Dữ Liệu Kinh Tế

Lợi suất kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) Trung Quốc kỳ hạn 1 năm

Lợi suất kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) Trung Quốc kỳ hạn 1 năm kỳ 11-09-2026 đạt 1,52 %, theo Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 25-12-2006 đến 11-09-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond)Cập nhật cuối: 12-09-2026 21:15

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu

Chỉ tiêu11-09-202610-09-202609-09-202608-09-202607-09-202604-09-202603-09-202602-09-202601-09-202631-08-2026
Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 1 năm1,521,521,521,521,521,531,531,531,531,53
Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 3 năm1,661,661,651,651,651,661,661,671,681,69
Kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) — kỳ hạn 5 năm1,731,721,721,731,731,741,741,741,741,74

Hiểu về lợi suất kỳ phiếu trung hạn doanh nghiệp (AAA) Trung Quốc kỳ hạn 1 năm

Con số này đại diện cho tỷ suất hoàn vốn của các chứng khoán nợ kỳ hạn ngắn do các đơn vị sản xuất kinh doanh phát hành, nằm trong nhóm xếp hạng tín nhiệm xuất sắc. Điểm khác biệt cốt lõi là công cụ này xuất phát từ khu vực phi tài chính thay vì hệ thống các tổ chức tín dụng, đồng thời có khung thời gian đáo hạn ngắn hơn. Phạm vi khảo sát giới hạn ở các giấy tờ có giá đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về khả năng trả nợ, không gộp các khoản vay thông thường hay trái phiếu có độ rủi ro thấp hơn.

Quá trình đọc hiểu đòi hỏi việc cập nhật sát sao theo từng phiên giao dịch hàng ngày để tránh bỏ lỡ các biến động ngắn hạn của dòng vốn. Thông tin thường phản ánh trực tiếp cung cầu vốn lưu động của khu vực sản xuất, chịu tác động mạnh từ thanh khoản hệ thống chung. Người phân tích nên đặt con số này bên cạnh các chi phí vay mượn ngắn hạn khác để thấy rõ độ chênh lệch rủi ro giữa các loại hình chủ thể phát hành.

Khi đánh giá, cần lưu ý rằng chi phí này có thể biến động nhanh chóng tùy thuộc vào tâm lý thị trường và các biện pháp điều tiết thanh khoản ngắn hạn. Việc so sánh nên được thực hiện theo chuỗi thời gian liên tục để nhận diện điểm đảo chiều của chu kỳ tín dụng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Loại tài sản nào nằm trong phạm vi đo lường của chỉ tiêu này?
Đó là các giấy tờ nợ ngắn hạn do các đơn vị kinh tế phi tài chính có uy tín cao phát hành.
Chỉ tiêu này khác gì so với sản phẩm nợ của nhà băng?
Nó phản ánh nhu cầu vốn và rủi ro của khu vực sản xuất thực tế thay vì khối dịch vụ tiền tệ.
Vì sao cần chú ý đến kỳ hạn khi theo dõi số liệu này?
Kỳ hạn ngắn khiến chỉ tiêu này nhạy cảm hơn với các biến động thanh khoản tức thời của thị trường.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế