Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 10 năm

Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 10 năm kỳ 28-07-2026 đạt 1,99 %, theo Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 24-12-2009 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 23:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 10 năm1,991,991,981,981,991,991,991,981,991,98
Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 30 năm2,372,372,382,382,382,382,382,382,382,37
Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 3 tháng1,471,471,471,471,471,471,471,471,471,46

Trái phiếu ngân hàng thương mại (AAA) — kỳ hạn 10 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,11−0 đ%2,261,992,26+0,34 đ%2,21+0,25 đ%2,190,02 đ%2,070,02 đ%2,060,01 đ%1,990 đ%1,990,01 đ%·····
20252,11−0,33 đ%2,291,921,920,88 đ%1,960,7 đ%2,20,41 đ%2,090,45 đ%2,070,48 đ%1,990,44 đ%20,35 đ%2,110,2 đ%2,260,03 đ%2,260,14 đ%2,20,12 đ%2,29+0,2 đ%
20242,45−0,66 đ%2,82,092,80,61 đ%2,660,7 đ%2,610,66 đ%2,540,66 đ%2,550,54 đ%2,440,58 đ%2,340,67 đ%2,310,6 đ%2,290,68 đ%2,40,68 đ%2,320,68 đ%2,090,88 đ%
20233,11−0,32 đ%3,412,913,410,04 đ%3,360,19 đ%3,270,4 đ%3,20,42 đ%3,090,4 đ%3,020,38 đ%3,020,43 đ%2,910,44 đ%2,970,29 đ%3,080,1 đ%30,25 đ%2,960,47 đ%
20223,42−0,32 đ%3,663,183,460,41 đ%3,550,42 đ%3,660,26 đ%3,620,24 đ%3,490,35 đ%3,40,47 đ%3,440,24 đ%3,350,22 đ%3,260,37 đ%3,180,5 đ%3,250,3 đ%3,440,09 đ%
20213,75−0,09 đ%3,973,523,870,17 đ%3,97+0,23 đ%3,92+0,27 đ%3,86+0,28 đ%3,84+0,15 đ%3,87+0,08 đ%3,680,16 đ%3,570,22 đ%3,630,27 đ%3,680,31 đ%3,550,45 đ%3,520,46 đ%
20203,83−0,33 đ%4,043,584,040,05 đ%3,740,41 đ%3,660,63 đ%3,580,79 đ%3,690,59 đ%3,790,46 đ%3,840,31 đ%3,790,29 đ%3,90,13 đ%3,990,1 đ%40,1 đ%3,980,12 đ%
20194,16−0,69 đ%4,374,034,091,32 đ%4,151,22 đ%4,290,94 đ%4,370,6 đ%4,280,65 đ%4,250,73 đ%4,150,59 đ%4,080,53 đ%4,030,69 đ%4,090,51 đ%4,110,3 đ%4,10,14 đ%
20184,85+0,1 đ%5,414,245,41+1,15 đ%5,37+0,91 đ%5,22+0,7 đ%4,98+0,34 đ%4,93+0,05 đ%4,98+0,18 đ%4,740,01 đ%4,610,21 đ%4,720,08 đ%4,60,22 đ%4,40,66 đ%4,240,99 đ%
20174,75+1,11 đ%5,234,254,25+0,65 đ%4,46+0,82 đ%4,52+0,84 đ%4,64+0,83 đ%4,88+1,05 đ%4,8+1,06 đ%4,75+1,14 đ%4,82+1,42 đ%4,8+1,39 đ%4,82+1,48 đ%5,07+1,62 đ%5,23+1,07 đ%
20163,64−0,77 đ%4,153,343,61,11 đ%3,640,97 đ%3,680,97 đ%3,810,91 đ%3,830,73 đ%3,740,83 đ%3,60,86 đ%3,40,97 đ%3,410,9 đ%3,340,76 đ%3,450,57 đ%4,15+0,3 đ%
20154,41−1 đ%4,723,854,711,39 đ%4,611,28 đ%4,651,04 đ%4,721,04 đ%4,560,92 đ%4,570,73 đ%4,470,99 đ%4,371,11 đ%4,311,01 đ%4,10,89 đ%4,020,54 đ%3,851,05 đ%
20145,41+0,18 đ%6,114,566,11+1,04 đ%5,89+0,89 đ%5,69+0,72 đ%5,76+0,87 đ%5,48+0,63 đ%5,3+0,43 đ%5,46+0,49 đ%5,47+0,18 đ%5,320,13 đ%4,990,54 đ%4,561,3 đ%4,91,12 đ%
20135,23+0,36 đ%6,024,855,07+0,35 đ%5+0,25 đ%4,96+0,04 đ%4,890,15 đ%4,850,07 đ%4,86+0,12 đ%4,97+0,24 đ%5,29+0,43 đ%5,45+0,52 đ%5,53+0,64 đ%5,86+0,91 đ%6,02+1 đ%
20124,87−0,54 đ%5,054,724,720,24 đ%4,740,47 đ%4,920,36 đ%5,050,25 đ%4,920,31 đ%4,750,7 đ%4,730,87 đ%4,860,93 đ%4,931,04 đ%4,890,88 đ%4,950,47 đ%5,030,03 đ%
20115,42+0,93 đ%5,974,964,96+0,09 đ%5,21+0,47 đ%5,28+0,7 đ%5,3+0,78 đ%5,22+0,82 đ%5,45+1,15 đ%5,6+1,4 đ%5,78+1,68 đ%5,97+1,86 đ%5,77+1,47 đ%5,41+0,68 đ%5,05+0,1 đ%
20104,48−0,48 đ%4,964,14,874,744,584,514,414,34,24,14,114,34,734,960,01 đ%
20094,96·4,964,96···········4,96

18 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế