Lãi suất liên ngân hàng Trung Quốc

Lãi suất bình quân gia quyền của thị trường cho vay liên ngân hàng Trung Quốc theo từng kỳ hạn, kèm giá trị giao dịch. Đây là lãi suất THỰC TẾ giao dịch giữa các ngân hàng, bổ sung cho Shibor (lãi suất chào, công bố hằng ngày). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 07:30

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Bình quân toàn thị trường1,431,331,311,41,441,431,41,441,41,461,411,461,51,561,721,8722,161,651,591,651,831,791,821,891,821,861,911,891,91,91,982,061,961,761,531,67
Kỳ hạn 1 ngày1,421,321,31,391,411,411,361,431,381,441,41,441,471,541,711,851,982,081,61,561,61,791,771,811,861,811,841,871,811,851,761,92,011,841,731,491,58
Kỳ hạn 7 ngày1,461,371,41,51,551,561,681,511,511,531,511,561,681,641,761,972,062,291,941,821,911,931,891,92,021,881,982,132,12,252,622,442,42,091,9922,28
Kỳ hạn 14 ngày1,481,381,411,531,611,591,751,531,551,751,541,581,721,681,82,092,142,92,011,872,022,151,921,922,051,922,022,312,242,363,632,552,643,782,022,072,32
Kỳ hạn 1 tháng1,441,381,431,561,631,571,681,521,581,641,561,61,711,711,882,121,982,251,961,8722,061,891,921,991,972,092,242,362,483,172,392,342,72,042,232,25
Kỳ hạn 3 tháng1,411,41,461,581,631,651,661,631,581,61,61,61,741,791,892,141,991,981,881,992,041,961,91,942,012,042,142,262,332,512,922,742,552,362,142,212,28
Giá trị giao dịch toàn thị trường128.350,91139.261,6176.017,4180.125,1117.662169.966,7183.008,6149.011,3130.846,2159.022,9159.995,8174.455,3155.431,6128.988135.296,9123.977,691.208,9109.272165.995,4159.858137.906126.647,8143.058,5147.135,7117.055,9119.662,3137.786,1145.063,7105.421,8166.563,3143.427,7141.572,8116.714,6136.366,7169.863,6167.165,1155.113,4
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế