Luân chuyển hành khách và hàng hoá Trung Quốc

Khối lượng luân chuyển — tức khối lượng nhân với quãng đường — của hành khách (người-km) và hàng hoá (tấn-km) tại Trung Quốc. Khác với khối lượng vận chuyển, chỉ tiêu này phản ánh cả CỰ LY nên đo được mức độ giãn dài của chuỗi cung ứng: cùng một tấn hàng, chở xa hơn thì luân chuyển tăng dù vận chuyển không đổi. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 02:26

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Hàng hoá — tổng22.715,2322.578,8422.051,622.655,1518.263,4624.325,1224.938,1522.983,9222.825,9922.836,7922.097,3622.101,5422.412,1521.918,7222.463,123.718,2622.872,2322.337,9721.848,8421.648,2421.478,2820.906,1221.458,1421.322,721.720,4421.040,5220.987,8620.598,5920.797,220.157,5719.840,48
Hàng hoá — đường sắt3.214,543.363,833.207,743.342,672.656,633.203,453.391,183.282,543.108,173.167,013.042,172.942,783.080,613.018,663.126,193.259,033.245,213.194,462.922,982.911,912.857,212.944,43.013,683.039,453.155,743.169,933.189,662.996,622.981,132.982,942.824,45
Hàng hoá — đường bộ7.013,856.907,337.031,546.926,384.460,26.905,577.120,686.891,077.168,646.858,046.742,86.782,236.745,956.886,226.859,366.851,856.850,556.848,516.796,386.605,296.520,266.567,346.627,616.557,546.194,066.563,676.588,846.724,596.525,796.371,376.331,22
Hàng hoá — đường thuỷ12.448,5712.269,5311.775,3412.348,811.114,4814.177,7614.387,6712.773,0612.514,7412.776,5612.276,8612.341,5512.550,9211.981,0712.443,513.575,1112.743,3312.263,0912.098,4712.100,3512.070,2311.364,9311.787,8511.697,6912.341,611.279,3811.182,9510.851,611.265,6810.779,6510.661,06
Hành khách — tổng2.800,832.949,893.000,092.961,563.343,362.546,312.575,163.096,232.812,93.724,573.527,422.831,952.960,192.841,642.612,722.405,682.413,232.888,672.740,313.621,793.366,122.742,892.745,372.547,172.137,962.099,612.547,062.479,743.165,773.119,22.397,68
Hành khách — đường sắt1.289,441.403,871.426,681.305,821.670,431.015,591.050,31.420,831.234,431.907,921.770,691.296,691.373,511.306,761.121,34958,49981,351.303,521.229,461.871,741.675,021.268,71.276,191.136,21958,46957,561.267,921.246,231.753,621.729,841.208,81
Hành khách — đường bộ433,01443,35436,46416391,54400,98421,46439,89422,74442,84441,13434444,73439,01421,6406,68425,16450,6431,6451,25451,21433,61445,06407,4287,64306,17326,98313,67330,52330,13305,48
Hành khách — hàng không1.074,311.097,31.131,891.235,931.276,21.183,11.126,751.099,411.229,951.151,391.365,451.309,241.097,061.136,481.091,191.066,291.112,11.193,91.037,851.003,171.129,351.075,291.290,741.234,051.036,361.019,12978,59999,791.099,11.010,6889,14832,16946,93915,461.074,191.052,72879,1
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế