Mua bán ngoại tệ qua ngân hàng Trung Quốc

Số liệu kết hối và bán ngoại tệ (银行结售汇) theo tháng từ tháng 1/2010: toàn bộ lượng ngoại tệ mà hệ thống ngân hàng Trung Quốc mua vào từ khách hàng và bán ra cho khách hàng. Đây là chỉ báo cung cầu ngoại tệ TRONG NƯỚC được thị trường theo dõi sát nhất và ra sớm hơn cán cân thanh toán khoảng hai tháng: chênh lệch mua trừ bán dương nghĩa là ngoại tệ chảy vào ròng, tạo sức ép tăng giá lên nhân dân tệ; âm kéo dài là dấu hiệu vốn rút ra và thường đi cùng dự trữ ngoại hối giảm. Bảng tách phần ngân hàng tự doanh với phần làm thay khách hàng, và trong phần khách hàng thì tách theo mục đích giao dịch (hàng hoá, dịch vụ, thu nhập, đầu tư trực tiếp, đầu tư chứng khoán). Nhóm dòng cuối là giao dịch KỲ HẠN — hợp đồng ký mới, tất toán, gia hạn, số dư chưa đến hạn cuối kỳ và trạng thái quyền chọn ròng: chúng cho biết doanh nghiệp đang đặt cược tỷ giá theo hướng nào trước khi dòng tiền thật xuất hiện. Chốt kiểm định: chênh lệch bằng mua trừ bán, và mua bằng tự doanh cộng làm thay khách hàng (khớp cả 198 tháng). Riêng tháng 10/2022 nguồn tự mâu thuẫn: hai dòng cấu phần vãng lai và vốn của phần 'làm thay khách hàng' cộng lại ra đúng TỔNG của khối chứ không ra dòng làm thay khách hàng, lệch đúng bằng phần tự doanh — số được giữ nguyên như nguồn công bố. Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 19:47

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Ngân hàng mua ngoại tệ (kết hối)2297,84243,86257,32273,61206,41286,33317,96209,47214,16264,66211,79233,6207,65192,65213,9189,59157,91181,54226,35204,35216,42237,73190,22184,66171,68175,98173,72184,01153,95204,26201,98173,48160,42176,86193,29167,67200,25
Mua: giao dịch tự doanh của ngân hàng5,32,267,239,56,7511,386,998,376,036,698,619,558,064,794,94,22,243,595,646,288,587,666,816,0213,234,977,8411,8114,698,094,156,063,8910,853,524,967,78
Mua: làm thay khách hàng2292,53241,6250,08264,11199,66274,95310,97201,1208,14257,96203,18224,05199,59187,86209185,39155,66177,94220,71198,07207,84230,07183,4178,64158,45171,01165,89172,21139,26196,17197,83167,42156,53166,01189,77162,71192,47
Mua thay khách: hạng mục vãng lai3241,57193,05200,74224,41169,84217,14261,49174,9173,21219,75169,64196,87167,77155,51179,3155,78130,55153,21186,81171,24179,72197,9163,84158,09143,92151,14142,81154,04122,24171,51174,2149,28143,38149,5173,66145170,86
Mua thay khách: thương mại hàng hoá216,42174,17180,17201,86151,82192,38233,59157,06155,5192,77146,46176,64150,05140,23158,3138,15116,9136,78164,47153,9163,58180,05148,08142,38130,05136,78128,77138,34109,43154,49154,67135,44130,81136,51157,75130,65153,68
Mua thay khách: thương mại dịch vụ18,4914,7515,9717,6414,0617,9920,2713,7913,416,561315,4513,211,3514,9112,9710,4311,9714,3312,412,5113,1811,4711,0910,311,0710,8111,919,5412,4311,9910,049,269,7811,2110,4612,14
Mua thay khách: thu nhập và chuyển giao6,654,124,64,913,956,787,634,044,3110,4210,194,784,523,936,094,653,224,458,014,933,644,684,34,623,573,33,233,793,284,597,553,813,313,214,73,95,04
Mua thay khách: hạng mục vốn và tài chính250,9748,5549,3539,729,8357,849,4826,234,9338,2233,5427,1831,8232,3629,729,6125,1124,7433,926,8328,1232,1719,5620,5514,5319,8723,0818,1617,0224,6723,6218,1413,1616,5116,1117,7121,61
Mua thay khách: đầu tư trực tiếp5,392,913,414,793,144,97,253,212,965,613,373,584,093,744,363,551,873,295,924,493,135,023,983,543,962,763,144,12,674,816,724,643,144,194,585,756,14
Mua thay khách: đầu tư chứng khoán43,9941,9544,4932,6225,6451,5438,0722,1331,0330,1829,2422,826,6725,1224,525,0222,7220,825,3819,9624,4226,3214,8516,539,6615,3419,2613,0313,6518,4213,9812,149,4611,339,9810,613,6
Ngân hàng bán ngoại tệ2241,17208,07217,24257,64163,58206,48217,89193,82196,48213,63197,15210,8182,32181,4218,16191,56168,31226,75237,04200,88198,17189,53191,43239,17206,64191,93211,75200,65152,26214,13206,34198,1167,96190,27203,61182,49192
Bán: giao dịch tự doanh của ngân hàng6,068,149,1828,9919,120,296,869,149,777,438,4613,538,3810,915,056,275,989,575,876,956,094,818,9414,868,556,599,2286,9313,596,737,423,384,857,7313,9412,06
Bán: làm thay khách hàng2235,11199,93208,06228,65144,48186,19211,03184,67186,71206,21188,69197,27173,94170,5203,11185,3162,33217,19231,17193,93192,08184,72182,49224,31198,1185,34202,54192,65145,33200,55199,61190,68164,58185,42195,88168,55179,95
Bán thay khách: hạng mục vãng lai3176,19156,17166,37177,12117,5152,02169,83151,07149,61155,81147,52157,27144,52141,4160,23146,36131,95174,09184,37154,31151,88153,25154,12186,25164,64156,68172,03160,06124,35164,31165,06160,8140,08156,33166,61144,54151,75
Bán thay khách: thương mại hàng hoá134,65120,6132,51141,9391,84116,23122,28121,18117,79120,36110,94115,78106,04104,35126,67112,69100,22122,75129,46120,36118,44115,01111,18137,34123,15117,29131,03123,9595,37128,52124,16130,12110,88121,57132,11112,97118,05
Bán thay khách: thương mại dịch vụ29,7626,1427,6331,2123,6331,6539,2525,4225,6227,9626,528,1425,3326,1728,6828,428,1545,0945,7126,7426,7828,2331,7932,627,2427,5733,230,1724,8730,2932,6624,722,9924,9924,8121,2420,47
Bán thay khách: thu nhập và chuyển giao11,779,436,233,982,024,138,34,476,27,4910,0913,3513,1510,884,885,273,586,269,197,26,6610,0111,1516,3114,2411,827,85,944,125,58,245,996,229,779,6910,3313,23
Bán thay khách: hạng mục vốn và tài chính258,9243,7641,6851,5326,9834,1741,233,637,150,3941,1639,9929,4229,142,8838,9430,3843,146,839,6340,231,4728,3738,0533,4628,6630,5132,5820,9736,2334,5529,8824,529,0929,2724,0128,19
Bán thay khách: đầu tư trực tiếp6,525,875,547,354,244,899,087,987,865,846,166,75,266,5210,718,345,6613,8911,938,618,329,488,519,769,329,457,677,624,478,0210,058,234,787,388,488,186,75
Bán thay khách: đầu tư chứng khoán48,2334,7332,8440,0120,2625,6426,621,9426,0838,3424,6826,718,9317,3926,1823,232021,0426,6426,4127,5216,4514,5623,9218,7214,1316,6820,6213,7723,4216,9117,9216,6516,6715,8611,6312,49
Chênh lệch mua trừ bán256,6635,7940,0815,9842,8379,85100,0715,6517,6851,0214,6522,825,3311,26-4,26-1,97-10,41-45,22-10,693,4718,2548,2-1,21-54,5-34,97-15,95-38,03-16,641,69-9,87-4,36-24,62-7,54-13,41-10,32-14,828,25
Chênh lệch: giao dịch tự doanh-0,76-5,88-1,95-19,49-12,35-8,910,13-0,77-3,75-0,730,15-3,99-0,32-6,11-10,15-2,06-3,74-5,97-0,23-0,672,52,85-2,12-8,844,68-1,62-1,383,87,76-5,5-2,59-1,360,516-4,21-8,98-4,28
Chênh lệch: làm thay khách hàng257,4241,6742,0335,4655,1988,7699,9316,4221,4351,7614,526,7925,6517,365,890,1-6,67-39,24-10,454,1415,7545,350,91-45,67-39,65-14,32-36,65-20,44-6,06-4,38-1,78-23,26-8,05-19,41-6,11-5,8412,53
Chênh lệch thay khách: hạng mục vãng lai365,3836,8834,3647,2952,3465,1291,6623,8323,663,9322,1239,623,2514,1119,079,42-1,4-20,892,4516,9327,8444,659,72-28,16-20,72-5,54-29,22-6,02-2,117,199,15-11,523,29-6,837,040,4719,1
Chênh lệch thay khách: thương mại hàng hoá81,7753,5747,6659,9359,9776,14111,3135,8837,7172,4135,5260,8644,0135,8931,6325,4616,6814,0435,0133,5445,1465,0436,95,046,919,49-2,2514,3914,0625,9730,525,3219,9314,9425,6417,6735,63
Chênh lệch thay khách: thương mại dịch vụ-11,27-11,38-11,66-13,56-9,57-13,67-18,98-11,63-12,22-11,41-13,5-12,69-12,13-14,83-13,77-15,43-17,72-33,11-31,39-14,34-14,28-15,05-20,33-21,51-16,94-16,5-22,39-18,26-15,33-17,87-20,67-14,66-13,73-15,21-13,6-10,78-8,34
Chênh lệch thay khách: thu nhập và chuyển giao-5,12-5,31-1,640,931,942,65-0,67-0,43-1,892,930,1-8,57-8,63-6,951,21-0,62-0,36-1,81-1,18-2,27-3,02-5,34-6,85-11,7-10,68-8,52-4,57-2,15-0,84-0,92-0,69-2,18-2,91-6,57-4,99-6,43-8,19
Chênh lệch thay khách: hạng mục vốn và tài chính2-7,964,797,66-11,832,8423,638,28-7,4-2,17-12,18-7,62-12,812,43,25-13,18-9,32-5,27-18,36-12,9-12,79-12,080,71-8,81-17,51-18,93-8,79-7,44-14,42-3,95-11,57-10,93-11,74-11,34-12,58-13,16-6,3-6,58
Chênh lệch thay khách: đầu tư trực tiếp-1,12-2,96-2,13-2,55-1,10,01-1,83-4,77-4,9-0,22-2,79-3,12-1,17-2,79-6,35-4,78-3,8-10,6-6,01-4,12-5,19-4,46-4,54-6,21-5,36-6,69-4,53-3,53-1,8-3,21-3,33-3,59-1,64-3,19-3,9-2,43-0,62
Chênh lệch thay khách: đầu tư chứng khoán-4,247,2311,64-7,395,3825,911,470,194,95-8,164,56-3,897,747,74-1,681,792,72-0,24-1,26-6,45-3,19,870,29-7,38-9,061,212,58-7,59-0,12-5-2,93-5,79-7,18-5,34-5,87-1,031,11
Kỳ hạn: hợp đồng ký mới, chênh lệch mua trừ bán28,1613,976,8917,7931,639,3335,4725,1524,3928,4513,8120,4710,6719,1114,5587,31-4,71-2,013,887,6123,2413,461,22-2,023,95-1,684,544,0510,679,316,898,544,2211,1513,7916,72
Kỳ hạn: hợp đồng mua ngoại tệ ký mới51,6746,3248,2953,0238,2957,3652,4335,2334,9239,6328,9435,4227,7829,8327,923,5417,6917,8318,1524,5125,4838,3825,9219,9615,518,316,5221,6415,8225,0822,4226,3515,920,529,5425,4131,79
Kỳ hạn: hợp đồng bán ngoại tệ ký mới43,5132,3541,4135,246,6818,0216,9710,0810,5311,1815,1314,9617,1110,7213,3515,5410,3822,5520,1620,6317,8715,1412,4518,7417,5214,3518,217,111,7614,4113,129,467,3616,2818,3911,6215,07
Kỳ hạn: tất toán hợp đồng, chênh lệch0,830,09-1,954,630,494,17-1,691,40,15-0,321,51-0,26-0,120,18-6,33-1,69-1,87-4,45-1,22,153,720,29-2,37-4,68-0,9-0,62-0,22-0,030,070,560,060,190,33-0,53-1,04-0,650,53
Kỳ hạn: gia hạn hợp đồng, chênh lệch3,21-0,01-1,6710,97-0,33-2,38-2,42-3,64-4,33-2,89-2,05-3,890,44-4,32-6,63-3,68-4,53-10,62-1,74-2,65-5,42-0,64-0,45-7,61-1,36-0,67-1,212,01-0,14-5,73-1,972,98-11,06-7,649,27-5,66
Kỳ hạn: số dư chưa đến hạn cuối kỳ, chênh lệch2108,85112,55106,4106,83106,9793,1172,253,8944,5237,2122,2321,1610,6211,130,98-14,29-15,52-19,55-16,62-4,510,316,82-6,29-17,46-13,57-4,980,9815,5423,1432,2837,2345,7641,3646,857,496367,83
Kỳ hạn: số dư hợp đồng mua chưa đến hạn205,11201,49193,88187,81182,57174,63154,54137,3130,88125,11114,74114,41108,1107,37100,7895,5594,6595,7899,72110,16113,36117,05104,4498,49100,25103,62106,53115,49120,44127,18129,65140,48139,25148,34158,79164,03170,89
Kỳ hạn: số dư hợp đồng bán chưa đến hạn96,2688,9487,4880,9775,681,5182,3483,4186,3687,992,5193,2497,4896,2499,8109,84110,17115,32116,34114,67113,05110,23110,73115,95113,82108,6105,5599,9597,394,8992,4294,7197,9101,54101,29101,03103,06
Trạng thái Delta ròng của quyền chọn chưa đáo hạn31,225,3324,8519,7714,058,06-3,08-12,6-17,29-19,56-26,95-28,04-40,34-47,67-51,67-57,28-64,35-65,56-46,15-43,13-42,67-48,06-59,81-63,05-56,14-51,87-46,38-32,13-24,57-18,4-13,2-7,8-3,062,759,2310,9517,48
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế