Dư nợ tín dụng Trung Quốc

Dư nợ cho vay và số dư tiền gửi bằng nhân dân tệ của toàn hệ thống tổ chức tín dụng Trung Quốc, tách theo vay ngắn hạn, vay trung - dài hạn và chiết khấu thương phiếu. Khác với bảng tín dụng mới (đo lượng TĂNG THÊM mỗi tháng), bảng này đo QUY MÔ tích luỹ của cả hệ thống. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:47

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
TỔNG NGUỒN VỐN2403.203,34401.879,19400.463,32399.639,78395.775,91393.637,63386.639,45385.289,21383.410,39382.463,16380.209,44378.174,44376.540,12373.363,36371.279,55370.085,01365.672,55364.001,72357.766,75355.362,16353.708,4351.943,94349.478,58346.971,42346.533,57344.298,32342.335341.321,42337.447,6335.401,84329.817,13328.235,03326.786,44325.014,47322.358,88320.225,22319.376,47
Nợ phải trả với định chế tài chính quốc tế0,560,560,560,50,50,50,50,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,51
Nguồn vốn khác33.533,8434.147,0334.461,0133.854,3634.558,4733.623,834.752,135.268,6634.964,9834.857,3834.722,7634.798,0433.330,2533.994,8734.285,7332.799,832.981,235.890,9934.066,530.377,1631.063,929.726,9531.048,9330.722,8129.761,0130.444,2330.412,2425.768,6626.584,4725.590,3825.885,6324.819,5726.100,7224.938,7124.286,0623.30221.204,09
TỔNG SỬ DỤNG VỐN1403.203,34401.879,19400.463,32399.639,78395.775,91393.637,63386.639,45385.289,21383.410,39382.463,16380.209,44378.174,44376.540,12373.363,36371.279,55370.085,01365.672,55364.001,72357.766,75355.362,16353.708,4351.943,94349.478,58346.971,42346.533,57344.298,32342.335341.321,42337.447,6335.401,84329.817,13328.235,03326.786,44325.014,47322.358,88320.225,22319.376,47
Tài sản tại định chế tài chính quốc tế467,65470,87474,42473,91477,01485,7485,3487,03488,93494,43494,75491,33498,44490,07493,28475,68471,34472,39468,37465,71463,03464,22464,61471,31466,79465,33462,84462,8459,62459,16457,76453,59458,66456,38461,62441,71454,27
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế