
Thiết bị viễn thông16,50,76,227,317,820,920,623,216,27,314,913,93319,928,626,214-7,714,412,314,812,72,916,613,37,216,21116,814,60,48,536,627,414,61,8
Xăng dầu và sản phẩm dầu mỏ-5,1-3,2-6,50,1-9,7-11-8-5,9-7,1-8-8,3-7,3-7-5,7-1,90,9-2,8-7,1-6,6-4,4-0,41,64,65,11,63,558,67,25,48,96-0,6-2,24,113,59,2
Ô tô-16,1-16,1-15,3-11,8-7,3-5-8,3-6,61,60,8-1,54,61,10,75,5-4,40,56,63,70,4-7,3-4,9-6,2-4,4-5,6-3,78,7414,711,42,81,1-1,5-1,124,23811,5
Vật liệu xây dựng và trang trí-10,5-13,6-13,8-9-2,2-11,8-17-8,3-0,1-0,7-0,515,89,7-0,10,10,82,9-5,8-6,6-6,7-2,1-4,4-4,5-4,52,82,1-7,5-10,4-4,8-8,2-11,4-11,2-6,8-14,6-11,2-4,7
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế